Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
1/4 : 03
0.80-0.92-0.930.81
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.940.950.85-0.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.980.91-0.990.88
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.950.840.83-0.94
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.920.910.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.970.92-0.920.80
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-4
1/2 : 02
0.84-0.95-0.960.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.930.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.840.84-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.92-0.930.80
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1/22
0.960.931.000.88
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.960.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.80-0.930.81
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.900.88-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.900.990.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 13
0.980.910.87-0.99
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.84-0.950.900.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.850.910.97
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.910.980.950.93
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.950.940.86-0.98

Lịch bóng đá U17 Châu Á

FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Phi

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.970.850.820.98
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-3
0 : 12 3/4
0.701.000.65-0.95

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02
-0.950.840.890.98
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.980.890.98
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.88-0.950.82
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.950.84-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.930.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.960.78-0.960.76
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
-0.970.79-0.920.71
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.890.970.83
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.880.940.900.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.90-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.810.77-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.910.91-0.920.71
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.940.880.990.81
FT
0-1
0 : 1/42
-0.840.660.880.92
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.821.000.960.84
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.990.990.81
FT
1-0
0 : 02
0.80-0.980.960.84
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.970.850.990.81
FT
1-2
0 : 02
0.910.910.72-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.970.860.940.92
FT
5-3
0 : 02 3/4
-0.890.78-0.980.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.95-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.940.880.870.93
06/04
Hoãn
  
    
06/04
Hoãn
  
    
FT
0-2
3/4 : 02
0.79-0.970.940.86
FT
0-2
1/2 : 02
0.910.910.77-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.940.880.950.85
FT
2-1
0 : 22 3/4
0.980.840.910.89
FT
0-1
0 : 1 3/42 1/2
0.920.900.79-0.99
FT
0-1
1/4 : 02
0.850.970.980.82
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.930.890.77-0.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.860.960.900.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.850.970.850.95
FT
1-2
1/4 : 02
0.78-0.960.79-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.940.950.86-0.98
FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.78-0.890.910.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.910.98-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.82-0.960.850.99
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.861.000.930.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.89-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-5
3/4 : 02 3/4
0.900.940.821.00
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.900.940.920.90
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.920.90
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.841.000.81-0.99
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.950.890.821.00
FT
1-2
1/4 : 03
-0.990.830.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.920.920.850.97
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.850.990.821.00
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.70-0.860.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.970.870.860.96
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.900.940.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
2 : 03
-0.980.870.84-0.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.860.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.800.78-0.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.830.900.97
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
1.000.89-0.940.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.921.000.86
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.880.880.861.00
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.93-0.920.77
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.990.89-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.86-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.920.800.940.94
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.980.910.81-0.93
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.960.930.970.91
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.880.960.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.900.980.980.88
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.950.93-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.83-0.950.82
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.940.83-0.96
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.940.95-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-2
1/2 : 02
-0.890.75-0.990.83
FT
0-3
0 : 02
1.000.820.880.96
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.80-0.940.900.94
FT
0-1
0 : 3/41 3/4
0.76-0.900.81-0.97
FT
3-1
1/4 : 02
0.75-0.890.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-0
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.780.980.84
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.950.890.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.940.92
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.960.92-0.980.84
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.900.980.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 13 1/4
0.990.850.930.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.750.930.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.990.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 1/22
0.880.960.850.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.980.960.80
FT
0-1
0 : 02
0.860.980.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1/42
0.980.860.980.84
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.860.98-0.980.80
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.74-0.901.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.950.94-0.990.86
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
1.000.89-0.990.86
FT
1-2
0 : 02 3/4
1.000.890.970.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.961.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.86-0.890.73
FT
0-0
1 1/2 : 03 1/4
0.990.870.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.98-0.970.77
FT
4-1
1/4 : 02
0.821.000.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.900.940.821.00
FT
1-1
0 : 3/43
0.960.88-0.930.75
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.950.890.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1/22
0.960.93-0.940.80
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.940.95-0.980.84
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.93-0.930.78

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.890.990.870.99
FT
2-2
0 : 03 1/2
-0.940.820.85-0.99
FT
0-1
0 : 03
0.84-0.960.79-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.870.830.860.84
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.770.930.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-4
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
1.000.840.930.89
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.980.86-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-2
0 : 02
0.860.840.800.90
FT
3-0
0 : 13
0.760.940.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-6
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
6-2
  
    
FT
3-3
3/4 : 02 1/2
0.750.950.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.950.940.85-0.97
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
0.87-0.98-0.950.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.950.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
1.000.890.900.98
FT
0-5
1/2 : 02 3/4
0.920.97-0.960.84
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.830.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
0 : 03 1/4
0.78-0.94-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.850.850.810.89
FT
1-2
0 : 3/43
1.000.70-0.970.67
FT
6-1
0 : 3/42 1/2
0.701.000.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 12 1/4
-0.930.800.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.810.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.790.970.83
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.910.910.960.84
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.890.930.950.85
FT
1-0
1 1/2 : 02 3/4
0.830.990.73-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.920.88
FT
0-1
0 : 3/43
0.87-0.990.940.92
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.990.890.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.950.810.880.88
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.770.990.900.86
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.840.98-0.970.77
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.970.890.940.90
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.940.920.850.99
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.990.871.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 02
0.75-0.860.82-0.95
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.86-0.97-0.960.83
FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.930.820.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.880.980.990.85
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.880.98-0.970.81
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.861.00-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.900.990.930.94
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.940.950.930.94
FT
2-0
0 : 1/43
0.85-0.96-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.910.970.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
4-3
0 : 3/42 1/4
-0.960.850.980.89
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.82-0.93-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.850.950.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.970.860.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.750.950.890.81

