Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/08/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Nữ 2027

FT
5-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.97-0.970.77
Trực tiếp: THQH, TV360
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.930.87
Trực tiếp: THQH, TV360, K+SPORT2, K+LIFE
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.78-0.960.830.97
Trực tiếp: THQH, TV360

Lịch thi đấu Liên Đoàn Concacaf

FT
1-1
1/2 : 03
-0.950.850.930.94
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
-0.970.870.86-0.99
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.87-0.970.900.97
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.84-0.97
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.900.990.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
1/4 : 03
0.910.98-0.970.85
FT
2-2
0 : 1/23
0.990.910.881.00
FT
1-2
1/4 : 02
0.81-0.920.83-0.95
FT
2-3
1/4 : 03
0.980.910.960.92
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
0 : 02
0.82-0.93-0.930.80
FT
0-0
0 : 02
-0.870.75-0.930.80
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.891.001.000.87
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.930.960.930.94

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.78-0.960.810.99
FT
3-2
  
    
FT
6-3
  
    
FT
0-1
1 1/2 : 04
0.850.970.850.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.840.920.88
FT
0-2
  
    
FT
0-3
3/4 : 03
0.68-0.880.910.89
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.61-0.830.870.93
FT
2-2
  
    
FT
6-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.860.600.940.82
FT
2-3
0 : 1/43
-0.990.81-0.990.79
FT
2-1
0 : 1/43
0.69-0.930.940.82
FT
2-1
1/2 : 03
0.920.900.980.82
FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.821.000.870.93
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 03
0.910.910.900.90
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.850.970.910.89
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.810.950.770.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.801.00
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.80-0.980.810.99
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.890.930.960.84
FT
0-0
1 : 03
0.860.960.880.92
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.960.780.960.84
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.910.910.980.82
FT
1-2
  
    
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.960.860.830.97
FT
0-3
0 : 02 3/4
1.000.820.910.89
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.860.900.960.80
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.780.980.890.87
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.870.950.910.89
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.860.960.860.94
FT
3-1
3/4 : 03
0.950.87-0.990.79
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.860.94
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.950.810.890.87
FT
0-1
1/2 : 03
0.850.910.960.80
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.950.810.960.80
FT
1-2
3/4 : 03
0.920.900.910.89
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.800.960.860.90
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.940.86
FT
4-3
0 : 02 1/2
0.80-0.980.950.85
FT
2-1
  
    
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.840.980.830.97
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.910.89
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.870.950.85
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.940.880.910.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.990.830.950.85
FT
5-0
0 : 02 1/2
0.850.970.860.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.950.870.850.95
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.900.920.980.82
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.770.990.800.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.810.99
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.821.000.830.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.880.92
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.920.900.79-0.99
FT
1-5
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.900.920.830.97
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.821.000.910.89
FT
1-0
0 : 03
0.860.960.960.84
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.980.841.000.80
FT
0-2
  
    
29/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.770.99-0.940.70
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.810.950.860.90
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.800.890.87
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.790.970.940.82
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.970.850.840.96
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.970.850.810.99
FT
1-0
0 : 1/43
0.821.000.940.86
FT
1-1
0 : 02
0.850.970.79-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.790.910.89
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.860.960.830.97
FT
1-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.960.860.980.82
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.860.96-0.970.77
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.900.860.850.91
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.950.771.000.80
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.850.910.920.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.870.93
FT
0-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.830.990.910.89
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.950.870.960.84
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.850.970.940.86
FT
1-2
0 : 02 1/4
1.000.820.860.94
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.960.780.810.99
FT
3-0
1/4 : 03 1/4
0.830.990.870.93
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-5
0 : 1/42 3/4
0.990.850.72-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
0 : 1/23
0.990.850.920.90
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.890.950.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-0
0 : 13
0.70-0.880.900.92
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.81-0.970.821.00
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.960.800.870.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 1/43
0.850.990.830.99
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.80-0.961.000.82
FT
2-5
0 : 3/43 1/4
0.880.960.821.00
FT
1-2
0 : 1/43
1.000.840.880.94
FT
1-0
3/4 : 03
0.841.000.950.87
FT
1-0
0 : 03
-0.880.700.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
4-0
0 : 1 3/43
0.880.880.840.92
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.701.000.68-0.98
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.810.950.890.87
FT
0-4
0 : 1 1/42 3/4
0.960.800.870.89
FT
3-3
0 : 1 1/23
0.850.910.67-0.92
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.930.830.940.82
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.910.850.900.86
FT
1-2
0 : 13
0.940.820.770.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.810.950.870.89
FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.850.870.89
FT
1-2
2 1/4 : 03 1/4
0.870.890.810.95
FT
2-3
1 1/4 : 02 3/4
0.890.870.910.85
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.69-0.930.820.94
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.71-0.950.830.93
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.910.850.890.87

