Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/12/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.80-0.890.950.97
Trực tiếp: K+LIFE & K+Live 1
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.930.990.85-0.93
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.83-0.920.980.94
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.88-0.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.900.91-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-1
0 : 1/22
-0.950.870.930.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.93-0.920.81
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.89-0.97-0.980.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.900.780.910.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.940.940.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-4
1/4 : 02 1/2
-0.960.85-0.960.84
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.930.980.980.92
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-0
0 : 1 3/43
1.000.89-0.960.84
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.940.950.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
0-6
0 : 3/42 3/4
-0.940.840.990.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-5
1/2 : 02 3/4
0.891.00-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.86-0.950.950.93
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.911.000.85-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.910.85-0.97
FT
1-2
0 : 1/42
0.920.991.000.90
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.990.92-0.980.88
Trực tiếp: INFO TV, VTVCAB ON
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.990.90-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.85-0.950.83
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
-0.910.82-0.970.87

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
0-2
4 1/2 : 05
-0.920.760.71-0.89
Trực tiếp: VTV6
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.810.940.82
Trực tiếp: VTV6

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.860.87-0.98

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.910.970.940.90
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.930.810.84-0.98
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.970.890.950.91
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.880.98

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-4
1/4 : 03 1/2
0.830.990.860.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.940.84-0.97
FT
1-2
0 : 1/22
-0.970.890.83-0.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.89-0.980.87
FT
0-0
0 : 1/42
-0.870.770.980.89
FT
3-1
0 : 3/42
0.891.000.81-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.980.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.76-0.950.77
FT
0-2
0 : 12 1/4
-0.990.810.940.86
FT
0-0
1/4 : 02
0.76-0.941.000.82
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.870.95-0.950.75
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.870.950.980.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.990.980.84
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.950.87-0.950.77
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.890.930.870.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.940.88-0.930.75
FT
1-0
0 : 1/42
0.860.960.910.91
FT
7-1
0 : 1/42
0.840.980.850.97
FT
0-0
0 : 02
-0.920.730.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.84-0.930.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.940.86-0.970.86
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.960.85-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.880.79-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.92-0.930.74
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.840.970.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.870.690.900.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.910.910.980.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.99-0.960.78
05/12
Hoãn
0 : 02
-0.900.730.75-0.93
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/4
0.841.000.880.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.990.851.000.82
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.78-0.940.880.94
FT
2-3
1/4 : 02
0.77-0.930.980.84
FT
2-5
1/4 : 02 1/4
-0.980.820.830.99
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.930.760.81-0.99
FT
3-2
1/4 : 02
0.80-0.980.801.00
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.79-0.97-0.990.79
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.970.870.80-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.75-0.850.65
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.87-0.980.78
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.980.860.930.87
FT
2-3
0 : 1/42
1.000.820.880.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.950.85
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.990.830.930.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.821.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.830.930.97
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.86-0.94-0.970.85
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.84-0.940.910.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.920.980.870.99
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.88-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.870.990.910.93
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.890.980.84
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.930.910.970.85
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.900.940.910.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
-0.880.700.940.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.930.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.900.960.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.930.83-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.830.821.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.970.910.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-3
1 1/2 : 03
0.920.971.000.86
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.92-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.96-0.970.86
FT
4-0
1/4 : 02 1/2
0.950.940.990.88
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.860.990.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.85-0.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.970.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.91-0.940.82
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.88-0.98-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.900.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.88-0.980.901.00
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.910.800.900.98
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/2
0.83-0.930.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.950.961.000.89
FT
2-0
0 : 3/42
0.930.980.79-0.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.90-0.991.000.89
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.85-0.970.86

