Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.920.83-0.96
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.920.80-0.990.86
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.900.99-0.930.80
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.950.910.96

Lịch thi đấu Cúp C2 Châu Âu

FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.950.870.850.95

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Concacaf

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.940.830.900.97
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.910.980.970.90
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.930.960.880.99
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.820.940.93
FT
0-2
1/4 : 03
0.960.931.000.87
FT
1-2
0 : 3/43
0.80-0.92-0.930.79

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.850.970.801.00
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.860.960.900.90
FT
0-0
0 : 1/23
0.910.910.920.88

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
4-1
0 : 23 1/4
0.80-0.980.890.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.940.940.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.980.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.990.83-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.970.910.950.91

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
4-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-2
  
    
05/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.821.000.850.95
FT
3-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-5
  
    
FT
5-5
  
    
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.980.840.880.92
FT
1-1
  
    
FT
0-7
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-9
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.890.930.860.94
FT
0-4
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
1/4 : 03
-0.980.801.000.80
FT
0-2
  
    
FT
4-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-6
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
2-2
0 : 3/43
0.78-0.930.75-0.92
FT
3-2
1 1/4 : 03 1/4
0.950.910.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.81-0.950.81-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.77-0.920.970.83

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.970.850.900.90
FT
0-0
0 : 02
0.910.910.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
1/4 : 02
0.77-0.921.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.78-0.90-0.970.83
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.79-0.970.970.83
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.81-0.990.900.90