Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/03/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-3
0 : 1/42
-0.950.870.910.98
Trực tiếp: TTTV

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.920.85-0.93
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-2
1/4 : 03
-0.950.880.940.98
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.890.800.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu VL Olympic nữ KV Châu Á

FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
8-1
0 : 45
0.760.960.940.78
FT
0-5
2 1/2 : 03 1/2
0.960.760.910.81

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Mỹ Nữ

FT
0-5
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.710.910.81

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.83-0.990.940.88
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.83-0.990.930.89
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.950.890.821.00
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.72-0.940.820.96
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
-0.980.760.790.99
FT
2-1
1/4 : 03
0.850.930.850.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.66-0.890.950.83
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.920.990.990.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

06/03
Hoãn
1/2 : 02
0.861.00-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.87-0.950.930.97
FT
2-6
0 : 1/42 1/2
0.89-0.970.990.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.940.960.950.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

07/03
Hoãn
1/4 : 03 1/4
0.950.910.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.840.82-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

07/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.820.960.92
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.890.780.81-0.93
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.920.81-0.960.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.89-0.970.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.960.94-0.960.84
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.920.81-0.940.82
FT
1-0
0 : 1/42
0.86-0.960.86-0.98
FT
1-1
0 : 3/42
-0.970.870.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 02
0.77-0.900.80-0.94
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.86-0.980.84
FT
3-0
1/4 : 02
0.78-0.910.84-0.98
FT
1-2
1/4 : 02
0.890.990.900.96
FT
0-3
0 : 02
-0.890.760.890.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.93-0.940.80
07/03
Hoãn
0 : 1/42
0.930.910.78-0.96
FT
2-1
1/2 : 02
0.82-0.941.000.86
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.990.870.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.910.820.85-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.88-0.960.910.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 13 1/2
0.88-0.980.940.94
FT
4-0
0 : 1/23 3/4
-0.950.850.930.95
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.930.970.84-0.96
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.910.991.000.88
FT
2-2
0 : 3/43
0.910.99-0.960.84
FT
1-1
1/4 : 03
0.901.000.910.97

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
1-5
0 : 1/42 3/4
-0.900.73-0.940.76
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.67-0.850.66-0.86

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.860.980.840.98
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42
0.960.940.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.870.990.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-1
0 : 2 1/43 3/4
0.910.930.960.86

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.920.83-0.940.83
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.88-0.960.960.93
FT
2-0
0 : 1/22
0.84-0.930.87-0.98
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
0.87-0.95-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
5-1
0 : 12 3/4
0.76-0.880.84-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.75-0.870.86-0.98
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.820.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.78-0.93-0.980.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.890.970.880.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.940.890.95
FT
1-3
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.94-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.71-0.85-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.900.790.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.950.790.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.79-0.930.890.95

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.940.900.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.82-0.910.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.95-0.990.81
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.890.950.990.83

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
1-2
0 : 03
0.960.760.870.85
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.841.000.960.86
FT
2-2
0 : 1/23
0.880.960.990.83
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.82-0.980.970.85
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.980.84
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.83-0.990.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
4-2
0 : 03
0.84-0.940.900.98
FT
2-0
0 : 1/23
0.920.980.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.86-0.960.910.97
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.950.950.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.84-0.960.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-6
0 : 1 1/23 1/2
0.920.940.980.86

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
1.000.86-0.980.82
FT
0-1
1/4 : 03
0.890.970.940.90
FT
1-1
0 : 1/43
0.900.960.83-0.99
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
2-4
1/2 : 02 3/4
0.910.990.83-0.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.940.840.84-0.96
FT
2-1
3/4 : 03
0.901.000.86-0.98
FT
0-0
0 : 13
0.89-0.990.930.95
FT
0-3
1/2 : 03
-0.990.890.940.94
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
0.901.000.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
1.000.840.970.85
FT
3-2
0 : 13
0.990.850.990.83
FT
1-0
0 : 3/43
0.880.960.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

06/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.900.750.890.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.69-0.850.890.95
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.85-0.990.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-1
0 : 02
-0.930.780.79-0.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.880.730.910.93

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.910.810.780.94
FT
2-1
0 : 13
0.920.800.970.75

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.841.000.860.96
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.910.930.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.910.930.900.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.940.900.930.89
FT
4-4
0 : 1/42 1/4
0.990.851.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.990.91-0.970.85
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.880.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.87-0.970.86-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.970.990.89
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.87-0.97-0.920.79

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.77-0.990.810.97
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.980.760.860.92

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.67-0.900.73-0.95
Trực tiếp: VTV5, VTV6,TTTV
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.930.710.77-0.99
Trực tiếp: BĐTV

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.940.92
FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.870.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.81-0.93-0.980.84
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.840.690.910.95

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.77-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 12 1/4
0.83-0.95-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.780.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-2
  
    
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.82-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.810.910.880.84
FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.75-0.900.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.890.881.00
FT
3-3
0 : 02 1/2
-0.960.880.990.89
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.90-0.980.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.51-0.83-0.940.66
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.850.66-0.860.66

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/22
0.890.95-0.980.80