Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/12/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Sea Games 33

FT
4-0
0 : 2 3/43 1/2
0.890.950.81-0.99
FT
2-2
0 : 1/42
0.930.910.910.91
Trực tiếp: VTV6, VTV5, SSPORT
FT
0-7
3 1/4 : 04
0.850.990.860.96
Trực tiếp: VTV2

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.940.860.990.93
Trực tiếp: K+NS
FT
1-2
0 : 13
-0.890.820.87-0.97
Trực tiếp: K+PM

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.940.81-0.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.910.820.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Sea Games 33 Nữ

FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
-0.930.760.860.96
Trực tiếp: VTV6
FT
0-1
1 : 03
-0.850.660.821.00

Lịch thi đấu Gulf Cup

FT
2-2
0 : 1/21 3/4
-0.950.79-0.980.80
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.910.930.80-0.98

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-6
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.80-0.900.71
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.76-0.93-0.960.78

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
0-3
2 1/4 : 03 1/4
-0.980.880.910.97

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.81-0.970.821.00
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.910.930.970.85

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.980.82-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.870.970.930.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.860.980.930.89
FT
2-1
0 : 22 3/4
-0.990.830.81-0.99

Lịch bóng đá Cúp Bỉ

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
-0.910.82-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.880.960.870.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.940.900.900.92

Lịch thi đấu Cúp Hy Lạp

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.85-0.930.81
FT
0-1
0 : 12 3/4
1.000.900.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.980.820.821.00

Lịch bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
1 1/4 : 03
0.980.860.920.90
FT
3-2
0 : 03
-0.850.66-0.980.80
FT
3-5
3/4 : 02 3/4
0.910.930.840.98
FT
3-2
0 : 13
-0.950.790.970.85
FT
3-0
0 : 2 3/44
0.82-0.980.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-2
0 : 1/43 1/2
0.960.900.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.87-0.99

Lịch bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
8-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.930.890.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.89-0.97-0.920.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.88-0.96-0.960.86
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.940.82-0.93
FT
6-1
0 : 2 1/23 1/2
0.930.980.910.99

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
5-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.750.970.870.85
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.910.760.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
0.880.900.810.97
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.810.970.870.91
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.940.840.820.96

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.88-0.960.960.92

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.85-0.95-0.970.85
FT
4-0
  
    
FT
6-1
0 : 1 3/42 3/4
0.86-0.960.910.97