Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/09/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.980.91-0.980.86
FT
0-5
2 1/2 : 04
0.900.99-0.940.82
FT
2-0
0 : 4 1/44 3/4
0.88-0.991.000.88
FT
2-2
0 : 02
0.910.980.910.97
FT
0-6
2 1/4 : 03
0.891.000.86-0.98
FT
1-0
0 : 2 1/23 3/4
0.970.920.87-0.99

Lịch thi đấu Vòng loại U23 Châu Á

FT
0-6
  
    
FT
0-7
  
    
FT
0-7
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.960.660.850.85
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.940.760.850.85
FT
1-2
4 1/2 : 05 1/4
0.750.95-0.950.65
FT
0-5
2 1/2 : 03 1/4
0.60-0.901.000.70
FT
0-10
  
    
FT
0-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
0-1
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.60-0.900.950.75
FT
0-5
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-4
2 1/2 : 03 1/2
-0.980.680.760.94
FT
0-2
  
    
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.950.750.950.75
FT
0-6
  
    
FT
0-10
  
    
FT
0-6
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.930.950.85-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.950.92
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.85-0.97-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
1-0
0 : 1 1/42
0.910.910.79-0.99

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

06/09
Hoãn
  
    
06/09
Hoãn
  
    
FT
6-1
  
    
FT
5-3
0 : 1 1/43 1/4
0.910.850.880.88

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-3
  
    
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.910.910.77-0.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.870.820.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.960.860.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
4-1
  
    
06/09
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
06/09
Hoãn
  
    
FT
4-1
  
    
06/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
3-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.990.830.850.95
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.78-0.960.820.98
FT
1-2
0 : 1 1/23
1.000.820.950.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.960.90
FT
1-3
  
    
FT
1-0
1/2 : 01 1/2
0.860.961.000.80
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.880.700.940.92
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
1.000.88-0.840.70
FT
3-1
  
    
FT
1-2
2 1/4 : 03 1/4
0.79-0.970.860.94
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
-0.930.750.920.88
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.900.920.810.99
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.77-0.970.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.950.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.980.88
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.80-0.93-0.980.84
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.83-0.990.85
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.950.93-0.940.80
FT
4-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.980.88
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.861.00

Lịch thi đấu League Two

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.881.001.000.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.940.880.98
FT
0-1
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.950.91
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.890.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.930.78
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.881.000.70-0.84
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.920.960.950.85
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.861.000.86
FT
2-2
0 : 1/42
0.940.940.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.940.871.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.960.950.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.940.95-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.870.950.960.84
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.880.940.930.87
FT
2-1
0 : 1/22
0.940.880.79-0.99
FT
1-1
0 : 02
0.73-0.920.78-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.76-0.920.71
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.71-0.890.920.88
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.75-0.930.72-0.93
FT
2-1
0 : 3/42
1.000.820.79-0.99
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.960.780.910.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

06/09
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.980.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.730.980.82
FT
2-3
0 : 1/42
-0.980.800.810.99
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.880.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.960.860.890.91
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.950.87-0.960.76
FT
1-0
0 : 3/42
0.81-0.990.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/42
0.74-0.930.880.92
FT
2-2
1/4 : 02
0.75-0.930.950.85
FT
5-0
0 : 3/42
-0.970.790.78-0.98
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.970.83
07/09
Hoãn
0 : 02 1/4
0.990.770.900.90
FT
3-1
1/4 : 02
-0.970.790.79-0.99
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.960.780.910.89
FT
4-0
0 : 3/42
0.78-0.960.810.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.841.00-0.930.75
FT
6-2
0 : 1/43 1/2
-0.940.780.830.99
FT
4-0
0 : 1/23
0.930.911.000.82
FT
6-1
0 : 1 1/24
0.980.860.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.860.980.830.99
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.81-0.970.80-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 1/43
0.770.99-0.930.75
FT
0-1
0 : 03
0.860.90-0.990.79
FT
0-2
3/4 : 03
0.65-0.890.80-0.98
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.810.950.940.86
FT
3-0
0 : 3/43
0.70-0.940.70-0.88
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.990.870.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.74-0.931.000.80
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.970.670.73-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/4 : 02
0.82-0.93-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.920.960.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-0
0 : 1/43
-0.920.750.920.90
FT
5-2
0 : 03 1/4
-0.960.800.840.98
FT
2-1
0 : 03 1/2
0.850.990.870.95
FT
1-2
0 : 1 3/44
0.841.001.000.80
FT
3-1
1 1/4 : 03 1/2
0.880.961.000.82
FT
2-1
0 : 24
0.950.890.870.95

