Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/12/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
1.000.830.74-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, K+SPORT2
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.891.000.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, K+SPORT1

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.880.82-0.94

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
3-1
0 : 2 1/24
0.890.870.800.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-1
0 : 2 1/24
0.850.910.830.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-4
2 : 03 1/2
0.780.920.800.90
FT
1-0
0 : 1/23
0.840.860.810.89
FT
3-4
0 : 1/43
0.910.911.000.80
FT
5-2
0 : 03 1/4
1.000.82-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Đông Nam Á

FT
0-1
3/4 : 02
0.800.960.800.96
FT
1-3
0 : 01 3/4
0.761.000.71-0.95

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
1-3
2 3/4 : 03 3/4
1.000.820.79-0.99
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.980.841.000.80
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
-0.980.800.830.97
FT
1-2
0 : 02
0.74-0.930.960.84
FT
0-1
0 : 1/42
0.880.940.810.99
FT
1-0
1/4 : 02
0.850.970.76-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.970.890.91
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.900.920.990.81
FT
0-0
1 3/4 : 02 3/4
0.920.900.870.93
FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.950.870.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.910.91-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
1 1/2 : 02 3/4
0.87-0.980.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
0.760.940.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 1 3/43
0.850.850.860.84

Lịch thi đấu Cúp Ba Lan

FT
1-3
1 1/2 : 03
0.980.900.890.97
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.980.90-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-2
0 : 12 1/4
0.900.920.880.92
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.970.850.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bỉ

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.80-0.920.950.92

Lịch thi đấu Cúp Georgia

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
5-4
1 1/4 : 03
0.830.991.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
3-0
1/4 : 02
0.950.870.77-0.97
FT
5-1
0 : 2 3/44
0.830.990.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.891.000.80
FT
2-2
0 : 23
0.940.880.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-0
0 : 1/42
-0.990.880.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
2-4
1 1/4 : 02 1/4
0.960.800.71-0.95
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.990.770.930.83
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.800.960.840.92
FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.930.680.75-0.99
FT
1-2
2 3/4 : 04 1/4
-0.880.700.820.98

Lịch thi đấu Cúp Serbia

05/12
Hoãn
  
    
05/12
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.950.830.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.870.99
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.92-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1/23
0.980.840.810.99
FT
0-3
3/4 : 03
0.980.840.980.82
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.860.960.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-1
0 : 23
-0.990.870.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.910.981.000.86
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.84-0.950.980.88
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.84-0.950.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.850.970.840.96

Lịch thi đấu Cúp Oman

FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.98-0.990.86
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.940.94-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.820.78-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.960.850.80-0.94
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.82-0.930.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 02
0.81-0.93-0.950.82