Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
3-3
0 : 03 1/4
0.990.90-0.960.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.890.991.000.86
FT
1-2
3/4 : 02
0.881.000.900.96
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.910.970.880.98
FT
4-0
0 : 1/22
0.970.910.950.91
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.87-0.990.82-0.96

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-2
0 : 1 1/23
0.980.840.920.88
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.770.79-0.99
FT
0-1
3/4 : 02
0.79-0.970.840.96
FT
1-5
3/4 : 02 1/4
0.900.920.960.84
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.960.860.970.89
FT
0-1
0 : 1/42
-0.950.770.910.95

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu U20 Châu Phi

FT
1-0
0 : 1/22
0.820.940.950.81

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.960.800.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-4
1/4 : 02
0.76-0.94-0.950.75
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.710.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.81-0.970.850.97
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.970.870.940.88

Lịch bóng đá Cúp Na Uy

07/05
00h00
1/4 : 02 3/4
0.960.860.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
4-3
1/4 : 03 1/2
1.000.820.801.00
FT
4-6
  
    
FT
0-0
1/2 : 03
0.900.920.801.00
FT
0-4
  
    
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.821.000.70-0.90
FT
1-1
3/4 : 03
0.76-0.940.900.90
FT
0-6
1 1/2 : 03 3/4
0.76-0.940.801.00
FT
2-0
  
    
FT
1-3
2 1/4 : 04
0.960.860.65-0.85
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 03
-0.980.870.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.891.00-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 1/23
0.920.960.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.870.86-0.98
FT
1-3
  
    
FT
0-1
0 : 02
0.87-0.980.84-0.96
FT
0-0
0 : 02
0.77-0.88-0.950.83
FT
1-0
0 : 1/22
-0.890.780.82-0.94
FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.890.78-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.970.870.99
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.960.930.81-0.95
FT
1-2
0 : 02
0.84-0.950.81-0.95
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.940.950.880.98
FT
3-0
0 : 1/42
-0.930.820.890.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.900.99-0.990.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.86-0.97-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/42
-0.950.840.861.00
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.920.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.880.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-4
0 : 02 3/4
-0.940.821.000.80
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.980.840.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.860.900.780.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.960.860.840.96
FT
1-0
0 : 1/22
0.77-0.950.820.94
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.820.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.750.880.92
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.980.840.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.850.910.96
FT
0-3
0 : 1/42
-0.880.770.910.96
FT
1-1
1/2 : 02
0.84-0.950.990.88
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.970.910.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-3
1 : 03 1/4
0.81-0.95-0.990.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.940.930.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-4
1/2 : 03 1/4
0.760.940.980.82
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.900.721.000.80
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.830.990.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.960.84
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.990.890.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-4
1 1/2 : 03
-0.940.700.70-0.94
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.761.000.900.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.820.80-0.94
FT
0-1
0 : 1/42
1.000.880.81-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.900.920.70-0.90
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.990.830.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mỹ

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.980.840.920.78
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.75-0.930.840.96
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
0.960.860.870.93
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.950.750.950.85
FT
2-3
1 1/2 : 03 3/4
0.75-0.930.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.990.830.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.880.77-0.970.84
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.84-0.95-0.970.84