Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/09/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
0 : 1/43
0.88-0.99-0.950.84
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.920.970.910.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.980.91-0.970.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.900.990.84-0.95
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.87-0.98
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.970.920.88-0.99
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.960.930.84-0.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.85-0.970.81-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.940.93
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.990.88
05/09
21h00
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.980.900.85-0.98
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.920.95
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.86-0.980.85-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.84-0.97
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.980.900.84-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.930.82-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.980.900.82-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.950.82

Lịch bóng đá League One

FT
1-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-5
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

05/09
21h15
  
    
05/09
23h30
  
    
06/09
02h00
0 : 1/42 1/4
0.950.940.86-0.98
06/09
02h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.930.990.88
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.950.841.000.87
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.840.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.93-0.960.83
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.910.98-0.990.86
06/09
02h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.830.940.95
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.79-0.90-0.940.83
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.81-0.95
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.930.950.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
2-3
0 : 03 1/4
0.990.900.891.00
FT
3-1
1/2 : 03 1/2
-0.950.84-0.960.85
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.900.99-0.940.83
FT
3-4
0 : 1/23 1/4
0.910.980.970.92
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.940.950.85-0.97
FT
0-0
2 : 03 3/4
-0.950.840.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.83-0.940.970.91
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.860.960.92
FT
4-4
0 : 1 1/23 1/2
-0.980.870.87-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.920.971.000.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-6
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
5-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-3
  
    
FT
5-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.920.970.84-0.96
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.970.92-0.960.84
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.970.920.900.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.890.990.970.89
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.890.990.950.91
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.950.930.861.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-2
  
    
FT
6-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

05/09
21h00
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.940.79-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
1.000.880.930.93
05/09
21h00
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.930.950.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
06/09
00h00
0 : 12 1/2
0.900.99-0.980.84
06/09
02h30
0 : 1/42
-0.970.860.910.95
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.890.990.960.90
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.87-0.950.81
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.890.990.960.90
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.940.80
06/09
00h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-3
0 : 03 1/4
-0.920.80-0.940.82
05/09
Hoãn
0 : 1/43
0.891.000.980.90
FT
1-3
0 : 03 1/2
0.960.930.84-0.96
FT
0-3
1/4 : 03
0.900.99-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-6
0 : 03 1/2
0.86-0.98-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.900.99-0.990.86
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.83-0.940.84-0.97
FT
3-1
0 : 3/42
-0.920.800.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-3
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

05/09
19h00
  
    
05/09
19h00
  
    
05/09
19h00
  
    
05/09
19h00
  
    
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.910.930.910.91
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.930.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.880.861.00
05/09
23h00
  
    
05/09
23h00
  
    
05/09
23h00
  
    
05/09
23h00
  
    
05/09
23h00
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.880.960.900.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.900.870.95
FT
2-1
1/4 : 03
-0.860.70-0.930.75
05/09
22h00
1/4 : 03
0.900.94-0.990.81
05/09
22h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.841.00-0.930.74
05/09
21h00
  
    
05/09
21h00
  
    
05/09
21h00
  
    
05/09
21h00
  
    
05/09
21h00
  
    
05/09
21h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
3-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

05/09
21h00
  
    
05/09
21h00
  
    
05/09
21h00
  
    
05/09
21h00
  
    
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.930.93-0.980.82
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.900.800.840.86
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.850.85-0.900.60
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.760.940.920.78
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.710.990.820.88
FT
4-1
0 : 23 1/4
0.850.850.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-2
  
    
05/09
22h00
  
    
05/09
22h00
  
    
05/09
22h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.940.950.900.97
FT
0-4
0 : 1/22 3/4
0.960.930.83-0.96
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.85-0.960.940.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.950.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
0 : 1/43
0.940.920.920.92
05/09
21h00
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.980.880.850.99
FT
3-0
1/2 : 03
0.950.910.71-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

05/09
22h00
  
    
05/09
22h00
  
    
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.990.830.850.95
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.940.900.960.86
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 3/43
-0.970.810.960.86
05/09
23h00
  
    
05/09
23h00
  
    
05/09
23h00
  
    
05/09
23h00
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

06/09
00h00
0 : 1/22 1/4
0.930.950.970.89
06/09
01h30
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
0-2
0 : 03 1/2
-0.970.810.890.93
FT
2-1
1/4 : 03
0.860.980.78-0.96
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.870.970.840.98
FT
2-1
0 : 03 3/4
0.940.900.821.00
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
-0.860.700.840.98
FT
1-1
1 3/4 : 04
0.940.900.880.94

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

06/09
01h45
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.84-0.98

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

05/09
23h00
  
    
05/09
23h00
  
    
05/09
23h00
  
    
05/09
23h00
  
    
FT
4-2
0 : 02 1/4
0.850.850.890.81
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.800.900.820.88
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

05/09
17h00
  
    
05/09
17h00
  
    
05/09
17h00
  
    
FT
2-1
1 : 03
-0.990.850.980.86
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.97-0.920.75
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.891.000.84
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.980.88-0.860.70
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.70-0.840.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
0 : 1/23
0.920.940.83-0.99
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.970.890.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-2
  
    
06/09
00h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.850.850.900.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.740.960.720.98

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.960.881.00
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.900.990.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
1/2 : 03 3/4
0.900.940.870.95
FT
2-0
0 : 1 3/44 1/4
0.74-0.900.850.97
FT
9-1
0 : 24 1/4
0.850.990.910.91
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.770.970.85
FT
1-1
0 : 1/23 3/4
0.980.860.80-0.98
FT
2-2
0 : 1/43
-0.980.820.870.95
FT
2-3
0 : 1 1/23 3/4
0.79-0.950.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.800.900.920.78
05/09
23h00
  
