Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/10/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.88-0.990.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 13
0.81-0.920.920.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/2 : 03
0.980.910.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.950.941.000.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.97-0.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-0
0 : 3 1/44
-0.950.850.900.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.960.930.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.920.970.910.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Á

FT
9-0
  
    
FT
23-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
Trực tiếp: NEXT SPORTS
FT
1-1
  
    
FT
8-0
  
    
05/10
Hoãn
  
    
FT
4-0
  
    
Trực tiếp: NEXT SPORTS
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
14-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
9-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.87-0.97-0.960.83
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.990.900.900.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.80-0.910.990.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.920.83-0.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.970.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.90-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.910.660.900.86
FT
6-1
0 : 2 1/43 3/4
0.860.900.65-0.90
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.72-0.960.820.94
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
1.000.760.870.89
FT
1-1
0 : 3/43 3/4
0.75-0.990.70-0.94
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.840.920.58-0.85
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.860.900.850.91

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-1
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-7
  
    
FT
8-0
  
    
FT
5-0
0 : 3 1/44 1/4
0.900.800.820.88
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.870.830.940.76
FT
3-2
0 : 2 1/44
0.750.950.820.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.800.900.740.96
FT
10-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-6
1 1/2 : 03 1/2
0.890.810.760.94
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.720.980.900.80
FT
6-0
0 : 2 3/43 3/4
0.68-0.980.990.71

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.70-0.89-0.870.65

Lịch bóng đá South American Games Nữ

FT
0-5
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-1
  
    
06/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Cup Series C

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.83-0.990.950.87
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.860.68-0.930.75
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.79-0.950.940.88
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.810.600.860.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.84-0.950.77
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.840.650.870.95
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.990.85-0.890.70
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
-0.890.72-0.980.80
FT
3-1
0 : 12
0.60-0.810.70-0.89
FT
0-1
0 : 1 1/42
0.83-0.990.900.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.50-0.750.60-0.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.850.660.940.88
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.880.70-0.890.70
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.80-0.930.75
FT
6-0
0 : 3/42 1/4
0.64-0.830.850.97
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.841.000.840.98
FT
0-0
0 : 12
-0.880.700.980.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.850.970.85
FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.79-0.900.71

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.880.960.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 1/42
0.900.990.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.970.730.810.89

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.960.860.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.930.880.98
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.960.930.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Lithuania

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.91-0.910.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.920.970.940.94

Lịch thi đấu Cúp Síp

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.890.700.940.86
FT
0-3
2 : 03 1/2
-0.850.650.64-0.86

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.990.88

Lịch bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.970.87-0.930.81
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.950.940.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.940.850.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.930.800.970.89
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.85-0.971.000.86

Lịch bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.920.96-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.871.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.980.880.80-0.96
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.78-0.930.950.89
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.79-0.960.80
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.83-0.97-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
0 : 1/42
0.860.960.77-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.980.980.82
FT
1-1
1/2 : 02
-0.980.800.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
3-2
0 : 1/22
-0.930.810.940.92
FT
1-2
1 : 02 1/4
-0.880.750.71-0.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.900.980.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.970.870.99
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.93-0.970.84
FT
2-1
0 : 1/22
0.920.97-0.970.84
FT
1-2
0 : 1/22
-0.960.86-0.960.83
FT
5-0
0 : 12 1/2
0.84-0.940.84-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.941.000.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.900.991.000.88
FT
2-1
0 : 1/22
0.970.920.940.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.821.000.88
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.960.85-0.97
FT
1-2
1/4 : 02
0.84-0.940.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.990.900.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.80-0.960.970.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.73-0.92
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.910.930.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.93-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 02
0.930.930.960.88
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.910.980.86
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.950.91-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.74-0.930.970.83
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.68-0.880.930.87
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 02
0.810.890.760.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.69-0.991.000.70

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.990.900.990.89
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.76-0.94-0.950.75
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.860.960.810.99
FT
1-4
0 : 1/23
0.62-0.830.801.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.910.97-0.990.85
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.950.83-0.97
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.950.770.850.95
FT
1-2
1/4 : 02
0.850.970.990.81