Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/11/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
0.950.970.930.99
Trực tiếp: K+PM
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.930.89-0.97
Trực tiếp: K+PC
FT
4-4
0 : 1/23 1/4
0.85-0.93-0.990.91
Trực tiếp: K+PM
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.920.990.93
Trực tiếp: K+PC
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.87-0.94-0.950.87
Trực tiếp: K+NS
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.940.960.96
Trực tiếp: My K+ LIVE 1
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.84-0.920.85-0.93
Trực tiếp: K+1
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.900.89-0.97
Trực tiếp: My K+ LIVE 2

Lịch thi đấu U17 Thế Giới

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.890.93
FT
1-3
1/2 : 03
0.850.990.80-0.98

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.910.93-0.950.77
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-5
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.950.890.81-0.99
FT
2-3
1/2 : 03 1/2
0.980.860.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
2-0
  
    
Trực tiếp: VTV6

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.970.87-0.990.81
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.83-0.990.930.89
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.950.890.960.86
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.850.990.970.85
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.870.970.850.97
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
-0.990.83-0.990.81

Lịch bóng đá League One

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.880.890.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.910.990.920.96
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.860.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.760.960.66-0.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.880.850.99
FT
0-2
1/2 : 02
0.880.980.83-0.99

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
3-0
0 : 1 3/44
0.71-0.880.880.94
FT
3-1
0 : 13 1/2
0.910.930.76-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.980.930.990.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.790.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
5-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 3/42
0.990.890.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.980.940.970.91
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.90-0.980.82-0.94
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.870.87-0.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.950.930.80-0.94
FT
0-2
0 : 3/42
0.940.94-0.940.80
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.930.950.84-0.98
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.94-0.910.78
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.860.83-0.95
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.840.910.97

Lịch thi đấu Cúp Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.970.91
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.921.000.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.810.61-0.880.69
FT
6-0
0 : 1 1/23
0.910.990.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

05/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-1
0 : 01 3/4
-0.910.740.78-0.96
FT
0-0
0 : 1/22
0.900.940.79-0.97
FT
0-0
0 : 1/22
0.83-0.990.950.87