LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/08/2024
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Olympic Nam 2028 | |||||
| FT 1-2 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | |||
| -0.96 | 0.78 | 0.79 | -0.99 | ||
| FT 1-1 | 0 : 1 1/2 | 2 3/4 | |||
| 0.98 | 0.84 | 0.94 | 0.86 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Brazil | |||||
| FT 1-2 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | |||
| 0.97 | 0.91 | -0.95 | 0.82 | ||
Lịch bóng đá Liên Đoàn Concacaf | |||||
| FT 4-2 | 0 : 1/2 | 2 3/4 | |||
| 0.95 | 0.87 | 0.94 | 0.86 | ||
| FT 1-1 | 1/4 : 0 | 2 3/4 | |||
| 0.96 | 0.92 | 0.92 | 0.95 | ||
| FT 2-1 | 0 : 1/4 | 3 | |||
| 0.87 | -0.99 | 0.90 | 0.97 | ||
| FT 3-0 | 0 : 1/2 | 3 | |||
| 0.91 | 0.97 | 0.94 | 0.93 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB | |||||
| FT 2-2 | |||||
| FT 2-0 | |||||
| FT 0-0 | |||||
| FT 0-1 | |||||
| FT 2-7 | |||||
| FT 2-1 | |||||
| FT 1-2 | |||||
| FT 0-5 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Scotland | |||||
| FT 1-2 | 1/4 : 0 | 2 1/2 | |||
| 0.83 | -0.95 | -0.97 | 0.83 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Nga | |||||
| FT 3-0 | 0 : 1 | 2 3/4 | |||
| 0.84 | -0.96 | 0.93 | 0.94 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga | |||||
| FT 2-1 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Armenia | |||||
| FT 0-0 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan | |||||
| FT 1-3 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | |||
| -0.94 | 0.76 | 0.90 | 0.90 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan | |||||
| FT 1-1 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | |||
| -0.93 | 0.75 | 0.80 | 1.00 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria | |||||
| FT 1-2 | 0 : 0 | 2 | |||
| -0.97 | 0.79 | 0.77 | -0.97 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Georgia | |||||
| FT 2-1 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland | |||||
| FT 2-3 | 1/4 : 0 | 3 1/4 | |||
| 0.98 | 0.84 | 0.87 | 0.93 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Ireland | |||||
| FT 0-0 | 0 : 0 | 2 | |||
| -0.89 | 0.77 | 0.92 | 0.94 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg | |||||
| FT 2-0 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan | |||||
| FT 3-2 | 0 : 1 1/4 | 3 | |||
| 0.80 | 0.96 | 0.72 | -0.96 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Romania | |||||
| FT 0-1 | 0 : 0 | 2 | |||
| 0.81 | -0.99 | -0.94 | 0.74 | ||
| FT 2-2 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | |||
| 0.80 | -0.98 | 0.81 | 0.99 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Slovenia | |||||
| FT 2-0 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc | |||||
| FT 1-0 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển | |||||
| FT 4-2 | |||||
| FT 0-4 | |||||
Lịch bóng đá U21 Thụy Điển | |||||
| FT 3-2 | |||||
| FT 2-0 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch | |||||
| FT 0-1 | 1 : 0 | 2 3/4 | |||
| 0.81 | -0.93 | 0.86 | -0.99 | ||
Lịch thi đấu U21 Viet Nam | |||||
| FT 6-2 | |||||
| FT 2-1 | |||||
| FT 2-2 | |||||
| FT 0-0 | |||||
| FT 4-1 | |||||
| FT 1-1 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Argentina | |||||
| FT 1-0 | 0 : 1/2 | 2 | |||
| 1.00 | 0.88 | 1.00 | 0.87 | ||
| FT 0-1 | 0 : 1/4 | 2 | |||
| 0.84 | -0.96 | 0.86 | 1.00 | ||
| FT 0-1 | 0 : 1/4 | 1 1/2 | |||
| -0.88 | 0.76 | 0.82 | -0.96 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina | |||||
| FT 3-0 | 0 : 1/2 | 2 | |||
| -0.96 | 0.78 | 0.93 | 0.87 | ||
| FT 1-2 | 0 : 0 | 1 3/4 | |||
| 0.78 | -0.96 | 0.85 | 0.95 | ||
| FT 2-2 | 0 : 1/4 | 1 3/4 | |||
| -0.93 | 0.75 | 0.91 | 0.89 | ||
| FT 1-0 | 0 : 0 | 1 3/4 | |||
| 0.81 | -0.99 | 0.70 | -0.90 | ||
| FT 0-1 | 0 : 1/4 | 1 3/4 | |||
| 0.96 | 0.86 | 0.93 | 0.87 | ||
| FT 1-2 | 0 : 3/4 | 2 | |||
| 0.77 | -0.95 | -0.92 | 0.71 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil | |||||
| FT 0-1 | 0 : 0 | 1 3/4 | |||
| -0.99 | 0.87 | 0.90 | 0.96 | ||
| FT 2-2 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | |||
| -0.97 | 0.85 | -0.97 | 0.83 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Bolivia | |||||
| FT 2-2 | |||||
| FT 4-1 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê | |||||
| FT 2-0 | |||||
| FT 1-0 | 0 : 1/4 | 2 1/2 | |||
| 0.96 | 0.80 | 1.00 | 0.76 | ||
| FT 1-1 | |||||
| FT 1-2 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Colombia | |||||
| FT 1-1 | 0 : 3/4 | 2 1/4 | |||
| 0.78 | -0.88 | 0.94 | 0.92 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia | |||||
| FT 3-0 | |||||
| FT 2-1 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador | |||||
| FT 1-2 | 0 : 0 | 2 | |||
| -0.98 | 0.80 | 0.62 | -0.83 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Peru | |||||
| FT 1-1 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | |||
| 0.70 | -0.88 | 0.86 | 0.94 | ||
| FT 3-1 | 0 : 1 1/4 | 2 1/2 | |||
| 0.86 | 0.96 | 0.87 | 0.93 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Venezuela | |||||
| 06/08 Hoãn | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada | |||||
| FT 3-2 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập | |||||
| FT 4-2 | 0 : 3/4 | 2 1/4 | |||
| 0.95 | 0.87 | 0.86 | 0.94 | ||