Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.88-0.990.950.93
Trực tiếp: TV360, ON SPORTS NEWS
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.910.980.890.99
Trực tiếp: TV360, ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.891.00-0.970.85
Trực tiếp: TV360, ON SPORTS +
FT
3-1
0 : 03
0.81-0.931.000.88
Trực tiếp: TV360, ON SPORTS
FT
1-0
0 : 23 3/4
0.920.97-0.950.84
Trực tiếp: TV360, ON SPORTS NEWS
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.920.950.93
Trực tiếp: TV360
FT
4-0
0 : 3/43
0.910.98-0.940.83
Trực tiếp: TV360, ON FOOTBALL
FT
1-3
0 : 1 1/43 1/4
0.960.930.920.96
Trực tiếp: TV360
FT
4-1
1/4 : 03
-0.930.810.970.92
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.880.940.920.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 3/43
0.950.870.840.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1/22
0.830.990.850.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
1.000.820.950.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.920.890.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-1
0 : 23 3/4
-0.860.680.801.00

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.961.000.87
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.90-0.950.82
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.84-0.950.990.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.950.960.91
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.970.92-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.980.900.990.88
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.950.930.93
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.950.871.00

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
2-2
1 : 03 1/4
0.79-0.970.78-0.98
FT
1-1
0 : 3/43
1.000.820.78-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.810.78-0.98
FT
0-0
3/4 : 03
0.890.930.930.87
FT
3-2
1/2 : 03 1/4
0.900.920.801.00
FT
4-1
0 : 3/43
0.960.860.830.97
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
-0.840.600.850.91
FT
0-0
0 : 1/23
0.910.910.960.84
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.910.910.801.00

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
3-4
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.930.81-0.940.80
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.79-0.980.78

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
4-1
0 : 1 1/23 3/4
0.940.880.990.81
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.910.910.870.93
FT
1-0
1/4 : 03
0.910.910.920.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.840.810.99
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.910.910.930.87

Lịch bóng đá League One

FT
0-5
0 : 02 1/2
0.77-0.891.000.86
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.980.90-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
0-5
3 1/4 : 03 3/4
0.990.830.801.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.940.900.990.83

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.970.850.801.00

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Georgia

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.890.931.000.80

Lịch thi đấu Cúp Montenegro

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Séc

FT
0-1
2 1/2 : 03 3/4
0.920.960.990.87

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
1 : 02 1/4
-0.970.790.920.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.870.950.970.83
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.870.950.60-0.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.990.900.871.00
FT
1-1
0 : 01 1/2
0.950.940.85-0.98
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.890.990.970.90
FT
2-4
0 : 01 1/2
0.83-0.940.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.980.88
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.920.790.870.99
FT
4-1
0 : 3/42
-0.930.800.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/42
-0.940.820.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 13
-0.970.86-0.960.83
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.980.870.990.88
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.88-0.990.890.98

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.98-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0