Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/05/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Sea Games 33

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
1.000.820.860.96
Trực tiếp: VTV6, ON FOOTBALL, FPT Play
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.900.920.930.87
Trực tiếp: VTV6, ON FOOTBALL, HTV The Thao, HTV Sports

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.860.930.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
4-2
0 : 2 1/23 3/4
-0.990.890.85-0.95
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.910.82-0.960.86
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.98-0.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-1
1/4 : 03
-0.970.870.83-0.95
FT
2-0
0 : 1/23
0.970.920.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.891.000.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
0-6
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.88-0.970.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 12 3/4
1.000.890.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-2
1 : 02 1/2
0.841.00-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.86-0.940.88-0.99
FT
1-2
1 : 03
0.920.970.86-0.99
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.86-0.96-0.950.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.920.810.880.99
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.930.960.871.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.920.990.90
FT
4-1
0 : 1/23
-0.960.860.84-0.95
FT
3-0
0 : 23
-0.930.830.940.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.920.95
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.930.83-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

06/05
Hoãn
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.910.990.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.81-0.970.75-0.93
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.81-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.880.960.870.97
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.79-0.950.930.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.860.84-0.990.83
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.78-0.930.78-0.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.830.870.800.90
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.970.910.83-0.99
FT
4-4
0 : 1/22 3/4
0.970.890.970.87
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.900.96-0.970.81
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.82-0.961.000.84
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.930.860.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 1/42
0.970.940.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
1.000.91-0.930.82

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.990.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 03 3/4
-0.930.800.950.93
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.980.900.910.95
FT
2-2
0 : 1/43 1/2
-0.960.840.84-0.98
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.880.940.77-0.95
FT
2-2
0 : 1/43 1/2
0.900.980.910.95
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.87-0.990.910.97
FT
0-1
0 : 13 1/2
-0.930.80-0.950.81
FT
0-3
0 : 1 1/23
1.000.880.84-0.98
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.990.890.881.00
FT
4-3
0 : 1 3/43 1/2
0.910.970.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
5-2
0 : 02 1/4
0.78-0.890.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
5-2
1/2 : 02 3/4
0.960.900.920.92

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
2-1
  
    
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.750.95-0.840.53
FT
0-3
3/4 : 03
0.960.760.900.80
FT
3-1
1 1/4 : 03
0.850.850.65-0.95
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.950.650.830.95
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.65-0.950.720.98
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.910.810.740.96
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.970.750.68-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-6
0 : 02 1/4
0.940.970.910.97
FT
5-3
0 : 1/22 3/4
0.88-0.990.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.920.98-0.930.79
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.900.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.980.880.76-0.93
FT
0-1
0 : 02
0.920.920.950.89
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.970.810.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
1/4 : 03
-0.960.860.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.970.870.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-1
3/4 : 03 1/4
0.890.95-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-2
1/4 : 03
0.86-0.971.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.920.970.900.97
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.93-0.960.83
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.900.990.84-0.95
FT
2-2
1 1/4 : 03
0.930.980.950.92
FT
3-1
0 : 22 1/2
-0.950.870.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.920.96
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.990.890.930.93
FT
1-2
1 3/4 : 03
-0.980.860.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.920.920.920.90
FT
1-0
0 : 12
0.78-0.940.78-0.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.850.97
FT
3-3
1/2 : 02 1/2
-0.990.831.000.84
FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.990.830.920.90
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.880.961.000.82
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.850.990.860.96
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.980.820.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.800.900.760.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.821.000.830.97
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.821.000.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
4-3
1/2 : 03
0.960.88-0.990.79
FT
2-3
0 : 12 1/4
0.980.900.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 1 3/43
1.000.820.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.880.940.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.920.960.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.880.960.940.88
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
4-3
0 : 1 1/22 3/4
0.940.940.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.82-0.930.890.99
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.920.970.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.77-0.900.81-0.95
FT
1-3
0 : 13
-0.970.85-0.990.85
FT
2-2
0 : 3/43
-0.980.860.82-0.96
FT
5-2
0 : 1/23 1/2
0.881.000.900.98
FT
0-4
1 1/4 : 03 1/4
0.83-0.950.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-3
1/4 : 03
0.83-0.950.80-0.94
FT
0-1
0 : 13 1/4
0.84-0.960.900.96
FT
2-1
1/4 : 03
0.890.990.83-0.95
FT
5-1
0 : 1/43
0.910.970.950.93
FT
2-3
0 : 03
0.950.95-0.980.86
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.980.900.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 3/43
0.911.000.960.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.990.890.970.89
FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.990.870.990.89

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.890.700.73-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
0 : 1/43
0.88-0.98-0.980.84
FT
3-1
1/4 : 03
-0.930.820.880.98

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-1
0 : 13
0.891.000.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.901.000.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-3
1/4 : 02
0.70-0.890.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
4-4
1/2 : 02 3/4
0.890.990.870.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.980.84
FT
4-2
0 : 03
0.890.99-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.781.000.82

Lịch bóng đá Cúp Kuwait

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.980.860.830.99
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.900.921.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
5-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
3-0
0 : 3/43
0.79-0.920.960.90
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.900.770.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 02
0.910.97-0.990.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.92-0.940.80
FT
1-0
1/4 : 02
0.74-0.880.950.91

Lịch bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.95-0.970.85
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.920.980.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 02
0.77-0.920.83-0.99
FT
1-1
0 : 1/42
0.861.000.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.93-0.950.83
FT
2-0
0 : 1/22
-0.920.81-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-3
0 : 3/43
0.82-0.980.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.870.951.000.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.850.99-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.930.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.930.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.900.960.910.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
1.000.820.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.880.90-0.990.77
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.820.960.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.900.96-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.80-0.950.81
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.87-0.97-0.920.79

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-1
0 : 1/42
-0.990.810.900.92
FT
0-0
0 : 02
0.740.960.980.72
FT
2-0
0 : 2 1/23
0.880.960.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-2
0 : 1/42
-0.930.740.990.81