Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/09/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.940.830.83-0.95
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.85-0.961.000.88
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.960.930.980.90
FT
5-1
0 : 22 3/4
0.88-0.990.81-0.93
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.860.980.90
FT
5-0
0 : 34
0.85-0.960.930.95
FT
0-4
1 : 02 3/4
0.960.93-0.980.86
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.87-0.960.84
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.950.881.00
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.900.990.900.98

Lịch thi đấu VLWC KV Concacaf

FT
0-4
1 1/2 : 03
-0.930.750.880.92
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.980.840.950.85
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.830.940.860.89
FT
1-1
1 : 02 1/4
-0.980.800.920.88

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
0.960.860.801.00
FT
1-2
0 : 1/41 1/2
0.840.980.890.91
FT
1-3
0 : 1/42
0.910.910.930.87
FT
1-4
1 : 02 1/4
0.870.95-0.970.77
FT
4-0
0 : 1/22
0.880.94-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.970.850.820.98
FT
0-5
2 1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.890.91
FT
0-3
1 1/2 : 02
0.920.900.920.88
FT
1-1
1/4 : 02
0.840.98-0.990.79
FT
2-0
0 : 1 3/42
-0.980.800.860.94
FT
2-0
0 : 02
0.950.870.870.93
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/4
0.930.890.870.93
FT
2-0
0 : 2 1/42 1/2
-0.960.780.801.00
FT
5-0
0 : 22 3/4
0.960.860.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-0
0 : 12 1/4
1.000.820.950.85
FT
3-0
0 : 2 3/43 1/2
0.920.900.930.87
FT
0-2
2 : 03
0.900.920.840.96
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.990.830.801.00
FT
0-0
0 : 02 1/4
1.000.820.830.93
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.80-0.980.820.94
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.821.000.940.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.900.920.820.98
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.870.95-0.990.79
FT
3-0
0 : 3 1/24
0.860.960.850.95
05/09
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
FT
5-0
0 : 3 3/44 1/4
0.70-0.880.950.85

Lịch thi đấu CAFA Nations Cup

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.980.840.950.85
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
1.000.820.900.90

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.930.890.900.90
05/09
Hoãn
  
    
FT
6-0
0 : 2 1/23 1/4
0.900.920.801.00
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.910.910.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-0
  
    
05/09
Hoãn
  
    
FT
6-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
4-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-5
3/4 : 02 1/4
0.79-0.970.870.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-4
0 : 1/22 1/4
0.80-0.920.930.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.970.920.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.980.80-0.990.79
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.60-0.900.73-0.97
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.910.93-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-3
0 : 3/43
0.980.860.900.92
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.80-0.98
FT
3-1
0 : 03
0.80-0.960.970.85
FT
0-4
0 : 02 3/4
0.970.870.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-3
1/4 : 03 1/4
-0.980.820.980.78
FT
2-2
0 : 1/43
0.860.980.920.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.841.000.890.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 1/42
0.950.910.850.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.981.000.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.920.900.94
FT
1-3
1/4 : 02
0.910.950.79-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.75-0.990.990.85
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.960.72-0.940.78
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.861.000.870.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-3
0 : 13
1.000.880.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.960.840.880.98
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.930.800.980.88
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.960.920.970.89
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.840.970.83
FT
0-0
1 1/4 : 03
0.950.931.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.980.910.81-0.95
FT
2-3
0 : 1/23 1/2
0.970.920.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.870.830.810.89
FT
2-2
1/2 : 03
0.940.760.850.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.970.92-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Oman

05/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
0-7
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.71-0.850.930.87
FT
2-0
0 : 01 1/2
0.980.880.78-0.98
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.920.940.920.88
FT
1-1
0 : 01 1/2
0.960.860.870.97
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.950.870.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
1-3
0 : 1/41 3/4
-0.900.790.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-3
0 : 1/42
-0.970.851.000.86
FT
1-2
0 : 1/22
0.890.990.83-0.97
FT
4-0
0 : 12 1/4
-0.930.81-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.870.900.96
FT
1-0
0 : 1/42
0.88-0.990.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.840.980.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.84-0.980.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.91-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.880.82-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.970.910.990.87

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.920.900.810.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.930.960.990.81
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.891.00-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.70-0.88-0.850.65
FT
2-5
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.70-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 01 1/2
0.880.940.830.97
FT
2-0
0 : 3/42
0.980.84-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.930.890.76-0.96
FT
1-0
0 : 1/22
0.890.930.920.88