Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/11/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.970.881.04
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.89-0.97-0.970.89
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.970.891.00

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.86-0.94-0.980.90
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 1/43
-0.900.810.990.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.990.93-0.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 02
0.76-0.860.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-3
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-5
  
    
FT
0-6
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
-0.930.850.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.910.940.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.880.930.97
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.920.990.960.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
4-1
0 : 02 1/4
0.80-0.910.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1/42
0.900.98-0.950.81
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.86-0.98-0.960.82
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.75-0.880.84-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.881.00-0.980.84
FT
1-0
0 : 02
-0.950.830.950.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.840.950.93
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.940.860.80-0.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.940.860.930.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.940.970.91

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
3-3
1/2 : 02 1/4
0.950.910.77-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
1/4 : 02
0.940.970.86-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.90-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-2
0 : 03
-0.930.84-0.930.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 13 1/4
0.84-0.940.85-0.97
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
-0.950.850.81-0.93
FT
2-0
0 : 1 1/43 3/4
0.950.950.900.98
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.85-0.950.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 3/42
-0.950.870.910.98

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.930.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.950.950.980.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.93-0.950.83

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
3-4
0 : 3/43
-0.990.830.930.89
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.920.920.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.950.970.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.860.720.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.960.880.910.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.810.860.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.860.980.860.96
FT
1-1
0 : 02
0.72-0.890.910.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.99-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.980.90
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.900.79-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.840.880.840.88

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
0 : 13
0.81-0.921.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
0 : 2 1/43 1/2
-0.950.830.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
1/2 : 02 3/4
-0.930.850.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.850.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1/43 1/2
0.88-0.98-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.990.851.000.82

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

07/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-2
0 : 1/23
-0.950.850.83-0.95
FT
0-3
0 : 1 1/43 3/4
0.980.92-0.990.87
FT
2-1
0 : 03
0.960.94-0.980.86
FT
1-1
1/2 : 03
0.950.95-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.980.930.85-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
1/2 : 03
0.910.99-0.990.87

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-5
2 1/4 : 04 1/4
0.76-0.93-0.960.78

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-4
0 : 1/23
0.870.970.930.89
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.850.990.821.00
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.66-0.850.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
4-3
1/2 : 03
0.910.970.83-0.97
FT
0-3
  
    
FT
4-1
1 1/2 : 03 1/4
0.930.950.890.97
FT
0-2
1 1/4 : 03
-0.950.83-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.880.710.880.94
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.81-0.970.81-0.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.940.900.900.92
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.870.970.80-0.98
FT
2-2
1/4 : 02
0.950.890.980.84
FT
0-3
  
    
FT
0-0
0 : 3/42
0.980.860.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-0
0 : 2 1/44
0.73-0.900.821.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.850.66-0.920.73

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.960.840.990.87
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.970.91-0.930.78
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Oman

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.810.810.860.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.930.850.890.99
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.82-0.93-0.910.78
FT
2-1
0 : 02
0.81-0.90-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.910.82-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.950.930.870.99
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.77-0.900.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.970.89-0.990.83
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.890.830.750.97
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.870.990.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-1
1/4 : 03
0.85-0.970.861.00
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.850.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.830.99
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.990.850.940.88
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.890.950.930.89
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.940.88
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.841.00-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
0.990.63-0.990.61

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.950.960.83-0.95
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.950.890.99