Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/08/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Olympic Nu 2028

FT
3-4
1/2 : 02 1/4
0.980.880.930.93
Trực tiếp: VTV5, BĐTV

Lịch thi đấu Cúp C2 Châu Âu

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.760.880.94
FT
2-4
1/2 : 02 1/4
0.910.910.810.99
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.890.930.980.82
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.821.000.880.92
FT
0-0
0 : 1/42
0.900.920.830.97
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.81-0.990.810.99
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.910.880.92

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.980.800.950.85
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.910.93-0.980.78
FT
1-1
0 : 02
1.000.821.000.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.940.88
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.980.840.900.90
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.910.740.910.91
FT
7-2
0 : 23
0.821.000.950.85
FT
1-2
1/4 : 02
0.73-0.920.880.92
FT
0-1
0 : 1 3/42 1/2
-0.970.810.880.92
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.900.920.820.98
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.960.860.970.85
FT
4-2
0 : 02
-0.940.761.000.80
FT
6-1
0 : 1 1/42 1/2
0.850.970.81-0.99
FT
2-2
0 : 1 3/43
0.840.980.880.92
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.910.930.980.82
FT
2-1
1 1/2 : 03
0.960.860.801.00
FT
0-0
0 : 12
-0.970.810.78-0.96
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.96-0.990.81
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.890.930.950.85
FT
0-0
1/4 : 02
-0.960.780.830.97
FT
2-2
0 : 23
-0.960.780.830.99
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.980.840.900.90
FT
4-2
1 1/4 : 03
0.870.951.000.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.890.93
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.850.970.850.95
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.940.880.950.87
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.930.910.950.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.870.950.820.98
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.890.930.860.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
1.000.820.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-0
  
    
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.850.850.930.77
06/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
-0.980.820.850.97
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.970.870.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.900.960.850.99
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
1.000.860.900.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.900.880.98
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.850.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.870.970.900.92
FT
0-1
0 : 1 1/24
0.720.980.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
5-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42
0.840.980.910.89

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
2-0
1 : 02 3/4
0.84-0.96-0.980.84
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.980.92-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.910.720.930.87
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.770.801.00

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
3-0
0 : 1/22
0.970.930.87-0.99

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
0-1
1/4 : 02
0.841.000.860.96
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.80-0.98-0.950.77
FT
1-2
1/4 : 02
0.73-0.90-0.960.78
FT
2-0
1/2 : 02
0.830.990.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 3/43
0.800.900.930.79
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.620.960.76

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.880.960.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.83-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.860.980.910.91