Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/03/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.920.96-0.930.80

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.930.950.78-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.77-0.890.960.92
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.960.840.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
4-1
0 : 23 3/4
0.920.960.970.91
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-3
0 : 1 1/23 1/2
0.990.890.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VCK Nữ Châu Á

FT
0-3
3 : 03 3/4
0.820.940.960.80

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-6
  
    
FT
6-0
0 : 1 1/43
1.000.76-0.900.70
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.701.000.810.89
FT
1-0
  
    
FT
0-6
  
    
06/03
Hoãn
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.920.900.940.86
07/03
Hoãn
  
    
FT
4-2
0 : 23 1/2
0.950.750.950.75
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu League Two

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.980.900.861.00

Lịch bóng đá U23 Anh

06/03
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.960.890.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 12 1/4
0.73-0.920.940.86
FT
3-1
0 : 1/42
0.970.850.761.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.881.000.930.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.940.940.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.870.99-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
1/4 : 03
0.920.920.950.81
FT
2-1
0 : 1/23
0.940.900.980.78

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.910.930.780.98
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.810.910.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
1/4 : 03
0.850.990.880.88
FT
2-2
0 : 1/23
0.960.880.770.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.80-0.94
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.83-0.950.861.00
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.95-0.960.82
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.930.950.920.94
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.930.801.000.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-1
1/2 : 02
0.920.940.940.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.900.920.92
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.900.760.77-0.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.870.99-0.960.80
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.94-0.950.79
FT
2-2
1/4 : 02
0.960.900.900.94
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.950.910.900.86
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.900.750.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Scotland

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.900.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.990.890.900.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.980.90-0.980.84
FT
0-3
0 : 03 1/4
0.940.94-0.980.84
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.920.96-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.930.78-0.93
FT
0-2
0 : 1 1/43 3/4
0.920.960.900.96

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
0-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.950.750.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-0
0 : 1/43
-0.960.840.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.990.83
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.910.930.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
0 : 1/22
0.920.90-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
4-0
0 : 12 1/2
1.000.840.930.89

Lịch bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.860.840.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.93-0.900.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 13 1/4
0.950.910.890.95
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.71-0.850.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.850.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.920.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.760.980.84

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
4-3
1/4 : 03 3/4
0.80-0.980.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.86-0.980.930.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.940.92
FT
2-3
0 : 1/42
-0.950.830.930.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.95-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.870.930.93
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.881.00-0.940.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.980.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 2 1/24
-0.940.760.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

07/03
Hoãn
1 : 03
-0.990.83-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.890.770.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.930.821.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.970.890.841.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.970.81-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.990.83-0.99
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.980.88
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.920.960.78-0.93
FT
0-3
3/4 : 03
0.980.900.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
-0.840.720.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
4-3
0 : 1/23
0.81-0.930.990.87
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.880.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.890.97
FT
0-3
0 : 1/22
0.84-0.960.77-0.92
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.940.940.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
1/4 : 03
-0.970.85-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.980.800.930.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.840.880.92
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.830.990.810.95

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.930.951.000.87

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
1.000.700.800.90

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
2-0
0 : 24
0.900.860.68-0.93
FT
2-2
0 : 1/43 3/4
0.920.840.880.88

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.930.740.79-0.99

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
-0.990.850.850.99
FT
3-0
1/2 : 03 1/4
-0.980.840.70-0.86

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-1
1/4 : 03 1/2
0.890.950.880.88

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.94-0.990.86
FT
0-0
0 : 1/43
-0.900.78-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
1.000.880.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.950.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.890.991.000.86
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.910.970.81-0.95
FT
4-0
0 : 2 3/44 1/4
0.930.950.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-4
0 : 1/42 3/4
0.920.961.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.910.790.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-3
0 : 1/42
0.920.900.870.93
FT
0-0
0 : 02
1.000.820.880.92
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.960.780.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.920.920.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.830.960.88
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.950.83-0.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.71-0.85-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
1/4 : 02
0.74-0.980.890.87
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.79-0.971.000.76
FT
1-1
3/4 : 02
0.930.830.75-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
5-1
0 : 2 1/23 1/2
0.880.940.990.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.78-0.960.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

07/03
Hoãn
  
    
07/03
Hoãn
  
    
07/03
Hoãn
  
    
07/03
Hoãn
  
    
07/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
1-1
0 : 1/22
0.890.810.880.82

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.990.890.970.89
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.75-0.88-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.881.00-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.930.890.77-0.97
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.72-0.900.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1/22
0.980.900.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 3/42
0.980.900.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.90-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.920.781.000.70

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.70-0.830.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.960.920.960.91
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.940.940.84-0.98
FT
0-1
0 : 3/43
0.970.910.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1/4 : 02
0.940.940.930.94
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.980.90-0.980.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.98-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.980.75-0.95
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.880.940.900.90
FT
2-1
0 : 3/42
0.77-0.950.870.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.720.870.95
FT
1-3
1/4 : 02
0.76-0.930.910.91