Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/08/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.930.830.89-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-6
1 1/4 : 03 1/2
0.970.92-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.820.881.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu U20 Nam Á

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.850.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.850.970.900.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.970.850.850.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.980.840.970.83
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.890.930.970.83
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.77-0.950.801.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.920.900.950.85
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.70-0.89-0.970.77

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.940.880.950.85
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.960.860.850.95
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.79-0.960.83

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-5
  
    

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.920.94
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.980.90-0.960.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.930.940.92
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.860.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.940.950.85-0.97
FT
1-1
0 : 1/23
0.960.930.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.900.770.980.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.880.960.970.85
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.77-0.930.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-2
3/4 : 03 1/4
0.980.860.880.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 3/43
1.000.840.870.95
FT
2-0
0 : 03
0.960.880.72-0.91
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.82-0.890.70

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.930.89
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.81-0.970.920.90
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.970.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-3
0 : 02
0.990.850.78-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.970.870.890.98

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
1 : 03
-0.940.820.85-0.99
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.980.900.940.92
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.87-0.99-0.960.82
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.900.980.930.93
FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.950.830.940.92
FT
1-0
0 : 3/43
0.85-0.97-0.960.82
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.940.940.83-0.97

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
2-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.910.930.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.940.95-0.960.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.971.000.86
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.990.891.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
1.000.760.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.920.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.960.860.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
1 1/2 : 03
0.78-0.96-0.910.70

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-1
2 1/4 : 03 1/2
1.000.820.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.920.920.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.841.000.900.92
FT
0-0
0 : 03
0.77-0.930.970.85
FT
5-2
0 : 1 1/23 3/4
0.980.860.920.90

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.920.900.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.910.98-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
6-1
  
    
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.81-0.930.85-0.99
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.930.960.90

Lịch thi đấu Cúp Kazakhstan

FT
2-2
0 : 12 1/4
0.65-0.900.73-0.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.74-0.980.870.89

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.900.650.800.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-3
1 3/4 : 03 1/2
0.940.880.920.88
FT
0-3
1/2 : 03 1/2
0.78-0.960.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 1/42
0.900.980.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.861.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.910.910.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.840.980.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.950.890.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.83-0.930.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1/43 1/2
-0.950.830.970.89
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.870.99
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.910.970.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/43
1.000.89-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-5
1 : 03 1/4
0.990.85-0.990.81
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.940.900.72-0.91
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.841.000.70-0.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-1
1 : 03
0.82-0.940.870.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.84-0.98
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.930.950.910.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.830.880.98
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.960.920.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.81-0.93-0.990.86
FT
3-3
1/2 : 02 1/2
0.960.930.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1 1/23
0.920.960.910.95
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.960.920.861.00

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-1
0 : 1/23 3/4
-0.940.700.72-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/44
0.75-0.990.770.99

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
1-5
1/2 : 03
-0.910.720.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.850.99-0.850.65

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
2-0
1/2 : 03
0.960.93-0.950.84
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.950.82-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-4
0 : 02 1/2
0.900.990.900.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.920.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.930.860.98
FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.900.960.990.85
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.940.800.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.930.830.850.91
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.800.960.850.91
FT
1-2
1/2 : 02
0.850.910.850.91
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.900.860.780.98

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 02
0.81-0.990.810.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.890.950.930.89
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.920.750.821.00

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.60-0.910.701.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.780.920.980.72

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.82-0.820.60
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.77-0.93-0.930.75
Trực tiếp: VTV6, On Sports +
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.820.920.90
Trực tiếp: VTV5, ON SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.940.840.950.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.940.81
FT
0-0
0 : 1/42
0.900.990.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.800.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.850.960.90
FT
1-1
0 : 02
0.84-0.94-0.930.78
FT
1-2
1/2 : 01 3/4
0.891.000.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.890.950.980.84
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.890.950.880.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.971.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
-0.940.820.85-0.99
FT
3-0
0 : 1/42
0.86-0.98-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.880.96-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.990.900.94
FT
0-4
0 : 1/22 1/4
-0.930.780.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.870.950.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.780.920.860.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.820.880.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.88-0.99-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.830.97
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
1/4 : 02
0.75-0.870.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.85-0.97-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.86-0.960.930.93
FT
1-4
1 : 02 3/4
0.86-0.96-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.81-0.970.77