Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/09/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.890.950.960.86
05/09
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.841.000.960.86
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
1.000.840.870.95
FT
1-2
2 : 02 3/4
0.950.890.79-0.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.820.830.99
FT
2-5
1 : 02 1/2
0.910.930.850.97
FT
2-2
0 : 02
0.81-0.97-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.980.84
Trực tiếp: VTC1, VTC2, VTC3, VTC9, BDTV HD, K+PM, VTV5, BTV2, HTV The Thao, THVL, TH Nhan Dan
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.79-0.950.830.99
FT
0-2
1 3/4 : 03
-0.960.800.970.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.781.000.82
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.880.960.890.93
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.970.87-0.960.78
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.76-0.930.890.93
FT
6-0
0 : 34
0.83-0.990.940.88
FT
7-0
0 : 2 3/43
0.950.890.870.95

Lịch thi đấu Vòng loại Euro 2028

FT
1-3
1 1/2 : 03
-0.980.90-0.950.85
Trực tiếp: BDTV
FT
1-1
1/4 : 02
-0.930.85-0.900.79
Trực tiếp: TTTV
FT
0-6
3 3/4 : 04 1/4
1.000.880.880.98
Trực tiếp: TTTV HD
FT
5-0
0 : 3 3/44 1/4
0.84-0.960.890.97
FT
0-4
1 3/4 : 02 3/4
0.90-0.980.87-0.97
Trực tiếp: BDTV HD
FT
1-0
0 : 1/42
0.86-0.940.970.93
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.84-0.950.85
FT
2-0
0 : 3 1/43 3/4
0.990.890.990.87
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.870.930.94
Trực tiếp: BDTV

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.960.900.97
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.87-0.900.79
FT
1-1
0 : 02
0.910.990.990.89
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.960.88-0.970.87
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.950.870.86-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.921.000.960.94
FT
4-0
0 : 2 3/43
0.980.920.80-0.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.950.930.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
0-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.82-0.930.890.99
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.880.96-0.990.87
FT
1-3
2 1/4 : 03 1/2
0.970.93-0.970.85
FT
2-0
0 : 44 1/2
-0.980.880.940.94
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá CONCACAF Nations League

FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.41-0.76-0.900.61
FT
4-0
  
    
FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
0.841.000.850.97
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
10-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Africa U23 Cup of Nations

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.790.990.75-0.97

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.82-0.980.940.88
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.84-0.96
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.970.930.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
4-2
0 : 1 1/43
0.990.910.970.91
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.85-0.950.970.91
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.960.860.85-0.97
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.83-0.930.930.95

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.880.80-0.93
06/09
Hoãn
  
    
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.87-0.970.86-0.98

Lịch bóng đá Giao Hữu U22

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-0
0 : 1/23
0.890.99-0.960.82
FT
4-0
0 : 1/43
0.900.98-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

05/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
2-2
  
    
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.850.990.870.95
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 1/42
0.83-0.920.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.910.930.821.00