Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
5-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

05/10
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
4-1
0 : 1 3/43
0.890.931.000.80
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.78-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.970.850.950.85
FT
3-1
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.880.940.910.91
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.880.940.77-0.97
FT
0-4
0 : 02 1/2
-0.930.771.000.80
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.860.960.940.86
FT
4-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.880.940.890.91
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.830.990.850.95
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.78-0.940.81-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.920.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.890.93
FT
2-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.840.980.940.86
FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.980.800.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-1
0 : 3/42
0.79-0.970.880.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.950.93-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 3/43
-0.990.890.960.90
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.970.91

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
0-3
1 : 02 3/4
0.880.820.900.80
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.930.790.980.72
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
-0.930.710.860.90
FT
0-2
0 : 12 3/4
-0.990.811.000.80
FT
3-0
0 : 2 1/43
0.850.850.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-0
1 : 03
0.860.98-0.970.81
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.950.810.860.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
1/4 : 02
0.920.940.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.930.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 3/42
0.970.920.82-0.96
FT
3-2
0 : 02 1/2
1.000.910.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.89-0.990.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Colombia

FT
1-2
0 : 02
-0.800.570.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.830.930.95
FT
4-1
0 : 1/22
-0.930.80-0.930.78