Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/03/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-3
1 : 02 1/2
0.970.930.930.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.950.970.980.92
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42
-0.910.790.950.93
Trực tiếp: VTVCab ON, SSPORT
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.920.990.920.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
0.960.94-0.920.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.990.91-0.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.911.000.980.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-4
1/2 : 03
0.84-0.940.87-0.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.86-0.960.86
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.880.87-0.97
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.960.95-0.970.87
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.99-0.940.84
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.85-0.95-0.930.83

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 1/22
0.89-0.970.83-0.95
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.890.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.87-0.99
FT
1-1
1/4 : 02
-0.940.840.990.89
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.93-0.960.86
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.900.990.960.92
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.85-0.970.84-0.97

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22
0.940.950.82-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.91-0.950.82
FT
1-2
0 : 1/42
0.80-0.91-0.950.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.920.940.94
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.84-0.94-0.970.85
FT
2-1
0 : 1/22
0.990.900.880.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22
-0.980.800.950.85
FT
0-1
0 : 1/22
0.821.000.810.99
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.71-0.900.78-0.98
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.960.860.980.84
FT
1-1
1/4 : 02
1.000.820.910.89
FT
0-2
0 : 1/42
0.990.830.890.91
FT
0-2
1/2 : 02
0.890.950.77-0.95
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.950.770.870.93
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.880.710.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.93-0.910.77
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.99-0.950.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.920.980.89
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.970.920.980.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
4-1
0 : 1/22
-0.950.770.870.93
FT
1-0
0 : 12
0.920.900.990.83
FT
0-0
0 : 02
-0.930.760.910.91
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.890.70-0.910.70
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.950.870.940.86
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.78-0.96-0.970.77
FT
0-1
0 : 1/22
0.980.840.79-0.99
FT
1-0
0 : 02
0.980.84-0.980.80
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.94-0.970.77
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.840.890.91
FT
1-2
0 : 1 1/22 1/4
-0.940.780.78-0.98
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.68-0.910.970.79
FT
2-0
0 : 02
0.75-0.930.81-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.70-0.930.73
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.841.000.920.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.860.840.96
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.821.000.820.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.870.97-0.870.65
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.930.89
FT
2-1
0 : 1/22
0.79-0.950.70-0.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.990.900.86-0.98
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.970.870.900.98
FT
2-1
0 : 1 3/43
1.000.900.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.940.940.990.89
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.910.99-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.820.980.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.850.99
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.920.940.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.821.00
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.84-0.980.850.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
1.000.860.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.940.860.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.94-0.980.85
FT
2-4
1 1/2 : 02 3/4
0.960.930.940.95
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.940.970.85-0.98
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.87-0.950.980.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.900.79-0.940.82
FT
2-1
1/4 : 02
0.950.930.870.99
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.980.900.910.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.910.83-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.83-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 23 1/4
0.920.970.930.95
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.940.860.980.90
FT
3-2
0 : 3 3/44 3/4
0.960.930.960.92
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.910.980.980.90
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.91-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.85-0.93-0.910.79
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.920.83-0.930.80
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.990.900.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-4
0 : 02 1/4
0.84-0.96-0.980.84
FT
1-1
0 : 01 1/2
0.970.910.85-0.99
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
-0.960.82-0.950.81
FT
2-1
1/4 : 02
0.890.970.870.97
FT
1-0
0 : 02
1.000.860.841.00
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.950.910.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.880.98-0.990.83
FT
1-0
0 : 02
-0.920.770.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
5-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.940.92
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
1.000.89-0.920.77
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.89-0.980.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.960.861.000.86
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.910.910.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Belarus

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.83-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.980.880.990.88
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.88-0.990.970.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.960.93-0.980.85
FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.950.850.880.99
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.920.810.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.950.910.850.99
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.940.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.870.990.83
FT
1-1
1 : 02 3/4
1.000.820.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
7-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.990.850.950.87
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.960.800.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
1/2 : 02
0.80-0.890.86-0.97
FT
1-2
0 : 1/42
0.980.930.920.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.90-0.990.87-0.98
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.89-0.98-0.930.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.82-0.91-0.980.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.940.891.00
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.930.840.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-2
2 3/4 : 04 1/2
0.850.990.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-4
0 : 02 1/4
0.79-0.970.900.90
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.920.900.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.880.98-0.990.83
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.83-0.970.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
1 : 02 1/2
0.870.990.980.84
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.770.930.940.78
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.870.830.920.78
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.70-0.980.790.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-4
2 1/2 : 03
0.950.89-0.990.79
FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
0.970.93-0.960.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.92-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.920.920.910.89
FT
5-0
0 : 3 1/24 1/2
0.841.000.880.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-3
3/4 : 03
0.860.960.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.880.840.96
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.870.95-0.970.79
FT
6-0
0 : 3/42 1/4
0.72-0.910.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.98-0.910.76
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.940.920.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.920.96-0.910.76
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.930.970.920.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.89-0.970.890.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.900.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.900.940.90
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.980.820.940.90
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.761.000.82
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.890.950.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.82-0.910.88-0.99
FT
2-4
0 : 02 1/2
-0.890.780.910.96
FT
1-1
0 : 13
-0.990.890.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

