Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/11/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.900.90-0.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.940.910.99
Trực tiếp: VTVCab ON, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 1/43
0.920.98-0.950.85
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao, ON Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.870.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.970.950.95
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.890.80-0.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.920.810.87-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.920.920.950.85

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.790.84-0.95

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.77-0.950.890.91
FT
4-2
0 : 1/43 1/4
0.860.980.75-0.93
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
-0.930.750.920.88
FT
6-0
0 : 1/43 1/2
0.65-0.850.960.84
FT
1-1
0 : 03 1/2
-0.890.700.77-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 02
0.900.990.900.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.990.81
FT
1-2
0 : 1/22
0.821.000.74-0.94
FT
2-0
0 : 3/42
-0.990.830.850.97
FT
1-1
1/4 : 02
0.870.950.79-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
1/4 : 02
0.930.960.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

06/11
Hoãn
0 : 02 3/4
0.81-0.930.910.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.910.930.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-4
0 : 02 3/4
0.890.970.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.890.950.900.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.860.98-0.980.80
FT
3-2
1 1/4 : 03
0.890.950.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.81-0.970.890.93
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.83-0.990.880.94
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.920.921.000.82
FT
5-3
0 : 1/42 1/2
0.920.920.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.960.940.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.880.970.87
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.79-0.920.79-0.93
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.97-0.990.85
FT
1-4
0 : 1/22 1/2
0.78-0.93-0.990.83
FT
0-2
0 : 1/42
-0.960.820.71-0.88
FT
1-2
1/4 : 02
0.861.000.83-0.97
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.82-0.960.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.950.950.92
FT
2-5
1/2 : 02 1/4
0.910.980.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.900.980.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.910.97-0.990.87
FT
2-1
1 1/4 : 03
0.930.950.84-0.98
FT
2-2
0 : 03
0.980.900.870.99
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.85-0.950.970.91
FT
0-6
0 : 02 3/4
0.920.960.900.96
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.82-0.94-0.980.86
FT
2-1
1 1/2 : 03
0.83-0.950.920.94
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.900.98-0.970.83

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
4-1
0 : 13
0.940.840.970.81
FT
3-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 03
0.75-0.990.65-0.90
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.970.810.780.98
FT
0-4
  
    
FT
0-0
3/4 : 03 1/4
0.840.940.810.97
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.880.640.830.93
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.94-0.930.75

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.950.930.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.890.780.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.890.930.830.97
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.930.950.78-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.960.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-3
  
    
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.950.790.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.980.88-0.950.79

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.750.760.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 3/43
0.910.980.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
0 : 13
0.990.890.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.910.910.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-0
1/4 : 03
0.81-0.970.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.920.94-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.970.87-0.980.87
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.980.93-0.990.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.99-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
1/4 : 02
0.81-0.970.841.00
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.990.870.990.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.880.960.950.89
FT
2-1
0 : 02
0.72-0.890.850.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.910.930.78-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.990.830.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
7-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-0
  
    
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.910.810.750.97

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.800.920.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 1/41 1/2
-0.900.790.910.95
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.900.77-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.900.920.880.94
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.960.780.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
4-2
0 : 12 1/2
0.920.920.78-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.980.840.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 3/43
0.970.870.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.970.870.830.99
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.86-0.980.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.85-0.960.950.91
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.81-0.920.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.900.940.940.88
FT
3-2
0 : 13
0.76-0.910.890.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.82-0.970.83
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.920.94
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.900.790.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-4
0 : 02 1/2
0.960.860.890.91
FT
0-5
2 : 03 1/4
0.860.960.840.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.960.860.900.96
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.860.910.97
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.960.890.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.85-0.97
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.900.980.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.88-0.991.000.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.910.970.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.960.840.960.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.86-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.940.880.980.84
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.980.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-2
  
    
FT
1-1
3/4 : 01 3/4
-0.940.780.900.90
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.950.77-0.950.75
FT
1-0
3/4 : 02
0.900.940.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.79-0.920.79
FT
1-0
0 : 1/22
0.920.980.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.920.970.910.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.98-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.860.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/42
-0.990.871.000.86
FT
1-1
0 : 1/42
0.940.920.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.930.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.970.89
FT
1-1
0 : 1/22
0.920.97-0.930.78
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.86-0.980.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.870.950.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.910.980.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.870.99-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.860.700.850.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
1.000.840.880.94
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.920.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.95-0.950.81
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.82-0.91-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.900.96
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.930.82-0.930.79
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.921.000.88
FT
3-5
1/4 : 02 1/4
-0.920.79-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.870.970.980.84