Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.87-0.980.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.83-0.940.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.85-0.920.79
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.950.941.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.880.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.77-0.880.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.940.950.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.950.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.980.910.940.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.950.941.000.88
Trực tiếp: ON GOLF
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.980.87-0.990.87
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-2
0 : 02
-0.930.810.930.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.85-0.960.980.90
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.950.82-0.94
Trực tiếp: ON GOLF
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.980.84-0.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.99-0.980.86
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.900.920.820.98

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-0
1 : 02 1/4
0.81-0.930.900.96

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-2
0 : 02
0.860.96-0.970.77
FT
2-0
0 : 1/42
0.960.860.950.85
FT
0-2
0 : 02
0.76-0.940.890.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.920.900.900.90
FT
2-2
0 : 02
0.81-0.990.870.93
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.790.940.86

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
2-0
0 : 3 1/44 1/4
0.850.970.801.00

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.910.850.840.92
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.68-0.930.810.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.830.930.780.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Armenia

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.810.89-0.900.70
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.770.99-0.920.67
FT
2-1
0 : 02
-0.880.64-0.900.66
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.60-0.840.910.85

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
6-3
0 : 1 1/43 3/4
0.890.930.840.96
FT
1-1
0 : 1/23 3/4
0.67-0.970.740.96
07/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 2 1/23 3/4
0.70-0.880.810.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.900.920.950.85

Lịch thi đấu Cúp Slovenia

FT
10-0
  
    

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
0-0
0 : 1/43
0.750.950.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-4
0 : 3/42
0.930.930.890.95
FT
3-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.861.000.930.91
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.960.90-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.900.920.880.92
FT
0-0
0 : 02
0.75-0.93-0.960.76
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.821.000.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.82-0.96
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.881.000.861.00
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.86-0.980.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.990.890.890.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.881.000.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-0
0 : 1/41 1/2
-0.920.730.801.00
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.940.880.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
-0.880.700.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.84-0.95-0.990.85

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
4-2
0 : 22 3/4
-0.940.820.861.00
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.89-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.980.840.900.90
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.960.86-0.960.76
FT
0-2
1/4 : 01 1/2
0.890.930.810.99
FT
1-2
0 : 1/22
0.74-0.930.70-0.90