Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/02/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.910.950.95
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.990.94-0.900.80
Trực tiếp: K+PC
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.970.940.901.00
Trực tiếp: K+PM
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.930.98-0.990.91
Trực tiếp: K+PM & K+NS
FT
3-3
0 : 12 3/4
-0.930.830.89-0.99
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.87-0.960.88-0.98
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.960.96-0.950.87
Trực tiếp: SSPORT
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.87-0.960.950.95
Trực tiếp: SSPORT
FT
3-0
0 : 1/22
0.84-0.930.980.92
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.840.910.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.810.89-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 3/43
0.82-0.92-0.930.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.88-0.960.85-0.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.91-0.990.921.00
FT
2-1
1 : 03 1/4
0.950.970.87-0.95
Trực tiếp: VTV5, VTV6
FT
5-2
0 : 1/23
0.83-0.92-0.990.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.88-0.970.89
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.921.00-0.930.85
FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.970.880.930.99
Trực tiếp: VTV5, VTV6

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.870.990.91
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.980.930.910.99
FT
0-0
0 : 02
1.000.900.82-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
5-2
  
    
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.940.97-0.990.89
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐ Các QG Châu Phi

FT
0-2
0 : 01 3/4
0.970.870.80-0.98

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-2
  
    
FT
2-3
0 : 1/23 3/4
0.68-0.960.990.73
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.950.770.55-0.85
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
06/02
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.960.760.750.97
FT
3-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
06/02
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-2
  
    
06/02
Hoãn
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-0
1/4 : 02
-0.930.840.940.95
Trực tiếp: TTTT HD
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.990.920.930.96
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.89-0.970.891.00
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.920.991.000.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.980.91
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.920.990.950.94
FT
4-1
0 : 1/42
0.83-0.92-0.930.82
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.84-0.930.960.93
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.910.82-0.970.86
FT
0-0
0 : 02
0.86-0.941.000.89

Lịch thi đấu League One

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.990.890.81-0.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.910.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.950.950.970.91
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.85-0.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.850.970.91
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.901.00-0.960.84
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.85-0.950.940.94
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.920.810.87-0.99
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.87-0.970.940.94
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.910.800.900.98
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.990.890.910.97

Lịch bóng đá League Two

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.990.89
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.87-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.98-0.930.81
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.76-0.880.87-0.99
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.970.930.970.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.83-0.95
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.930.850.79-0.91
FT
0-4
1/4 : 01 3/4
0.950.950.970.91
FT
1-1
1/4 : 02
0.78-0.880.82-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.890.950.990.83
FT
1-0
1/4 : 02
0.81-0.970.930.89
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.98-0.950.77
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.83-0.990.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.88-0.950.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.830.970.92
FT
1-2
0 : 02
0.920.990.82-0.93
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.87-0.95-0.970.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.93-0.960.85
FT
0-2
0 : 02
-0.930.840.88-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.88-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.88-0.98-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.890.87-0.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.950.87-0.970.87
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.85-0.930.910.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.970.930.940.94
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.970.93-0.930.81
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.990.890.890.99
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.950.85-0.930.81
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.840.710.890.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.950.910.850.99
FT
0-1
0 : 1/43
0.970.89-0.990.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.970.890.870.97
FT
1-2
0 : 1/43
-0.980.840.990.85
FT
0-4
1/4 : 03
0.82-0.96-0.960.80
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.82-0.98
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.890.970.920.92
FT
1-6
1/2 : 02 1/2
-0.980.84-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.960.990.85
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.861.000.990.85
FT
0-2
3/4 : 03
-0.950.81-0.950.79
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.861.000.920.92
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.990.850.910.93
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.930.930.960.88
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.81-0.950.940.90
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.910.760.880.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 02
0.980.920.890.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.980.920.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.870.940.94
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.83-0.920.940.94
FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.970.890.87-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.81-0.920.79
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.85-0.930.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.950.81-0.990.83
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.950.91-0.910.74
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.920.770.930.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 3/42
-0.980.880.80-0.93
FT
1-3
0 : 02
-0.840.710.80-0.93
FT
0-1
0 : 02
-0.850.730.940.94
FT
1-2
0 : 1/22
-0.940.840.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.91-0.990.86-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.84-0.960.86
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.970.950.990.91
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.930.850.940.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-3
1 1/4 : 03 1/2
-0.930.83-0.930.81
FT
2-1
3/4 : 03
-0.980.88-0.920.79

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.820.960.86
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.95-0.940.76
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.79-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.840.990.89
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.850.81-0.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.88-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
0 : 1 3/43
0.850.870.71-0.99
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.890.830.950.77
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.790.930.780.94
FT
1-1
0 : 23
0.860.860.760.96
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.860.860.800.92

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.920.83-0.970.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.850.920.97
FT
0-2
2 : 03
0.81-0.900.85-0.96
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.921.000.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
0 : 1/43
0.79-0.950.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.950.89-0.980.80
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.860.980.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.970.841.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.96-0.970.81
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
1.000.86-0.930.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.960.94-0.890.76

Lịch thi đấu Iceland Reykjavik

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.970.750.870.85
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Phần Lan

06/02
Hoãn
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.970.870.930.89
FT
1-1
1 3/4 : 02 3/4
0.870.970.900.92
FT
1-1
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.950.790.950.87
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.940.780.980.84
FT
1-2
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.950.87
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.900.940.860.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.960.880.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 1/42
-0.980.880.78-0.91
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.910.99-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.86-0.990.81
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.75-0.920.840.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.950.890.960.86
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.950.89-0.900.71

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.850.991.000.82
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.950.890.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.91-0.980.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.980.86
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.990.910.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.840.960.86
FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.960.880.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-4
0 : 02 3/4
0.930.980.910.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.930.960.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.860.84-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.930.980.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.920.920.990.83
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.76-0.930.890.93
FT
0-5
2 : 03 1/4
0.970.750.930.79
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.850.990.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
1.000.910.930.96
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.930.980.84-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.990.910.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Áo

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.950.950.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.81-0.970.970.85
FT
4-1
0 : 13
0.890.95-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG New Zealand

FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.880.960.75-0.93

Lịch thi đấu Cúp Oman

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.810.81-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.880.71-0.950.77
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.71-0.88-0.930.75
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.860.980.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.82-0.910.89-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.970.93

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.900.790.87-0.99
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.82-0.930.970.91
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
1.000.90-0.940.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 1/42
0.76-0.930.81-0.99
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.82-0.980.830.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.81-0.970.71-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.76-0.900.71
FT
1-0
0 : 02
-0.930.760.930.89
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.76-0.990.81
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.78-0.940.890.93
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
-0.940.660.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 02
0.880.960.840.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.960.880.850.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.770.900.92
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.970.870.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.880.79-0.980.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.880.84-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.910.820.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.980.860.71-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.930.75
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.900.940.940.88
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.900.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 02
0.980.860.980.84
FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.961.000.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.80-0.950.77
FT
0-1
0 : 02
-0.860.740.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
4-1
0 : 3/42
-0.990.830.960.86
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.83-0.990.970.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.75-0.920.980.84
FT
1-4
0 : 01 3/4
-0.940.780.840.98
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
0.66-0.850.860.96
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.900.73-0.900.71