Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.87-0.970.86-0.98

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.82-0.930.910.98
Trực tiếp: K+Live1
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.880.891.00
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.86-0.96
Trực tiếp: K+CINE
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.88-0.98-0.930.83
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.920.970.960.93
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.920.97-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.920.97
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-2
1/4 : 02
0.82-0.930.82-0.93
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.84-0.940.82-0.93
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.970.960.94
FT
3-1
0 : 03
0.88-0.990.88-0.98
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.880.910.99
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.940.910.99
FT
2-0
0 : 1/43
0.83-0.930.950.95
FT
1-2
2 : 03 3/4
0.80-0.92-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 3/43 1/2
0.900.99-0.980.86
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.900.990.881.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.920.96
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.960.930.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.910.98-0.930.81
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.87-0.970.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.85-0.97

Lịch bóng đá Sea Games 33

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.960.861.000.80
Trực tiếp: VTV5 TN, FPT Play
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.900.920.810.99
Trực tiếp: VTV5, FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Sea Games 33 Nữ

FT
0-6
4 1/2 : 05
0.940.760.850.85
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.810.890.860.84
Trực tiếp: VTV5
FT
0-1
4 : 04 1/2
0.810.890.910.79
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.930.770.870.83

Lịch thi đấu U17 Châu Phi

FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-2
  
    
06/05
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.990.88
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.940.840.85-0.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.990.900.900.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.970.850.870.93
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.750.880.92
FT
0-0
1/4 : 02
0.870.950.840.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.920.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.851.000.80
FT
0-0
0 : 1/22
-0.960.78-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.990.950.92
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.990.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.950.83
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.84-0.94-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.970.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.960.91
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.900.900.97
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.950.940.950.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
1/4 : 02
0.72-0.96-0.990.75
FT
0-0
0 : 12
0.990.770.810.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.950.81-0.970.73
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.750.830.93
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.821.00-0.990.79

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
3/4 : 03
0.990.89-0.980.84
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.890.97
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.86-0.980.84-0.98
FT
5-2
0 : 1 3/43 1/2
0.84-0.960.910.95
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.84-0.98
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.920.960.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.830.860.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.900.940.890.93
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.850.990.920.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.950.890.860.96
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.960.880.870.95
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.850.990.970.85
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.970.870.870.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-3
1 : 03 1/4
-0.950.790.940.88
FT
1-2
1/2 : 03
0.890.950.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.920.750.830.97
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.880.710.850.97
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.950.890.950.87
FT
0-6
1 : 03
-0.900.730.66-0.86
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.880.70-0.950.77
FT
1-4
0 : 1/22 1/2
1.000.840.870.95
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.821.000.82
FT
0-2
1/2 : 03
0.850.990.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 1/43
-0.990.83-0.980.80
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.940.900.910.91
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.870.970.870.95
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.920.92-0.970.79
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.860.980.990.83
FT
4-5
1/4 : 03
0.81-0.970.79-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.980.940.92
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.860.84-0.98
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.910.95
FT
1-1
1/4 : 02
0.950.930.82-0.96
FT
3-4
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.980.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.970.91-0.970.83
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.87-0.99-0.950.81
FT
2-1
0 : 1/42
0.890.990.910.95
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.990.890.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.930.79
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.980.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.940.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.880.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
2-1
1/2 : 03
0.980.720.850.85
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.920.780.900.80
FT
4-1
0 : 1/23
0.740.960.701.00
FT
1-4
3/4 : 03
0.730.970.730.97
FT
1-3
1 : 02 3/4
1.000.700.740.96

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.980.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.911.000.87
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.920.980.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.930.93
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.84-0.960.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.84-0.98
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
1.000.880.78-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-1
1 : 03
1.000.890.881.00
FT
0-3
3/4 : 03
0.980.91-0.960.84
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.891.000.970.91
FT
0-0
0 : 13
-0.940.841.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
3/4 : 03
-0.960.860.880.99
FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.950.940.880.99
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.970.92-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.980.880.890.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.98-0.960.80
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42
-0.940.80-0.940.78
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.930.910.93
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.840.930.91
FT
0-1
1 3/4 : 02 1/2
-0.980.840.75-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-3
0 : 02
-0.940.780.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 02
0.990.900.940.92
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.980.880.960.90
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.930.820.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.960.90
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.881.000.990.87
FT
3-3
0 : 02 1/4
-0.940.820.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.840.980.970.83
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.910.720.70-0.91
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.950.770.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.970.880.94
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.980.861.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.930.960.85-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.950.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
0 : 03
0.930.930.81-0.97
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
-0.830.660.75-0.92
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.940.920.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.74-0.930.79-0.99
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.980.80-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
2 1/4 : 03 1/2
0.970.85-0.920.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.890.950.890.93
FT
0-0
0 : 1/23
-0.980.820.990.83
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.970.87-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.940.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.871.00
FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.91-0.930.79
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.68-0.82-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.950.89-0.960.78

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.970.920.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 1 1/43
-0.970.791.000.80
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.74-0.930.830.97
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.960.860.970.83
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.950.870.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
1.000.820.960.84
FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.920.730.960.84
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.821.000.960.84
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.821.000.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.950.940.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
3-1
0 : 13
0.970.910.84-0.98
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.970.850.920.94
FT
2-1
0 : 1/43
0.920.96-0.900.75
FT
3-2
0 : 3/43
-0.960.840.75-0.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.910.98-0.990.86
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.940.950.880.99
FT
5-3
0 : 3/42 3/4
0.950.940.880.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 02
0.80-0.93-0.930.79
FT
7-2
0 : 12 1/2
-0.980.860.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.790.880.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.821.000.970.83
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.890.930.960.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.900.90

