Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/11/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-2
1 1/2 : 03 1/4
0.940.940.950.93
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
1 1/2 : 03
-0.940.82-0.960.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-3
1/4 : 03
-0.920.79-0.970.85
Trực tiếp: ON GOLF
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.900.980.80-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-3
1 : 03 3/4
-0.920.79-0.930.81
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 3 3/44 1/4
0.87-0.990.84-0.96
Trực tiếp: TV360
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.960.920.950.93
Trực tiếp: TV360
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.980.900.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.840.980.990.81
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.970.850.900.90

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/42
0.960.920.79-0.93
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.980.900.950.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.920.94
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.930.950.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.82-0.94-0.990.86
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.950.930.960.91
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.980.900.990.88
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.960.920.940.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.98-0.900.77
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.990.890.86-0.99
FT
2-2
1/2 : 02
0.940.94-0.950.82

Lịch thi đấu U17 Thế Giới

FT
1-6
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
5-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-2
  
    
FT
7-2
  
    
FT
0-0
0 : 3/43 1/2
0.960.800.940.82
FT
2-0
1/2 : 03 1/4
-0.930.750.75-0.99
FT
0-3
0 : 1 1/23 3/4
-0.900.660.830.93
FT
3-0
  
    
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.800.960.800.96

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
0-7
3/4 : 03
-0.930.750.900.90
FT
0-1
3/4 : 03
0.930.891.000.80
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.800.990.81
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.770.78-0.98
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.79-0.970.840.96
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.920.900.830.97
FT
4-0
0 : 34
0.950.750.950.75
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.781.000.80

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

05/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
1/4 : 02
0.79-0.92-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
1-3
1 : 03
0.970.85-0.990.79
FT
1-0
1/4 : 02
0.79-0.970.79-0.99
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.980.840.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.940.90-0.850.67

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
5-2
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-3
1 1/4 : 02 3/4
0.850.970.810.99

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.880.94-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/23
0.920.960.960.84

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.73-0.880.900.80
FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
0.62-0.930.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.950.931.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.930.821.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.72-0.880.78-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.960.850.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
2-2
1/2 : 01 3/4
0.81-0.93-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.950.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-4
1/2 : 02
1.000.700.69-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.710.990.720.98

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-2
1/2 : 02
-0.970.790.860.84
FT
1-2
0 : 1/22
0.821.00-0.980.78
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.810.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.980.800.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
0.890.930.820.98
FT
0-2
0 : 1/21 3/4
-0.930.740.830.97
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.79-0.970.78-0.98