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.890.930.890.91
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.80-0.980.880.92
FT
5-1
0 : 12 1/2
0.900.920.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
3-3
0 : 02 3/4
0.85-0.95-0.990.86
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.990.900.85-0.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.910.99-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.950.91-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-4
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.70-0.890.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/42
0.87-0.970.81-0.95
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.861.00
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.910.98-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.881.000.940.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.96-0.980.84
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.950.930.910.95

Lịch thi đấu Cúp Belarus

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1/42
0.910.930.910.91
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.950.790.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.940.950.871.00
FT
1-1
0 : 1/43
0.920.97-0.930.80
FT
0-4
1/4 : 03
-0.940.840.960.91

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.920.900.850.95
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.910.910.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.930.910.840.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.930.910.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.980.880.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
-0.960.800.930.89
FT
4-1
0 : 03 1/4
-0.960.80-0.930.75
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.950.89-0.930.75
FT
2-4
0 : 1 1/43 3/4
-0.960.800.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-7
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.980.800.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
1/2 : 02
0.80-0.940.841.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.940.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.901.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.870.970.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-3
0 : 13
0.83-0.930.900.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.900.990.900.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.990.85-0.980.80
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.990.850.860.96
FT
0-3
0 : 13 1/2
-0.880.71-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.970.920.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.84-0.940.80-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.990.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.971.000.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
1 1/4 : 03
-0.910.720.810.99
FT
0-3
1 1/4 : 03 3/4
0.860.960.900.90
FT
2-4
1 1/2 : 03 3/4
0.80-0.980.78-0.98
FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.890.930.920.88
FT
0-5
3/4 : 03 3/4
-0.940.760.900.90
FT
3-3
0 : 2 1/43 1/2
0.990.830.900.90
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.910.910.910.89
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.910.910.960.84
FT
3-0
0 : 3/43
0.930.890.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/42
0.80-0.93-0.940.80
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.82-0.940.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.920.90-0.950.75
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.860.920.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.850.990.81
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.701.000.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.860.960.820.98
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.960.780.850.85
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.78-0.960.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.970.83
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.950.870.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.81-0.930.85-0.99
FT
0-1
1 1/4 : 03
-0.950.830.930.93
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.83-0.950.910.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.70-0.850.73-0.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.841.000.930.89
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.770.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.900.990.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/43
-0.930.820.84-0.97
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.87-0.970.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/43 1/2
1.000.89-0.950.82
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.940.93
FT
0-5
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.970.920.980.88
FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.930.820.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.88-0.98-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1 1/23
-0.960.780.850.95
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.960.860.910.89
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.870.950.860.94
FT
3-0
3/4 : 02 3/4
0.870.950.78-0.98
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.940.881.000.80
FT
1-1
0 : 1/43
0.78-0.960.910.89
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.840.980.810.99
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.810.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.880.940.850.95
FT
0-3
0 : 1/23
0.870.950.940.86
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.880.940.73-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.82-0.96
FT
1-2
1 3/4 : 02 3/4
0.920.960.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.920.970.940.92
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.92-0.980.84
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.990.900.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.900.990.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.970.850.81-0.95
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.86-0.980.930.77