    
05/09
23h00
  
    
05/09
23h00
  
    
05/09
23h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
3-1
0 : 1/23
-0.990.830.870.95
FT
3-1
0 : 1/23
0.841.000.821.00
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.970.870.940.88
05/09
23h00
  
    
05/09
23h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.78-0.960.77-0.97
05/09
23h00
  
    
05/09
23h00
  
    
05/09
23h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
4-0
0 : 1 3/43
-0.960.840.82-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.80-0.93-0.960.82
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.950.930.910.95
05/09
21h00
  
    
05/09
21h00
  
    
05/09
21h00
  
    
05/09
21h00
  
    
05/09
21h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

06/09
00h00
0 : 1 1/43
0.950.94-0.980.85
06/09
00h00
0 : 1/42 1/4
0.920.970.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
6-0
0 : 1 3/42 3/4
1.000.860.83-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.840.870.97
06/09
00h00
  
    
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.940.920.900.94
06/09
00h00
  
    
06/09
00h00
0 : 1/22 1/4
0.870.950.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 1/43
0.930.960.861.00
FT
3-3
0 : 1 1/24 1/4
-0.990.880.980.88
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.930.960.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/43
-0.890.78-0.960.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.890.780.83-0.96
FT
0-1
3/4 : 03
0.930.960.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.940.950.82-0.96
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.81-0.930.980.88
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.880.770.880.98
FT
0-2
0 : 1/43
0.87-0.98-0.980.84
FT
0-1
0 : 13
0.950.94-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
5-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.960.92-0.990.85
05/09
17h00
  
    
05/09
17h00
  
    
05/09
17h00
  
    
05/09
17h00
  
    
05/09
17h00
  
    
05/09
Hoãn
0 : 1 1/42 1/2
0.86-0.980.84-0.98
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.970.850.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-0
0 : 23 1/2
0.960.880.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 13
0.85-0.960.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
0 : 03
0.910.98-0.960.82
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.960.930.910.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.860.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/22
0.990.900.85-0.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.990.90-0.930.78
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.83-0.94-0.940.80
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.92-0.900.76
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.791.000.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-5
1/2 : 02 3/4
-0.890.78-0.970.84
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.960.930.80-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.830.990.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.97-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1 1/43
0.940.880.910.89
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
1.000.820.880.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.840.950.85
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.860.960.910.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.790.960.88
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.870.99-0.930.77

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
0 : 1/43
0.80-0.940.930.91
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.84-0.980.870.97
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.980.950.89
FT
1-1
0 : 13
-0.990.850.930.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.870.950.940.86
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.880.940.860.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.880.850.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.74-0.930.940.86
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.900.920.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.82-0.980.84
FT
0-0
0 : 3/43
1.000.880.910.95
FT
2-1
1 1/4 : 03 1/2
0.86-0.980.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-5
1 1/4 : 03
-0.930.810.82-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.900.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.750.860.94
FT
4-0
0 : 3/43
0.77-0.950.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG New Zealand

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
05/09
21h45
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.85-0.970.960.90
FT
4-1
0 : 1 1/44
0.950.87-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.960.81-0.99
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.940.900.75-0.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.841.000.960.86
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-1
0 : 1/23
0.890.99-0.960.82
FT
4-3
0 : 1 1/43
0.881.000.870.99
FT
1-3
0 : 1/43
0.86-0.981.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
3-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.960.780.860.94
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.74-0.930.75-0.95
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.960.780.930.87
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.910.910.890.91
06/09
01h59
  
    
06/09
01h59
  
    
06/09
01h59
  
    
06/09
01h59
  
    
06/09
01h59
  
    
06/09
01h59
  
    
06/09
01h59
  
    
06/09
01h59
  
    
06/09
01h59
  
    
06/09
01h59
  
    
06/09
01h59
  
    
06/09
01h59
  
    
06/09
01h59
  
    
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.850.970.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

06/09
01h59
  
    
06/09
01h59
  
    
06/09
01h59
  
    
06/09
01h59
  
    
06/09
01h59
  
    
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.82-0.93-0.970.83
FT
0-1
0 : 02
0.79-0.900.890.97
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.81-0.930.880.98
FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.840.77-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1/23
0.800.960.890.87
FT
3-0
0 : 13
0.890.870.810.95
FT
1-2
0 : 1/43
0.860.900.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.980.910.990.87
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.950.940.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

06/09
02h00
  
    
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.990.900.880.98
06/09
06h15
  
    
FT
3-3
0 : 1 1/42 1/2
0.930.960.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 12 1/4
0.940.880.72-0.93
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.980.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

06/09
01h59
  
    
06/09
01h59
  
    
06/09
01h59
  
    
06/09
01h59
  
    
06/09
01h59
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.910.940.86
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.950.890.97
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.870.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.990.90-0.960.83
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.900.990.82-0.95
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
0 : 1 3/44
0.891.000.880.99
FT
5-4
  
    
FT
1-3
  
    
06/09
Hoãn
0 : 13 1/2
-0.920.80-0.990.86

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.960.850.960.91
06/09
06h00
  
    
06/09
08h00
  
    
FT
1-1
0 : 3/43
0.80-0.92-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.890.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.880.940.830.97
FT
6-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.810.930.87
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.950.870.960.84
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.970.790.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
0-0
0 : 3/43 1/4
-0.940.700.810.95
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.780.980.820.94

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.76-0.940.76-0.96
05/09
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1/22
0.910.910.840.96