Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/01/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
1-0
1 : 02 1/2
0.840.980.920.88
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
-0.990.810.810.99
FT
6-2
0 : 12 3/4
0.950.870.830.97
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.81-0.990.940.86
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.930.890.840.96
FT
1-1
0 : 3/43
-0.940.820.810.99
FT
5-2
0 : 1 1/43 1/4
0.910.97-0.980.84
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.890.991.000.80
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.930.960.90
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.890.990.82-0.96
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.960.840.920.94
FT
2-3
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.970.850.890.97
FT
2-4
1 : 03
0.990.850.970.85
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.890.99-0.960.82
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.84-0.96-0.960.82
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.960.920.920.94
FT
0-1
3/4 : 03
0.960.920.80-0.94
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 23 1/4
0.87-0.970.87-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.86-0.960.891.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.96-0.980.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.980.910.970.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.950.84-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.840.930.94
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.900.990.900.97
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.940.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 1/43 1/4
-0.980.880.890.99
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
-0.970.860.84-0.96
FT
2-3
3/4 : 03
0.86-0.960.980.90

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/43
0.880.940.79-0.99
06/01
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 1/43
0.930.890.840.96
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.79-0.970.801.00
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.900.920.900.90
FT
1-0
  
    
FT
2-5
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.830.990.830.97
FT
4-4
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/43 3/4
0.750.950.920.78
FT
0-4
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.840.980.950.85
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
1.000.820.980.82
FT
3-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-1
2 : 03 3/4
0.860.960.920.88
FT
5-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.850.970.980.82
FT
1-1
2 1/2 : 04
0.80-0.980.830.97
FT
0-3
  
    
FT
2-3
1/2 : 03
0.920.900.980.82

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.990.830.850.95
FT
2-0
  
    
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.900.90
FT
0-1
0 : 1/22
0.930.890.910.89
FT
5-1
0 : 2 1/42 3/4
1.000.820.900.90
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.801.000.80
FT
6-2
0 : 1 1/42 1/4
0.940.880.900.90
07/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.940.941.000.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.960.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
1.000.880.920.94
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.85-0.970.940.92
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.980.900.861.00

Lịch thi đấu League Two

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.81-0.93-0.960.82
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.890.99-0.950.81
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.980.900.910.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.940.92
FT
2-4
0 : 12 3/4
-0.910.78-0.970.83
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.900.980.950.91

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
1-3
1 3/4 : 03
-0.980.860.950.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.930.990.87
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.950.930.960.90
FT
0-0
1/4 : 02
0.920.960.990.87
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.830.970.83
FT
1-3
2 3/4 : 03 3/4
0.881.000.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/22
0.970.850.860.94
FT
1-2
0 : 1/22
0.900.920.960.84
FT
1-2
0 : 02
-0.900.710.950.85
FT
3-0
0 : 3/42
0.80-0.980.820.94
FT
0-1
0 : 02
0.980.780.810.95
FT
0-0
1/2 : 02
0.920.900.890.87
FT
0-5
1/4 : 02
0.870.890.870.93
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.950.770.950.85
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.850.970.920.88
FT
0-0
1 : 02
0.80-0.980.78-0.98
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.860.960.870.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.960.76

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
1-4
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
1.000.82-0.940.74
FT
1-2
  
    
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.900.920.960.84
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.960.780.850.95
FT
12-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.920.900.820.98
FT
0-4
1 3/4 : 03
0.960.860.820.98
FT
2-3
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.860.960.900.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.900.920.920.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.960.84

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
0.81-0.97-0.990.81
FT
1-0
0 : 02 1/2
1.000.841.000.82
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.980.860.960.86
FT
2-3
0 : 1 1/42 1/2
0.860.980.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.850.850.770.93
FT
3-1
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.780.920.900.80
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.740.960.65-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.910.97-0.970.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.74-0.88-0.980.84
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.93-0.970.83
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.930.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.780.890.97

Lịch bóng đá Iceland Reykjavik

FT
4-2
0 : 1 3/44 1/4
0.870.951.000.80
FT
2-2
0 : 3/43 3/4
0.860.960.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
4-2
0 : 12 1/2
0.840.980.880.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.830.990.840.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.86-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-0
0 : 1/42
0.940.760.740.96
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.790.910.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.920.860.98
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.910.950.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.930.961.000.87
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.920.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.980.910.970.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.900.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
8-0
0 : 3 1/44
0.970.850.910.89
FT
4-0
1/2 : 02 3/4
0.890.930.880.92

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
3-3
0 : 1/23 1/2
0.85-0.97-0.980.84
FT
0-5
1 1/4 : 03 1/2
0.940.940.84-0.98
FT
1-4
0 : 3/42 3/4
0.980.900.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.910.930.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 12
-0.930.75-0.950.75
FT
1-1
0 : 12
1.000.820.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.80-0.980.70-0.91
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.78-0.96-0.980.74