Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/02/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.850.970.840.96

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
3-1
0 : 34
0.881.000.83-0.97
FT
4-1
1/2 : 02 1/2
0.970.910.85-0.99
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.96-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.850.901.00
Trực tiếp: ON Football
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.84-0.94
Trực tiếp: ON Football
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.82-0.930.960.94
Trực tiếp: ON Football
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.940.860.84-0.94
Trực tiếp: ON Football

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
0.87-0.96-0.940.84
Trực tiếp: ON Sports+
FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.930.83-0.950.85
Trực tiếp: ON Sports+
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.970.93
FT
4-0
0 : 03
-0.940.840.960.94
Trực tiếp: ON Sports
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.93-0.980.88
Trực tiếp: ON Sports+
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.81-0.950.83
Trực tiếp: ON Sports+

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-5
0 : 1/23 1/2
0.970.940.910.99
Trực tiếp: ON Sports News
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.93-0.930.84
Trực tiếp: ON Sports News

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.940.95-0.940.82
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.890.99
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.900.990.900.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.97-0.950.83
FT
0-0
0 : 1/42
0.920.970.78-0.91
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.82-0.980.85
Trực tiếp: ON Sports
FT
1-5
3/4 : 02 3/4
-0.970.870.930.95
Trực tiếp: ON Sports News

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu VCK Nữ Châu Á

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.970.871.000.82
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-3
  
    
FT
4-0
0 : 2 1/23 3/4
0.850.970.850.95
06/02
Hoãn
  
    
06/02
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 13
0.990.830.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.930.820.83-0.96
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.80-0.90-0.970.84
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.930.94
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.980.920.900.97
FT
0-0
0 : 1/22
-0.910.800.920.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42
1.000.820.830.97
FT
0-1
0 : 02
1.000.840.830.99
FT
4-1
0 : 1/22
0.82-0.980.77-0.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.950.890.900.92
FT
1-1
0 : 1/42
0.930.890.920.88
FT
1-0
0 : 1/42
-0.890.700.880.94
FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.810.910.89
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.860.680.880.92
FT
1-0
0 : 1/22
0.990.830.890.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.830.990.990.83
FT
2-0
0 : 02
-0.930.740.990.81
FT
1-2
0 : 12
0.850.970.76-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.970.90
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.950.960.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 02
0.821.000.80-0.98
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 02
0.910.910.850.95
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.76-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.910.91-0.980.80
FT
0-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.930.910.980.82
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
0 : 02
-0.930.750.830.97
06/02
Hoãn
  
    
FT
0-3
0 : 12 1/2
-0.960.780.880.92
FT
1-2
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.830.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.850.970.801.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.950.86-0.98
FT
0-5
0 : 1/23
0.88-0.98-0.980.86
FT
1-4
0 : 02 1/4
1.000.89-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.79-0.960.82
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.910.990.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-4
3/4 : 03
0.841.00-0.990.81
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 1 1/23
1.000.840.821.00
06/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.911.000.81-0.93
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.940.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.83-0.930.80
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.880.99
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.880.920.97
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.970.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.910.970.900.96
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.930.950.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.82-0.940.940.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.90-0.970.84
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.920.95
FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.960.86-0.940.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.900.980.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/22
-0.900.800.910.97
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.920.970.940.92
FT
3-3
1/2 : 02 1/4
0.980.940.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.970.90
FT
3-2
0 : 13
0.960.950.85-0.96
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.870.960.93
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.920.970.85-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.850.710.83-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.840.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-3
1 3/4 : 02 3/4
-0.930.750.910.89
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.930.890.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.960.86
FT
0-3
0 : 1 1/23 1/4
0.81-0.970.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.910.890.98
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/4
0.84-0.941.000.87
FT
2-1
0 : 1/22
0.940.970.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Iceland Reykjavik

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.970.670.900.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.850.66-0.930.72

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.770.930.890.81
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
1.000.700.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 2 1/23
0.900.980.83-0.97
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.910.97-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.79-0.920.78-0.93
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.890.990.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.900.910.93
FT
2-3
0 : 02
-0.950.810.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.87-0.970.861.00
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.86-0.96-0.980.86
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.87-0.980.861.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.930.911.000.82
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.860.98-0.950.77
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.910.91
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.890.950.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-3
0 : 3/43
0.87-0.970.910.96
FT
3-3
1/4 : 03
0.89-0.990.990.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.920.81-0.93

Lịch thi đấu Liên đoàn Wales

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.810.970.83

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.87-0.970.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.930.820.940.94

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
2-1
0 : 1 3/43
0.860.980.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.920.980.970.89
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.81-0.930.990.87
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

06/02
Hoãn
  
    
06/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.821.000.84
FT
0-2
0 : 1/42
-0.880.700.70-0.89
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.850.990.880.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.75-0.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.890.850.97
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.980.860.960.86
FT
1-2
0 : 23
-0.970.81-0.990.81
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.841.000.900.92

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-1
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.980.900.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.920.960.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.701.000.701.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.720.980.800.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.78-0.990.71

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.850.970.890.91
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.840.980.940.86
FT
1-0
0 : 1/22
0.950.870.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
4-0
0 : 1/42
0.701.000.900.80
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.900.800.820.88
FT
0-0
0 : 1/42
0.850.870.800.90
FT
0-2
0 : 1/22
0.790.910.930.79
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
2-2
0 : 3/42
0.85-0.990.81-0.95
FT
1-1
0 : 02
-0.930.790.880.96
FT
2-3
1/2 : 02
1.000.880.82-0.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.940.94-0.960.82
FT
3-0
0 : 1/42
-0.950.810.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
  
    
FT
0-6
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.85-0.99
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.77-0.90-0.950.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.900.980.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
1/4 : 02
0.85-0.950.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/22
0.84-0.960.900.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.87-0.970.910.97
FT
0-1
1/4 : 02
-0.950.850.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.890.970.841.00
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.960.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-0
  
    
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.881.00-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-5
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.970.83
FT
2-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.770.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-2
0 : 02
0.920.970.920.94
FT
2-1
0 : 1/42
0.80-0.910.960.90
FT
4-3
0 : 12 1/4
0.80-0.910.82-0.96