Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.891.000.940.94
Trực tiếp: K+PC
FT
3-0
1/2 : 03
0.88-0.99-0.970.85
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
0 : 1/22
0.82-0.910.88-0.98
Trực tiếp: K+PC
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.89-0.970.980.92
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.970.850.970.90
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.61-0.90-0.990.72
FT
8-0
0 : 2 1/44
0.67-0.940.66-0.94
FT
2-4
1/2 : 03 1/4
-0.830.510.910.81
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.830.890.830.89
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.850.870.960.76
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.810.910.930.79
FT
0-4
1 1/2 : 04 1/4
-0.900.610.910.81
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.990.730.960.76
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.840.880.960.76
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.790.930.820.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 02
0.970.940.84-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.870.970.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.781.00-0.970.75
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.860.860.810.91

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
5-0
0 : 1 1/23 1/2
0.90-0.980.86-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.79-0.88-0.980.88
FT
2-0
1 1/4 : 03
0.90-0.980.920.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.960.950.990.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.911.000.960.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.90-0.980.79-0.91
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.85-0.960.85
FT
6-1
0 : 1/23
0.83-0.92-0.960.85
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.970.940.85-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.950.950.87-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.960.84-0.96
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.930.97-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.760.870.91
FT
3-2
2 : 03 1/4
0.77-0.990.990.79
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.970.811.000.78
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.950.830.950.83
FT
2-1
0 : 1/42
0.820.960.860.92
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.970.750.850.87
FT
0-2
1/4 : 02
0.880.900.800.98
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.920.860.870.91
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.840.940.920.86
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.970.810.930.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.960.940.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.87-0.950.960.94
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.87-0.95-0.980.88
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.990.92-0.980.88

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.930.850.82-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.900.85-0.95
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
1.000.910.930.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.990.930.86-0.95
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.81-0.900.920.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.880.790.910.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.900.940.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.831.050.910.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.930.950.831.03

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.980.880.881.00
FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.930.830.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.840.941.000.78
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.880.900.880.90

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
2-0
0 : 02
0.71-0.990.910.81
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.910.810.910.81

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-2
0 : 02
-0.990.71-0.990.71

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.970.750.820.90

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.87-0.97-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.900.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
1.000.840.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-2
1 1/4 : 03 3/4
-0.930.770.890.93
FT
1-1
1/4 : 03
0.73-0.950.950.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.690.890.89
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.940.840.950.83