Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.881.000.930.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.80-0.930.80

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.900.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 02
0.76-0.880.930.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.98-0.940.82
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-0
1 : 02 1/2
1.000.880.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Mỹ Nữ

FT
0-0
1 1/2 : 03
0.850.970.940.86
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
2-1
0 : 12
-0.890.770.900.96

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-0
0 : 1/23 1/4
-0.960.720.810.95
FT
3-4
  
    
FT
1-1
0 : 1 3/44
0.860.901.000.76
FT
5-0
0 : 03 3/4
0.890.87-0.940.70
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
0.990.890.990.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.990.830.870.93
FT
1-1
0 : 1/42
0.870.950.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.910.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.790.920.88
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.910.860.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.840.98-0.980.78
FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.850.671.000.80
07/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.900.980.980.90
FT
4-5
3/4 : 03
1.000.880.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.990.900.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.890.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.950.950.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.81-0.95
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.930.950.950.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.950.91
FT
0-0
0 : 3/42
-0.950.830.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.930.930.990.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.980.940.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.920.940.801.00
FT
1-4
1/2 : 02
0.970.890.80-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.77-0.92-0.900.74
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.920.94-0.990.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.930.970.83
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.870.990.960.88

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.930.950.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.920.960.880.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.900.980.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.881.000.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
4-0
0 : 1 1/43 3/4
0.930.950.980.88
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
2-1
1/4 : 03 3/4
0.900.981.000.86
FT
2-0
1/4 : 03
-0.970.850.920.94
FT
0-3
1/2 : 03
0.881.000.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-2
1/4 : 02
0.840.920.890.87
FT
1-0
0 : 3/42
0.870.890.860.90
FT
2-1
0 : 1/42
0.840.980.990.81
FT
0-1
1/4 : 02
0.980.840.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.890.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.71-0.88-0.880.69
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.841.000.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.880.940.77-0.97
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.950.870.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.950.890.840.98
FT
3-1
0 : 3/42
0.78-0.940.890.93

Lịch thi đấu Cúp Bắc Ai Len

FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.930.770.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-4
0 : 03
0.86-0.980.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
4-4
0 : 12 3/4
0.930.930.880.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.970.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.970.850.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.890.950.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-0
0 : 3/43 3/4
0.821.000.830.97
FT
0-7
1/4 : 03 3/4
0.80-0.980.990.81
FT
2-2
0 : 3/43 1/2
0.870.950.860.94
FT
3-0
0 : 2 1/25
0.65-0.950.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.930.95-0.980.78
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.75-0.88-0.990.85
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.98-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.720.980.870.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.980.720.850.85
FT
0-4
0 : 02 1/4
0.890.810.870.83
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.760.940.850.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.840.860.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.86-0.980.970.89
FT
1-1
0 : 3/42
-0.970.850.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.910.970.861.00
FT
3-3
0 : 13
0.900.980.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.840.980.920.90
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-2
0 : 13
-0.960.840.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-3
1/2 : 03
0.930.950.960.91
FT
2-2
0 : 1/23
0.84-0.960.990.88

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
3-2
0 : 03
0.81-0.990.920.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
-0.930.810.82-0.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.890.99-0.900.78
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.980.90-0.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.950.940.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.900.96
FT
2-0
0 : 3/43
0.80-0.930.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.80-0.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.980.90-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
2-1
1/4 : 02
-0.830.650.910.89
FT
1-0
0 : 12
-0.980.800.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.990.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.910.910.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.830.870.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.940.880.970.83
FT
3-3
3/4 : 03
1.000.820.67-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.881.000.920.94
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.800.920.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.950.810.800.96
FT
0-2
0 : 1/22
-0.960.720.910.85

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.86-0.980.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.810.890.770.93

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
0-2
0 : 1/22
0.910.790.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.930.950.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.940.940.83-0.97
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.980.871.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-3
0 : 02
0.79-0.920.80-0.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.89-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-3
0 : 02
0.940.940.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.940.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/22
0.980.720.701.00
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.701.000.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-1
0 : 02 1/2
0.85-0.97-0.990.86
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/4
1.000.880.890.98
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.940.940.86-0.99
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.910.970.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-3
0 : 3/43
0.930.950.900.96
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.881.00-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.930.950.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.890.990.950.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.881.00-0.950.82
FT
0-1
0 : 01 1/2
0.83-0.950.85-0.98