Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/01/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.88-0.990.83-0.94
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.80-0.930.79

Lịch bóng đá Siêu Cúp Italia

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.88-0.99-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
0 : 02 3/4
1.000.820.850.95
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
10-0
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/43 3/4
0.970.850.950.85
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-6
2 : 04
-0.930.750.820.98
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
0-1
0 : 04
0.800.96-0.930.68

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
0-5
2 3/4 : 04
0.940.880.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 3/42
0.860.900.800.96
FT
3-3
0 : 1/42
-0.970.730.830.93
FT
1-2
0 : 02
0.910.850.960.80
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.761.000.900.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.830.930.920.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.800.960.880.88
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.73-0.970.900.86
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.820.940.770.99
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.950.810.860.90

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.970.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.860.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.940.95-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.740.980.82
FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.840.980.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.900.92-0.970.77
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.75-0.930.870.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.760.940.910.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
5-2
0 : 3/42 1/4
0.950.750.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.78-0.96-0.930.72

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.81-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 03 1/2
1.000.890.900.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-2
3/4 : 02 1/4
-0.990.810.801.00
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.980.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.75-0.930.960.80

Lịch bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.790.870.93
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.920.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-3
1 : 03 1/4
0.70-0.84-0.920.75

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
5-2
0 : 1/43
-0.880.76-0.990.85
FT
6-0
0 : 23 3/4
0.880.940.930.87
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.860.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.930.960.870.99