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.890.990.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.920.940.940.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.920.92-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-3
1 1/4 : 02 3/4
0.940.950.920.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
6-0
0 : 12 1/2
-0.850.700.950.91
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.80-0.93-0.930.80
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.940.961.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.890.70-0.930.75
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.940.761.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 02
1.000.860.910.91
FT
2-4
1 3/4 : 02 3/4
-0.970.810.850.97
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.900.96-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.950.96-0.960.85
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/2
0.960.950.84-0.97
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.82-0.930.900.99
FT
1-1
1/4 : 03
0.930.980.930.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
4-3
0 : 12 3/4
0.870.99-0.930.79
FT
2-2
0 : 1/43
0.880.98-0.840.65

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.970.85
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.990.830.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.930.890.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.890.950.850.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.970.870.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-2
1 : 02 1/4
0.87-0.950.83-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.82-0.950.82
FT
1-0
0 : 3/42
0.990.900.910.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 3/42
1.000.820.870.93
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.83-0.99-0.960.78
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.960.80-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 13
-0.990.89-0.970.87
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.940.950.930.97
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.920.971.000.88
FT
3-3
0 : 1 1/43
-0.910.800.82-0.94
FT
0-0
0 : 1/43
-0.990.880.950.93
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.911.000.83-0.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.860.990.91
FT
3-1
0 : 13 1/4
-0.930.82-0.930.80

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
1/4 : 02
0.990.89-0.950.81
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.79-0.900.83-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-2
2 : 03
0.960.88-0.920.73
FT
2-0
0 : 2 3/43 1/2
0.81-0.970.78-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.900.920.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-1
0 : 02 3/4
1.000.820.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
4-1
0 : 13
0.950.95-0.950.83
FT
2-3
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.950.960.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.960.940.87-0.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.950.950.76-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.970.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.82-0.930.920.94
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.910.820.910.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.970.91
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.860.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.98-0.990.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.890.980.84
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
1.000.840.990.85
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.841.00-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 13 1/4
1.000.91-0.970.86
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
-0.930.840.85-0.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.86-0.940.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.94-0.940.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.870.900.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.890.990.980.88
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
1.000.880.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.86-0.941.000.88
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.940.950.910.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.940.880.98

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.910.85-0.96
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.980.85
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.940.93

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
5-1
0 : 23 1/4
-0.830.66-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42
0.990.890.890.97
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.83-0.950.940.92
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.88-0.980.980.88
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.920.94
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.960.90
FT
5-1
0 : 12 1/2
0.83-0.930.881.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.910.910.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.89-0.991.000.88
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.82-0.960.84
FT
1-3
0 : 02
-0.930.83-0.970.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.920.790.880.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.960.900.92
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.83-0.990.890.93
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.66-0.850.950.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.870.970.890.93
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.82-0.980.830.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.870.93
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.991.000.80

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.900.810.930.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.780.990.88
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.760.960.76
FT
5-0
0 : 2 1/43
0.850.850.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-6
2 1/4 : 04
0.760.960.940.76
FT
4-0
0 : 2 3/43 1/2
0.710.990.60-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.79-0.930.970.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.89-0.990.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
4-4
1/4 : 02 1/4
0.83-0.93-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.961.000.86
FT
2-3
0 : 12 3/4
-0.910.820.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
4-3
0 : 1/22 1/4
-0.980.870.85-0.97
FT
2-0
0 : 1/22
-0.980.880.881.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.92-0.940.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.931.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-3
0 : 13 1/4
-0.850.690.890.95
FT
4-3
0 : 13 1/4
0.77-0.930.80-0.98
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.960.801.000.82
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.890.970.75-0.93
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.990.89
FT
1-1
0 : 02
0.960.920.940.94
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.93-0.930.81
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.980.860.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.850.72-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/42
0.970.930.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-5
1 : 03 1/2
-0.990.710.890.83
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.910.910.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.910.950.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.960.900.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.770.920.88
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.880.960.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
0 : 1/42
-0.860.60-0.980.76
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.75-0.990.870.89
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
-0.920.630.900.86

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 1/42
0.82-0.910.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.95-0.990.87
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 13
-0.970.790.870.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.930.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/22
0.900.920.910.89