06/03
Hoãn
  
    
06/03
Hoãn
  
    
06/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-1
0 : 1/43
-0.980.88-0.930.79
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.88-0.990.940.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.890.780.930.93
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.860.83-0.97
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.970.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.930.980.990.89
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.980.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.90-0.990.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.79-0.900.970.91
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.980.910.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
0 : 1/43 1/4
-0.950.830.930.93

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-2
0 : 1/23
-0.970.830.920.90

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-1
1/2 : 03
0.900.960.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.890.81-0.92
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.920.83-0.960.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.940.980.980.92
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.85-0.950.910.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.910.800.940.94
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.980.91-0.930.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.960.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.910.80-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.880.790.86-0.97
FT
0-0
0 : 02
0.930.981.000.89
FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.830.81-0.93
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.84-0.930.87-0.98
FT
0-0
0 : 1/22
1.000.910.900.97
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.950.940.84-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.940.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.910.79-0.910.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.970.85
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.81-0.950.83
FT
1-0
1/4 : 02
0.900.980.861.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

06/03
Hoãn
  
    
06/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
1/4 : 02
0.75-0.900.880.96
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.83-0.990.880.94
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.78-0.930.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.85-0.970.910.95
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.70-0.831.000.86
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.940.80-0.98
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.70-0.86-0.990.81
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.870.970.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 1/22
0.880.960.82-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-0
1/4 : 02
0.76-0.93-0.990.81
Trực tiếp: VTV6, VTV5
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.850.991.000.82
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.890.950.890.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
4-4
0 : 02 3/4
0.920.960.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.80-0.910.960.90
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.940.92
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.960.940.960.90
FT
1-1
0 : 1/42
-0.870.770.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.880.980.81-0.95
FT
1-1
0 : 02
0.84-0.98-0.920.77
FT
2-2
1/4 : 02
0.83-0.970.920.92
FT
0-1
0 : 1/22
0.861.00-0.960.80
FT
3-0
0 : 1/42
-0.960.82-0.980.82
FT
0-0
0 : 1/42
0.74-0.890.960.88
FT
1-3
0 : 02
0.82-0.961.000.86

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
0-1
0 : 02
0.710.990.850.85
FT
1-0
0 : 3/42
0.810.910.790.91
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.760.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.970.810.830.93
FT
3-0
0 : 1/22
0.75-0.990.860.90
FT
3-4
0 : 1/42
0.900.860.930.83
FT
0-2
0 : 02
-0.940.700.910.85
FT
4-0
0 : 1 1/42
0.920.860.75-0.99
FT
3-1
0 : 12
0.960.800.810.95

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
1-3
0 : 1/42
0.79-0.970.960.84
FT
4-1
0 : 1/42
0.980.860.81-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.841.000.80-0.98

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
0-0
0 : 02
0.740.980.950.75
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.970.750.850.85
FT
1-1
0 : 02
0.64-0.940.980.74
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.60-0.910.67-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.78-0.970.81
FT
1-2
0 : 1/22
-0.930.740.76-0.96
FT
1-1
0 : 02
1.000.860.841.00
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.840.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 13
0.890.95-0.960.80
FT
2-2
  
    
FT
2-3
0 : 13
-0.920.75-0.930.75

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.990.87
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.881.000.980.88
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.80-0.910.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 02
-0.970.850.83-0.95
FT
0-3
1/2 : 02
0.910.990.930.95
FT
2-0
0 : 1/42
0.970.910.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-1
3/4 : 02
-0.990.830.880.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.990.81
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.910.740.880.92
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
-0.890.700.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.980.82-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.990.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.71-0.850.68-0.86
FT
2-0
0 : 3/43
0.890.99-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.920.79-0.980.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.950.80-0.94
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.900.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.880.900.980.78
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.870.910.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.901.000.920.96
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.920.83-0.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.790.801.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.910.910.880.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.970.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/4
0.930.89-0.960.78
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.82-0.980.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-2
0 : 1/42
0.890.95-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.970.73-0.940.66
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.910.910.870.95