Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 1/22
-0.950.830.82-0.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.890.990.990.88
FT
0-0
0 : 02
-0.880.750.880.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.87-0.990.990.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.900.980.85-0.98
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.930.810.900.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.83-0.951.000.87
FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.970.850.900.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.900.97
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.970.910.871.00
FT
0-0
1/2 : 03
-0.960.84-0.970.84

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.891.000.86-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON SPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.970.85-0.940.82
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.960.840.980.90
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.930.920.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.781.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Asian Cup 2027

06/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu U17 Nam Mỹ

FT
2-2
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-2
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-1
1 : 03 1/2
0.990.890.950.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.980.861.00
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.881.000.960.90
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.920.960.830.97
FT
0-3
1/4 : 03
0.84-0.960.990.87
FT
2-2
0 : 1/43
0.940.940.940.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.900.980.910.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.80-0.94
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.880.761.000.86
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.960.920.870.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.940.980.88

Lịch bóng đá League Two

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.890.990.84-0.98
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.970.85-0.970.83
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.920.960.950.91
FT
2-5
0 : 02 1/4
-0.930.800.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.930.95-0.980.84
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.980.900.930.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.940.82-0.980.84
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.910.970.861.00
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.930.81-0.980.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.910.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-2
0 : 03 3/4
0.770.930.800.90
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.920.780.850.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.85-0.970.940.93
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.960.930.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.950.920.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.970.910.930.93
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.940.92
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.900.98-0.980.84
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.980.900.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.760.861.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.930.93
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.73-0.920.890.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.78-0.950.75
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.940.880.770.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.72-0.900.990.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.920.940.76
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.821.000.78-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.990.830.77-0.97
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/4
0.80-0.980.801.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.790.91
FT
3-0
0 : 1/42
0.890.930.810.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 03
0.70-0.940.980.78
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.870.890.830.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.980.780.890.87
FT
2-0
0 : 13
0.810.950.850.91
FT
1-0
0 : 3/43
0.870.890.940.82
FT
3-1
0 : 1/43
0.880.880.66-0.90
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.990.770.950.81
FT
3-1
0 : 1/42
0.920.84-0.890.65
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.950.810.770.99
FT
0-1
1/2 : 03
0.840.920.790.97
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.920.84-0.980.74

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.700.800.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.920.960.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.85-0.98
FT
1-1
2 : 03 1/4
0.82-0.93-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.940.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.910.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
3/4 : 03
0.890.990.920.94
FT
1-2
0 : 1/23 1/2
-0.930.810.950.91
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.990.890.920.94
FT
5-0
0 : 1/23 3/4
-0.960.84-0.960.82
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.980.85-0.99
FT
3-1
0 : 03
-0.950.830.930.93
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.810.820.98
FT
0-1
0 : 1/43
0.85-0.970.960.90
FT
6-1
0 : 13 1/4
-0.990.87-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
-0.950.831.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
1/2 : 02
0.79-0.920.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.98-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.760.940.890.81
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
7-0
0 : 33 3/4
0.920.920.68-0.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.900.980.970.89
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.940.92
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.890.990.990.87
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.890.990.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-2
0 : 1 1/23
-0.990.830.870.95
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.870.95
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.870.97-0.990.81
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.890.93
FT
1-2
0 : 1/43
0.960.880.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.830.66-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.881.000.890.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.96-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.950.92

Lịch thi đấu Cúp Iceland

FT
4-0
  
    
FT
0-0
1 : 03 3/4
0.920.780.910.79
FT
3-4
3/4 : 04
-0.960.660.850.85
FT
1-0
  
    
FT
4-2
0 : 3/44
0.770.930.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-3
0 : 1/42
0.881.000.84-0.98
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.970.91-0.980.84
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.910.97-0.940.80
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.960.90
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.93-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
4-2
0 : 1 1/22 1/2
0.940.940.800.90
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.980.900.870.83
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.980.900.910.95
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
1.000.880.860.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.950.750.750.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.890.99-0.980.86
FT
1-5
1/2 : 02 3/4
-0.960.840.940.94
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.980.900.940.94
FT
0-3
2 : 03 3/4
0.950.930.910.97
FT
1-1
0 : 1/23
0.86-0.981.000.88
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.940.820.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
4-0
0 : 03
1.000.840.821.00
06/04
Hoãn
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.870.95
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.960.880.860.96
FT
2-4
0 : 1/43
0.940.900.910.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-0
1/2 : 03
0.840.860.770.93
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.840.860.850.85
FT
5-3
1/2 : 03 1/4
0.940.760.780.92
FT
0-1
0 : 1/23 1/2
0.760.940.940.76
FT
3-1
0 : 13 1/2
0.701.000.830.87
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.720.980.910.79
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
-0.970.670.780.92
FT
1-1
1 : 03 1/2
0.701.000.920.78
FT
1-3
1/4 : 03 1/2
0.930.770.790.91
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.820.880.750.95
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.790.910.950.75
FT
4-1
0 : 1/43 1/2
0.870.830.900.80
FT
2-1
0 : 1/43
0.890.810.770.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/43 1/2
0.980.900.980.88
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.980.900.980.88
FT
0-0
0 : 13
0.80-0.93-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.900.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.990.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.841.000.87

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.940.940.85-0.98
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.881.000.940.93
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.980.90-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.930.950.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.940.940.940.93
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.900.980.900.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.900.98-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.850.850.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.920.960.890.97
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.950.930.940.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/43
0.950.750.850.85
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.840.860.860.84
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.701.000.730.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.961.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-1
0 : 03
0.970.910.920.94
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.87-0.950.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.82-0.96
FT
0-2
0 : 03
0.940.940.84-0.98
FT
0-1
0 : 1/22
-0.980.860.861.00
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.970.89
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.84-0.960.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.800.950.92
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.960.920.960.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.810.870.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.801.00
FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.870.950.890.91
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.910.910.970.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.950.870.800.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.900.90

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.990.810.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.84-0.98
FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.800.930.87
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-2
0 : 12 1/4
-0.890.78-0.920.78
FT
2-0
0 : 1/22
-0.930.820.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
0.920.960.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
5-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-3
1/4 : 02
0.891.000.970.89
FT
2-1
0 : 23 1/2
-0.940.830.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
1/2 : 02
0.880.940.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.830.99-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.821.000.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.930.910.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.880.99
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.890.780.980.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.990.850.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-3
3/4 : 02
0.930.890.960.84
FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.920.730.79-0.99