Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
4-0
0 : 1/22
-0.980.870.970.91
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.82-0.940.960.91

Lịch thi đấu UEFA Nations League

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.891.00-0.990.87
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.830.72-0.930.81
FT
0-0
1/4 : 02
0.960.930.881.00
FT
2-0
0 : 1/42
-0.880.77-0.940.82
FT
0-1
1 : 02 1/4
-0.930.820.980.90
FT
2-0
0 : 3/42
0.83-0.94-0.970.85
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.88-0.990.900.98
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.970.860.940.94
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.920.80-0.990.87

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-3
  
    
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.830.930.830.93
FT
0-1
0 : 1/42
0.850.971.000.80
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.821.000.79-0.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
0-1
0 : 1 3/42 1/2
0.890.930.810.99
FT
7-0
0 : 2 1/23 1/4
0.980.840.900.90
FT
0-0
0 : 2 1/23 1/4
0.970.850.900.90
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
1.000.820.970.83
FT
1-0
0 : 2 3/43 3/4
0.80-0.980.940.86
FT
1-0
0 : 3/42
0.950.870.960.84
FT
1-3
0 : 12 1/4
-0.970.790.850.95
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.980.840.930.87
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.990.950.85

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Úc

FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá U20 Nữ Thế Giới

FT
4-1
0 : 2 1/23 3/4
0.900.860.850.91
FT
9-0
0 : 3 1/24 1/2
0.810.950.920.84
FT
3-3
0 : 1 1/23
0.910.910.940.86
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.80-0.980.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.920.900.950.85
FT
0-1
2 : 03 1/4
0.980.840.801.00
FT
7-0
0 : 5 1/26 1/4
0.850.840.920.77
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.830.990.810.99
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.950.870.910.89
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/4
0.821.000.850.95

Lịch thi đấu Cúp Tây Á U16

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại Asian Cup 2027

FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
1-4
1 1/2 : 02 1/2
0.75-0.930.880.92
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.990.830.840.96
FT
3-0
0 : 23
0.910.91-0.980.78
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.760.72-0.97
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.810.920.88

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
2-3
0 : 1/41 3/4
0.970.850.830.97
FT
1-0
0 : 11 3/4
-0.930.750.79-0.99
FT
1-0
0 : 3/42
0.76-0.940.78-0.98
FT
0-1
0 : 3/42
0.870.950.840.96
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.810.820.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.970.850.980.82
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.930.740.960.84

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
-0.890.650.940.82
FT
1-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-1
  
    
05/09
Hoãn
  
    
05/09
Hoãn
  
    
FT
3-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-1
0 : 3/43
-0.990.810.79-0.99
FT
3-2
3/4 : 03 1/4
-0.990.810.900.90
FT
2-2
0 : 1/23
0.850.970.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-5
  
    
FT
3-5
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.860.961.000.80
FT
1-3
0 : 1 1/43 1/4
0.930.890.900.90
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.960.860.890.97
FT
0-2
2 : 03 1/2
0.821.000.980.82
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.840.980.920.88
FT
0-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

05/09
Hoãn
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.930.890.910.89
FT
2-3
1 : 03
1.000.760.980.82
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.761.00
FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.990.810.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.910.980.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.800.830.97
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.930.890.800.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.850.970.83
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.920.780.950.85

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.70-0.880.850.95
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.900.800.870.83
FT
4-3
0 : 13
0.76-0.940.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.98-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/42
0.82-0.94-0.990.85

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
0-5
1/4 : 02 1/4
0.940.880.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.701.00