Lịch bóng đá Cúp Slovenia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.950.930.900.96
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.960.920.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.880.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.940.940.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.810.610.75-0.93
FT
1-4
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.900.940.950.87

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
5-0
  
    
FT
2-5
  
    
FT
4-1
  
    
FT
4-4
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.93-0.940.78
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.900.961.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.900.990.871.00
FT
4-2
0 : 1 1/43 3/4
-0.940.84-0.970.84

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.940.950.880.99
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.940.950.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.930.960.870.99
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.970.850.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
5-0
0 : 1/23
-0.930.83-0.990.85
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 1/43
1.000.880.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.950.930.82-0.96
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.86-0.980.910.95

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-1
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
2-0
0 : 1/43
0.920.940.80-0.96
FT
0-2
0 : 03 1/2
-0.990.850.920.92
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.970.89-0.880.70
FT
5-3
0 : 3/43 1/4
-0.990.850.75-0.92
FT
1-2
0 : 13 3/4
0.861.000.63-0.83
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.940.920.850.99

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-2
1/4 : 03
0.85-0.970.920.94
FT
5-0
0 : 13
0.86-0.980.861.00
FT
2-4
1/2 : 03
0.910.97-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/23
0.900.980.890.97
FT
2-1
0 : 1/43
0.960.920.900.96

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.890.950.78-0.96
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.900.940.910.91
FT
1-4
0 : 1 1/43 1/2
-0.880.701.000.82
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.930.910.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
5-1
0 : 1 1/23 1/2
0.80-0.960.69-0.88
FT
1-1
0 : 13
-0.850.661.000.82
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.920.92-0.980.80
FT
0-1
3/4 : 03
0.980.860.850.97
FT
1-1
0 : 13
0.940.900.77-0.95
FT
0-6
1 : 03 1/4
1.000.84-0.970.79

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.910.980.84-0.97
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.871.00
FT
0-1
1/2 : 03 1/2
0.88-0.98-0.970.84

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.950.940.85-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.86-0.960.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.940.840.940.93
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.78-0.880.900.97
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.861.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.960.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/42
-0.850.710.870.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.820.940.71-0.95
FT
1-0
0 : 02
0.72-0.880.870.97
FT
1-2
1/4 : 02
0.78-0.930.79-0.95

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
1 : 02 3/4
0.900.960.83-0.99
FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.930.780.850.99
FT
0-1
0 : 02
0.940.920.900.94
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.940.920.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
1/4 : 02
0.760.940.900.80
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.830.870.750.95
FT
1-1
1/4 : 02
0.920.781.000.70
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.65-0.950.890.81
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
0 : 3/43
0.880.960.970.85
FT
4-3
1 1/2 : 02 3/4
0.900.940.75-0.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.73-0.900.980.84
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.75-0.920.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
4-1
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.88-0.970.83
FT
2-0
1/2 : 03
0.83-0.950.970.89
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.85-0.970.75-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.96-0.930.79
FT
0-1
3/4 : 02
0.980.900.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
0.960.930.970.90
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.830.930.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.910.98-0.990.86
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.910.98-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.960.820.860.98
FT
2-4
0 : 1/42
0.920.940.83-0.99
FT
1-1
  
    
FT
4-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.820.82-0.98
FT
3-1
0 : 1/42
0.84-0.980.860.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.881.000.80
FT
1-3
0 : 02
0.900.960.950.89
FT
2-1
0 : 1/42
0.80-0.980.940.90
FT
2-0
0 : 1/42
0.840.980.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.891.000.930.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.95-0.980.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.92-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/42
0.88-0.980.960.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.891.00-0.930.79
FT
1-1
0 : 3/42
-0.960.860.81-0.95
FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.810.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.760.920.90
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.79-0.950.930.89
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.850.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.970.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.881.000.83-0.97
FT
2-0
0 : 1/42
0.890.990.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.79-0.971.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.940.83-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.780.900.94
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
1.000.86-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.83-0.970.890.95
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.900.960.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.830.990.920.88
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.80-0.980.880.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.870.95-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
5-3
0 : 3/42 1/4
0.950.750.770.93
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.950.750.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 1/42
0.900.990.84-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.941.000.88
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.940.840.960.92
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.960.930.82-0.94
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.881.00
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.930.960.980.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.910.900.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.920.970.950.93
07/05
Hoãn
0 : 1/22 3/4
0.84-0.940.980.90
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.891.001.000.88
FT
1-3
0 : 3/43
1.000.890.920.96
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.940.950.84-0.96
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.86-0.96-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.980.910.93
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.970.880.96
FT
1-4
0 : 1/22 1/2
-0.930.780.83-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.930.72-0.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.77-0.840.65
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.910.950.75-0.92

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.940.93
FT
4-4
0 : 13
0.990.900.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.990.870.85-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
0-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.821.000.840.96
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.930.750.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.800.960.84
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.880.940.78-0.98
FT
1-3
3/4 : 02
-0.950.770.870.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.97-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.900.920.890.91