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 1/22
0.960.920.950.91
FT
2-0
0 : 22 3/4
-0.940.820.910.95
FT
3-0
0 : 22 3/4
-0.970.850.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.930.820.960.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.96-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 13
0.990.90-0.980.85
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.88-0.990.980.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.900.85-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.88-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.940.830.910.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.890.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.950.870.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.87-0.98-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-8
1/2 : 04
0.890.810.801.00

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.960.850.930.93
FT
2-1
1/2 : 03
0.84-0.950.861.00
FT
6-0
0 : 03
-0.960.850.930.93

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-1
0 : 1/43
0.70-0.940.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
0-1
1 1/4 : 03
0.84-0.960.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.830.82-0.94
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.960.930.83-0.95
FT
0-1
0 : 1/42
0.80-0.920.84-0.96
FT
1-0
0 : 02
0.82-0.930.950.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.94-0.950.83
FT
3-4
0 : 1/42 1/2
0.960.930.920.96
FT
1-0
0 : 02
0.79-0.900.86-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.950.87-0.99
FT
2-1
0 : 1/42
-0.970.860.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.87-0.990.930.93
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.910.980.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.900.860.940.82
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.850.91-0.950.75
FT
0-1
0 : 02
0.71-0.950.930.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.821.000.980.78
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.910.910.880.88

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.77-0.950.920.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.910.91-0.980.78
FT
0-2
0 : 12 1/4
-0.960.780.950.85
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.80-0.980.78-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.900.90
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.910.950.85

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
1/4 : 02
0.87-0.980.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/42
0.86-0.970.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.930.93-0.970.81
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.930.900.94
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.930.930.930.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.870.990.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.940.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.75-0.930.940.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.70-0.840.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.910.950.930.91
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.84-0.980.76-0.93
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.910.950.870.97
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.980.880.77-0.93
FT
1-1
1/4 : 03
-0.960.820.850.85
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.970.890.950.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.980.890.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.69-0.880.820.98
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.910.95
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.75-0.880.980.88
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.77-0.890.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-3
1 1/2 : 03 3/4
0.900.800.810.89
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.970.730.69-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.990.890.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.910.910.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-8
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
4-7
1 1/4 : 03 1/4
0.930.910.880.94
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.841.000.970.85
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.990.850.860.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.750.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.930.910.93
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
1.000.860.900.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.84-0.920.75

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
4-0
1/4 : 02
0.890.950.72-0.90
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.850.990.850.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.870.980.84
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.770.830.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.80-0.960.900.92
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.900.940.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.720.770.93
FT
0-1
0 : 02
-0.940.700.950.81
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
-0.990.750.770.99
FT
2-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.92-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/42
0.900.99-0.940.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.970.90
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.891.000.980.89
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.98-0.960.83
FT
4-1
0 : 12 1/4
-0.960.850.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.70-0.840.850.99
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.950.91-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.861.001.000.84
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.83-0.970.870.97
FT
2-1
0 : 1/22
0.861.000.980.86
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.85-0.990.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.850.86-0.99
FT
2-1
0 : 1/22
0.86-0.980.83-0.96
FT
1-2
3/4 : 02
0.81-0.930.970.90
FT
1-1
0 : 1/42
0.970.910.990.88
FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.75-0.880.950.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.81-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/22
-0.980.860.910.95
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.900.920.94

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-2
0 : 3/43
0.80-0.960.920.90
FT
2-0
0 : 13
0.841.000.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
0.920.97-0.990.85
FT
0-2
1/2 : 02
0.82-0.930.880.98
FT
1-0
0 : 02
0.85-0.960.80-0.94
FT
1-2
0 : 3/42
0.900.99-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.930.970.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.990.890.97
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.86-0.980.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
1/4 : 02
0.930.930.870.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.910.950.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
4-2
0 : 1 3/42 3/4
0.85-0.970.75-0.89
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.70-0.830.990.87
FT
4-1
0 : 02 1/2
-0.950.830.890.97
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.87-0.990.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.79-0.990.79
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.950.85
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.80-0.98-0.980.78
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
1.000.820.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
  
    
FT
6-1
0 : 1/43 1/4
0.930.95-0.970.85
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.890.990.960.91

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.930.950.860.90

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 2 1/24
0.940.940.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.920.800.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.821.00
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.970.870.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.700.930.87
FT
0-0
0 : 1/42
0.81-0.990.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.73-0.920.801.00