Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/02/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Asian Cup 2027

FT
3-2
3/4 : 02 1/4
0.850.97-0.960.76
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch thi đấu Can Cup 2025

FT
1-1
0 : 3/42
0.870.95-0.970.77
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.830.990.801.00

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.930.82-0.960.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
0 : 1/23
-0.910.800.930.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.870.81-0.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.930.94
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.88-0.980.940.93
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.88-0.980.85-0.98
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.83-0.930.980.89
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.990.900.900.97
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.81-0.920.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.960.860.880.92
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.880.941.000.80
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.65-0.850.960.84
FT
2-1
3/4 : 03
0.900.800.70-0.91
FT
0-2
1/2 : 03
0.900.920.990.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.72-0.910.70

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.870.93

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
1.000.881.000.86
FT
1-3
1 : 03
-0.970.85-0.990.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.840.980.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
0 : 24 1/4
0.970.790.840.92
FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 3/44
0.990.830.820.98
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.930.890.77-0.97
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.920.96-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.820.900.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.80-0.960.970.85
FT
4-3
0 : 12 3/4
0.860.980.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.89-0.960.82
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.81-0.980.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.940.990.87
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.88-0.980.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
0-3
2 1/4 : 03 1/4
0.77-0.950.960.84

Lịch thi đấu Cúp Hà Lan

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.990.900.85-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/23
1.000.89-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.900.75-0.920.75
FT
5-1
0 : 12 3/4
0.80-0.940.78-0.94
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.900.960.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bỉ

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.89-0.99-0.960.83

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.821.00
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.960.80-0.980.80

Lịch bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
1.000.820.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.840.980.930.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.930.93
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
-0.960.840.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-3
1/2 : 03
-0.930.820.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-0
0 : 1/22
-0.870.670.960.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.970.850.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.990.87-0.900.75
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.940.900.96

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
0.860.960.970.83
FT
1-2
0 : 1/22
0.820.940.800.96
FT
3-0
0 : 3 1/24 1/2
1.000.760.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.790.910.950.75
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.940.76-0.980.68

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.861.00-0.920.75
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.880.98-0.960.76
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.920.92
FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.800.80-0.96
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.900.75-0.940.79

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.87-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.99-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.960.930.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.870.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.970.89