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
6-0
0 : 1 3/43 3/4
0.68-0.98-0.980.68
FT
1-1
0 : 1/23
0.840.860.850.85
FT
0-2
0 : 03
0.701.000.880.82
FT
4-1
1/4 : 03 1/4
0.730.970.840.86
FT
1-1
1/2 : 03 1/2
0.701.000.980.72
FT
3-3
0 : 1/23 1/4
0.930.770.800.90
FT
0-4
1 : 03 1/2
0.900.800.900.80
FT
2-2
0 : 1/43
0.960.740.930.77
FT
5-1
0 : 1/23 1/4
0.760.940.900.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
3/4 : 03
-0.960.850.930.93
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.990.900.930.93

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
3-1
  
    
FT
1-3
  
    
06/09
Hoãn
  
    
FT
0-4
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-1
0 : 03
0.67-0.970.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 3/43
0.950.750.760.94
FT
3-1
0 : 1/23
0.810.890.950.75
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.750.950.800.90
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.950.750.880.82
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/2
0.770.930.830.87
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.960.740.860.84
FT
2-1
0 : 1/43
0.830.870.830.87
FT
1-2
0 : 1/23
0.840.860.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-5
3/4 : 03
-0.970.810.860.96
FT
5-0
0 : 1 1/23
-0.990.83-0.950.77
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.950.890.80-0.98
FT
1-4
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.860.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.950.85
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-0
0 : 14
-0.980.801.000.80

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-0
0 : 1/23
0.900.80-0.930.75
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.900.940.760.94

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-0
0 : 1/43
0.81-0.970.970.85
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.920.920.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
4-3
0 : 1/42 1/2
0.960.86-0.900.70
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.821.000.950.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.960.84
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.980.840.801.00
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.980.840.830.97
FT
2-3
0 : 01 3/4
0.74-0.930.76-0.96
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.880.940.801.00
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.780.601.000.80

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.970.91-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.800.83-0.97

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.840.880.94
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.830.930.880.94
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.81-0.97-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.940.841.00
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.940.860.98
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.84-0.980.82
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.861.000.960.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
1.000.860.980.86
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.920.940.920.88
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
1.000.860.75-0.92
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
-0.840.700.920.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.920.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
1.000.860.780.98

Lịch thi đấu Siêu Cúp Argentina

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.930.960.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-3
1/2 : 02
0.87-0.990.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.91-0.980.78
FT
3-2
0 : 02
0.900.920.870.93
FT
4-2
0 : 1/22
0.970.850.78-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
1/4 : 02
-0.880.760.970.89
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.98-0.990.85
FT
3-1
1/4 : 02
0.940.950.880.98
FT
0-0
0 : 1/42
0.81-0.930.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.78-0.960.920.88
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.780.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.940.90
FT
0-0
1/2 : 02
0.861.000.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-2
0 : 02
0.990.83-0.970.77
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.72-0.900.830.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.950.870.940.86

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.84-0.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.900.920.930.93
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.860.960.75-0.89
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.76-0.940.801.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.910.970.79-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.930.800.96
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.830.810.99
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.930.81-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
1.000.820.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.860.900.71-0.95
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.850.970.800.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/23
-0.930.82-0.950.81
FT
5-1
0 : 1 1/23
0.970.920.861.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.830.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.75-0.990.72-0.96
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.860.900.820.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.900.940.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 02
0.821.001.000.80
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.79-0.970.77-0.97
FT
0-0
0 : 12
-0.950.770.810.99