Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.960.920.920.96
Trực tiếp: K+ACTION
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.881.00-0.940.82
Trực tiếp: K+CINE
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.83-0.950.900.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.890.940.78-0.97
Trực tiếp: K+Live 1
FT
0-1
1 : 03
0.84-0.96-0.970.85
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.960.840.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.84-0.960.80-0.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-1
1 : 03 1/4
-0.940.82-0.980.86
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.900.980.980.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.920.960.970.91
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.86-0.980.910.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.970.92
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.910.970.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.82-0.94-0.950.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.960.920.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.80-0.930.950.93
Trực tiếp: TV360+4
FT
4-0
1/4 : 03
-0.950.830.900.98
Trực tiếp: TV360+4
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.940.940.920.96
Trực tiếp: TV360+4

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.950.930.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-2
0 : 1/23
0.920.960.87-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.940.940.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
4-1
0 : 1 1/43 3/4
0.950.930.940.92
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.85-0.97-0.980.84

Lịch thi đấu U20 World Cup

FT
0-6
  
    
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.970.850.810.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.92-0.930.79
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.70-0.880.980.82

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
6-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-0
0 : 24
0.940.900.990.81
FT
0-1
1 1/4 : 04
0.841.000.880.94
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.84-0.97
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.920.960.950.92
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.96-0.980.85
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.880.750.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.84-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22
0.860.840.810.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.65-0.830.900.90
FT
0-0
0 : 02
0.960.860.810.99
FT
1-1
0 : 1/42
0.930.890.74-0.98
FT
2-1
0 : 02
0.78-0.96-0.990.75
FT
3-0
0 : 3/42
0.900.920.930.83
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.77-0.950.920.88
FT
3-4
0 : 1/22 1/4
0.830.990.840.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.910.97-0.930.78
FT
3-0
0 : 1/42
-0.990.870.861.00
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.900.98-0.960.82
FT
2-0
0 : 1/22
0.900.990.930.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.970.900.90
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
1.000.820.840.96
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.860.960.940.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.840.980.870.83
FT
3-2
0 : 12 1/2
1.000.820.900.90
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.970.730.940.76
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.930.770.820.88
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.990.860.94
FT
1-0
  
    
FT
0-1
3/4 : 02
0.890.810.740.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.79-0.990.79
FT
0-0
0 : 02
-0.960.780.840.96
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.980.80-0.960.76
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.910.910.870.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.850.970.990.81
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.890.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.870.950.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-4
0 : 03 1/4
0.910.97-0.990.87
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.950.830.930.95
FT
2-2
3/4 : 03
0.900.980.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.980.880.841.00
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.800.850.99
FT
1-3
0 : 1/43
1.000.860.870.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 1/43
0.900.92-0.980.80
FT
1-1
0 : 1/23
0.75-0.930.81-0.99
FT
2-4
0 : 1/43
-0.980.800.910.89
FT
0-3
1/2 : 03 1/2
0.970.850.840.96
FT
4-0
0 : 1/43 1/4
0.880.940.980.82
FT
1-4
1 : 03 1/2
0.80-0.960.960.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.860.980.860.96
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.860.700.821.00
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.880.960.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-5
0 : 1/43 1/4
0.880.960.920.90
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.960.880.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-3
0 : 02 3/4
0.980.860.910.89
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.890.930.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.900.980.81-0.95
FT
3-2
0 : 23 1/2
1.000.880.980.88
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.950.830.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.960.920.970.90
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.940.950.920.95
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.860.80-0.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.84-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.940.820.780.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.830.70-0.950.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.880.92
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
0.900.980.910.95
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.900.98-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.81-0.93-0.980.86
FT
3-2
0 : 1 1/43
-0.980.860.980.90
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.970.910.890.99
FT
1-1
0 : 03 1/2
0.990.890.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.960.920.900.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.880.99
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.940.820.84-0.97
FT
2-0
0 : 1/22
0.87-0.990.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
3-1
0 : 1/22
-0.990.75-0.990.75
FT
1-1
1/4 : 02
0.78-0.930.980.78
FT
1-4
0 : 1/42
0.81-0.950.72-0.88
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.81-0.950.761.00

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
1/2 : 02
0.770.990.840.92
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.970.810.810.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.920.92-0.880.69

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.94-0.980.84
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.980.860.860.94
FT
0-1
1/4 : 03
-0.970.850.990.87
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.890.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.980.84
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.920.780.940.88
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.880.960.920.90
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.770.821.00
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.920.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.980.840.920.88
FT
1-2
0 : 02
0.73-0.890.810.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.980.82-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.940.820.950.92
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.970.850.950.92
FT
1-0
0 : 1/43
0.950.93-0.990.86
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
5-0
0 : 13
0.930.930.810.99
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.920.770.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.980.84-0.990.79
FT
2-1
1 1/4 : 03
0.860.960.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
0.980.840.66-0.86
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-2
0 : 13 1/4
0.970.870.900.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.850.990.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
6-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.99-0.970.83
FT
2-3
1 1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.900.96
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.810.83-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.87-0.990.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 13
0.881.000.890.97
FT
3-1
0 : 13 1/2
-0.950.83-0.980.84
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.881.000.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.920.800.861.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.781.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.830.930.78-0.98
FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.950.831.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Ireland FAI Cup

FT
6-1
0 : 2 1/43 1/4
0.850.970.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.730.970.850.85
FT
1-1
0 : 13
-0.880.580.960.74