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
4-3
0 : 1/43 1/2
0.930.89-0.830.60
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.900.92-0.910.70
FT
3-3
0 : 03 3/4
0.900.920.801.00
FT
4-1
0 : 13 3/4
0.960.860.75-0.95
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.80-0.98-0.950.75
FT
0-0
1/2 : 03
-0.940.760.860.94

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
5-1
0 : 3/43 1/4
0.83-0.93-0.960.82
FT
0-5
1 : 03 1/4
0.900.990.950.91
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.920.970.920.94
FT
6-0
0 : 13
0.970.92-0.960.82
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.930.830.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.910.93-0.900.71

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
4-1
0 : 2 1/24
0.930.911.000.82

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.86-0.960.84-0.97
FT
2-1
3/4 : 03
0.84-0.940.890.98
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.86-0.960.85-0.98
FT
1-4
1/4 : 03 1/4
0.920.970.86-0.99
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.920.970.940.93
FT
1-0
0 : 03
-0.970.870.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 02
0.83-0.930.85-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.950.940.960.91
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.94-0.980.85
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.970.930.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.88-0.981.000.87
FT
0-0
0 : 1/22
0.88-0.990.980.89
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.940.950.890.98
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.960.931.000.87
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.960.86-0.970.84
FT
4-1
0 : 02 1/2
-0.950.850.880.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.760.83-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.81-0.960.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.79-0.95
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.861.00-0.920.75
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.82-0.960.80
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.910.76-0.970.81
FT
0-0
0 : 02
0.80-0.94-0.840.65
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.80-0.96

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.940.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.950.81
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.970.850.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-5
1/2 : 02 1/4
0.82-0.960.83-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.990.77-0.930.68
FT
1-2
0 : 13
-0.990.85-0.970.81
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.920.770.81-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.880.980.850.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.790.970.850.91
FT
2-2
0 : 3/42
0.900.860.75-0.99
FT
3-0
3/4 : 02 1/2
0.880.880.810.95
FT
0-0
0 : 1/22
0.830.870.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-1
0 : 3/43
0.990.830.890.91
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.950.870.960.84

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
5-1
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.701.000.850.85
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.980.720.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.950.770.950.85
FT
2-3
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 02
-0.980.820.821.00
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.960.881.000.82
Trực tiếp: HTV1, FPT Play, TV360
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.850.990.980.84
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.890.950.850.97
Trực tiếp: VTV5, FPT Play, TV360

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
1-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.861.00-0.890.72
FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.910.950.83-0.99
FT
3-2
0 : 1/21 3/4
0.940.920.68-0.86
FT
2-2
0 : 1/22
0.890.97-0.900.73
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.950.930.91
FT
1-2
0 : 1/42
0.970.890.900.94
FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.840.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.84-0.94-0.930.81
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.970.870.950.93
FT
1-2
0 : 3/42
-0.930.83-0.900.77
FT
3-1
0 : 1/22
-0.920.81-0.940.82
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.900.990.81-0.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.891.00-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
1/4 : 02
0.81-0.92-0.980.84
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.83-0.930.81-0.95
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.960.930.80-0.94
FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.960.860.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.930.910.990.83
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.900.940.900.92
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.930.770.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.990.890.920.94
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.880.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.85-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.74-0.93-0.990.79
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.890.930.940.86
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.96-0.970.83
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.990.890.930.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.980.900.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.72-0.910.850.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.890.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.890.970.970.87
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.79-0.93-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.80-0.980.920.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.71-0.900.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.750.950.900.80
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.900.800.920.78
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.940.760.820.88

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.920.900.920.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.750.870.93
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.870.950.900.90
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.870.77-0.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.980.840.880.92
FT
5-2
0 : 1/42 1/2
0.840.980.810.99
FT
5-2
0 : 1 1/43
0.83-0.971.000.84
FT
1-0
0 : 1/43
0.920.94-0.980.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.81-0.940.74
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.880.680.78-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.75-0.930.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.900.980.950.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.870.830.770.93
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-3
0 : 1 3/43
0.890.930.960.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.840.910.89
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.860.94