Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/08/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.92-0.990.87
FT
1-1
0 : 13
0.81-0.92-0.940.82

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.940.900.99
Trực tiếp: BDTV

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.84-0.930.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.85-0.950.890.99

Lịch thi đấu Cúp Tây Á

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
3-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.87-0.990.81

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 1/22
0.85-0.930.83-0.94

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.87-0.990.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.940.970.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.870.990.980.86

Lịch bóng đá Liên Đoàn Ireland

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-3
1/2 : 03
0.86-0.94-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.95-0.980.86
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.95-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.980.93-0.980.88
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.900.950.95

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
3/4 : 03
0.89-0.970.940.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.990.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-2
0 : 1/22
-0.920.830.82-0.94
06/08
Hoãn
0 : 1/22
0.89-0.990.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-3
0 : 1 1/22 1/4
1.000.910.80-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
0.73-0.880.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.800.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.870.990.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.900.770.960.90