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
5-0
0 : 2 1/43
-0.900.760.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.950.860.98
FT
5-1
0 : 2 1/23 3/4
0.84-0.980.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.920.92-0.990.81
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.79-0.950.860.96
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.860.700.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
2-0
1/4 : 02
0.900.800.740.96
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.880.820.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.86-0.970.910.97
FT
1-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.960.930.990.89
FT
2-0
0 : 3 3/44 3/4
0.85-0.960.82-0.94
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.980.901.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-2
0 : 3/43
0.960.880.990.83
FT
4-0
0 : 13
0.990.850.930.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-1
1 3/4 : 03 1/2
0.890.810.780.92
FT
2-3
1 : 03
0.750.950.840.86
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
0 : 1/23 1/2
0.61-0.92-0.970.67
FT
7-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.800.900.960.74
05/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.960.92-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.930.890.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.890.990.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.950.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.740.900.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.860.960.840.86
FT
0-3
2 : 03 1/2
0.990.830.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.750.950.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.940.880.860.94
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/2
0.880.940.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.880.98
FT
3-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.870.910.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.920.77
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.990.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.900.940.820.98
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.990.83
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.890.970.970.87
FT
2-4
0 : 02 1/4
0.81-0.950.870.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.780.790.97

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.940.86-0.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.81-0.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.920.871.00
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.86-0.98-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.850.860.98
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.820.960.84
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.801.00
FT
5-0
0 : 23 1/2
0.80-0.980.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
5-0
1/4 : 03
0.950.930.86-0.99
FT
0-3
1/4 : 03 1/4
0.950.93-0.980.85
FT
2-4
3/4 : 02 3/4
0.920.960.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 1/23
0.85-0.97-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.790.930.94
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.940.82-0.950.82
FT
1-3
1/4 : 03
0.910.97-0.990.86
FT
5-1
0 : 02 3/4
1.000.880.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.930.940.92
FT
4-1
0 : 1/43
-0.940.82-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.850.850.740.96
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.960.740.800.90
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.770.930.780.92
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.780.920.850.85
FT
7-1
0 : 1 1/43 1/2
0.960.740.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.960.920.84-0.98
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.980.860.870.99
FT
1-4
0 : 12 1/4
0.85-0.970.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.80-0.94
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.970.920.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.990.891.000.87
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.980.900.980.89
FT
3-1
0 : 13
-0.970.850.910.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.880.83-0.96
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.85-0.970.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.900.920.880.82

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
1.000.880.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.950.830.990.87
FT
1-0
0 : 02
-0.950.83-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.900.98-0.990.85
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.990.870.900.96
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.950.93-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.960.720.880.88
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.980.840.980.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.65-0.830.801.00
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.74-0.93-0.950.75
FT
1-5
0 : 02 1/2
-0.930.740.950.81

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.920.840.880.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.810.95-0.970.73
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.930.691.000.76

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.82-0.940.83-0.96
FT
3-0
0 : 03 1/4
0.82-0.941.000.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.960.91
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.990.890.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.860.900.920.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.77-0.920.920.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.80-0.980.950.85
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.910.910.950.85
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.80-0.980.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
3-1
1 : 02 3/4
0.910.97-0.950.81
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.890.990.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
0-3
1 1/4 : 03
0.860.840.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.950.870.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-3
  
    
FT
0-7
2 3/4 : 03 3/4
0.940.760.720.98

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.990.851.000.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.850.800.96
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.841.000.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.830.960.84
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.960.900.900.94
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.780.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Việt Nam

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.900.78-0.930.80
FT
1-1
0 : 12
-0.930.800.861.00
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.850.83-0.97
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.810.870.99
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.980.900.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.790.790.91
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.68-0.830.950.75
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
0.76-0.900.860.84
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.85-0.990.790.97
FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.861.000.870.97
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.930.930.900.94
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.800.900.790.91
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.910.950.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-3
1/4 : 01 3/4
0.86-0.980.880.99
FT
4-3
0 : 3/42 1/2
0.86-0.98-0.950.82
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
-0.970.850.861.00
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.92-0.980.84
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.790.80-0.94
FT
1-1
0 : 12 1/2
1.000.88-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.960.90
FT
3-0
0 : 02
0.900.980.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.890.931.000.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.760.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
4-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.87-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
3-3
0 : 02
-0.960.840.970.89
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.990.890.950.91
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.87-0.99-0.950.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.820.880.74-0.94
FT
4-0
0 : 1 3/43
-0.930.750.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.920.960.960.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.940.880.861.00
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.890.970.900.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.960.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.980.840.830.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.900.990.87
FT
2-4
0 : 3/42 1/4
1.000.880.840.96
FT
3-0
0 : 23
0.80-0.930.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 1/42
0.870.830.850.95
FT
0-1
0 : 1/22
0.860.840.880.92
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.77-0.950.70-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-2
0 : 1 1/23
0.760.940.760.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.820.880.860.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.860.840.770.93
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.720.910.79
FT
1-5
1/4 : 02 1/4
0.970.730.870.83

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.79-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.99-0.950.75
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.78-0.960.880.88
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.780.600.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.881.000.960.90
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.960.860.910.89
FT
3-3
1 : 02 3/4
0.930.890.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.960.920.920.95
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
-0.890.770.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
2-1
0 : 1/42
0.830.990.960.84
FT
0-1
0 : 1/22
1.000.820.810.99
FT
2-2
3/4 : 02
0.980.840.810.99
FT
0-3
1/4 : 02
0.900.92-0.930.72