Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.930.850.990.91

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.890.950.970.85

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
1/4 : 02
0.920.94-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
6-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.970.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.990.91-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
1/4 : 04
0.89-0.99-0.960.84
FT
2-0
0 : 1/43
1.000.90-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.930.76-0.960.78
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.780.820.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.960.880.87-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.840.960.94

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.930.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.900.810.950.93
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.940.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.81-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-0
0 : 13 1/4
0.920.860.860.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.910.830.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.970.810.80-0.98
FT
1-0
0 : 02
0.79-0.950.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-4
0 : 02 1/2
0.75-0.92-0.980.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.850.990.950.87
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.950.890.850.97
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.890.890.830.95

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.920.750.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

05/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.770.950.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-1
0 : 3/42
0.910.930.79-0.97