Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/01/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
0-0
1/4 : 02
-0.960.790.820.98
Trực tiếp: FPT Play, VTV Can Tho, VTV5

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
1/4 : 02
-0.930.810.82-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.990.90-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Pháp

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.930.93
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.881.000.861.00
FT
1-0
0 : 1/42
0.950.930.900.96
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.990.890.950.91
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
0.900.98-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.880.99
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.891.000.990.89

Lịch bóng đá Gulf Cup

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.75-0.980.78
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.940.941.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
4-3
0 : 1 1/23 1/4
0.850.970.970.83
FT
0-0
  
    
FT
2-3
0 : 03 1/4
0.940.880.830.97
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.920.840.800.96

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.821.000.850.95
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.67-0.870.980.82
FT
3-0
  
    
FT
1-2
0 : 13 1/2
0.940.880.860.94
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.85-0.940.81
FT
1-1
0 : 02
0.89-0.990.910.96
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.980.910.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.890.97-0.960.80
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.85-0.99-0.950.79

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.870.690.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 23 1/2
0.84-0.94-0.960.83
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.86-0.97-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.840.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 03
0.80-0.930.980.88
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.970.910.980.88
FT
1-1
3/4 : 03
0.950.930.900.96
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.98-0.990.85
FT
1-4
0 : 03
0.900.980.960.90
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.930.800.870.99
FT
2-1
1/4 : 02
-0.960.840.890.97
FT
2-2
1/4 : 03
-0.970.850.880.98
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.980.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.80-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.830.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
3-2
0 : 1/42
0.78-0.960.78-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.861.000.80
FT
1-1
1/4 : 02
0.81-0.990.910.89
FT
1-0
1/2 : 02
0.920.900.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 1/42
0.970.890.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.880.940.78-0.98

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.830.990.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.81-0.940.80
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.79-0.920.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.980.84-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.881.000.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.89-0.990.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.900.980.920.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.941.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
2-1
0 : 1/42
-0.990.810.910.89
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.77-0.950.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 1/42
0.990.83-0.960.76
FT
0-2
1 : 02
0.890.930.79-0.99