Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/04/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
0-3
1/2 : 02
0.940.940.82-0.96
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.80-0.930.82-0.96
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.960.920.940.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.920.94

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.940.840.980.90

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.93-0.990.85
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.970.83
FT
1-4
1 1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.940.92
FT
0-2
1/4 : 02
0.80-0.930.861.00
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.75-0.93-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
3-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
  
    
FT
0-6
1/4 : 02 1/2
-0.890.70-0.980.78
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.75-0.930.810.99
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.920.841.000.76
FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.75-0.930.770.99
FT
2-3
1 1/2 : 03 1/2
0.850.970.960.84
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.980.900.90
FT
1-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.970.83
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.850.960.84
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.750.880.88
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.750.900.90
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.980.801.00
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 02
0.910.91-0.970.77
FT
0-1
0 : 02
0.76-0.940.810.99
FT
3-0
1/4 : 02
0.76-0.940.880.92
FT
0-0
0 : 02
-0.890.700.77-0.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.920.900.930.83
FT
1-0
0 : 02
0.77-0.95-0.940.74
FT
1-6
1/2 : 02 1/4
-0.890.700.940.86
FT
2-3
0 : 1/22
0.990.830.960.84
FT
4-2
0 : 1 1/22 1/4
-0.980.800.910.89
FT
0-0
1/2 : 02
-0.890.700.910.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.70-0.890.820.98
FT
2-2
0 : 02
-0.950.77-0.970.77

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.940.900.821.00
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.850.990.950.87
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.870.970.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
8-1
0 : 1 1/23
0.960.88-0.980.80
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.870.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.840.650.81-0.99
FT
0-1
1 1/4 : 03
-0.960.800.900.92
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.910.880.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.980.82-0.980.80
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.850.99-0.960.78
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.80-0.960.950.87

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.821.000.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Armenia

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02
0.960.930.83-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.970.920.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.910.781.000.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.880.940.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
4-3
0 : 23
0.77-0.950.75-0.95
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.80-0.980.950.85

Lịch thi đấu Cúp Moldova

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Romania

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/4
0.910.910.870.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.940.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.87-0.930.72

Lịch thi đấu Cúp Slovenia

FT
0-2
0 : 1 3/42 3/4
0.910.850.920.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.910.850.860.90

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-1
1/2 : 03
-0.990.750.68-0.93
FT
5-1
1/4 : 03
0.60-0.860.770.99
FT
2-3
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Síp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.880.96

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
0.85-0.97-0.980.84

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.940.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.920.950.91
FT
3-2
0 : 13
-0.940.84-0.980.84
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.990.900.960.90

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-2
1/4 : 03
0.78-0.940.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.970.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
4-0
0 : 1/43
0.850.970.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.850.97-0.980.78
FT
2-1
0 : 1/41 1/2
0.75-0.930.850.95
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.60-0.820.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-0
1 1/4 : 03
0.75-0.990.920.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.850.910.85

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-4
0 : 1/22 1/4
1.000.84-0.950.77
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-1
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.820.880.820.88

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.920.960.980.88
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.950.83-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
1/4 : 02
0.89-0.990.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.860.960.920.88