Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/05/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
0 : 14
0.900.980.930.95
Trực tiếp: TV360, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-1
1/4 : 02
0.84-0.961.000.86
FT
1-1
1/4 : 02
0.84-0.960.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.91-0.940.80
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.78-0.900.920.94
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.910.97-0.950.81
FT
0-0
0 : 02
-0.900.780.880.98

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-2
1/4 : 02
0.900.980.77-0.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.98-0.950.81
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.890.770.861.00
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.950.830.880.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.851.000.86
FT
0-2
0 : 02
-0.890.771.000.86

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Club Championship

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.870.950.75-0.95
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.890.93-0.950.75
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu U17 Châu Á

FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
4-0
0 : 13
0.881.000.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.85-0.970.980.88

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.930.950.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.920.780.890.91
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.850.85-0.980.68

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-4
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.940.900.970.85
FT
1-1
1/4 : 02
0.990.85-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Macedonia

FT
1-0
0 : 23
0.980.840.76-0.96
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.960.860.830.97

Lịch thi đấu Cúp Estonia

FT
2-0
0 : 13
0.920.90-0.930.72

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.910.950.87
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.79-0.830.65
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.750.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
2-3
  
    
FT
2-2
1/4 : 03
0.900.800.66-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.870.830.701.00
FT
2-4
1 1/4 : 03 3/4
0.970.730.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.810.890.730.97
FT
0-1
3/4 : 03
0.820.880.65-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.84-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.720.960.86
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.81-0.970.870.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.910.840.98

Lịch thi đấu Cúp Moldova

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Montenegro

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.790.910.970.73
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.870.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
5-1
0 : 1/43
0.940.900.70-0.88
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.760.600.77-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.900.740.80-0.98
FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.77-0.930.880.94
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.990.850.910.91
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.990.830.830.99
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.910.91
FT
2-1
0 : 02 3/4
1.000.840.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.990.900.94
FT
0-2
0 : 13
0.990.870.880.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.73-0.880.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.930.950.960.91
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.920.79-0.970.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.930.900.97
FT
1-1
1/4 : 02
0.84-0.960.930.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.950.82
FT
0-3
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.990.88
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.980.90-0.950.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.96-0.920.78
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.86-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.900.98-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.960.900.980.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.80-0.96
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.85-0.990.990.85
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.890.970.970.87
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.850.841.00
FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.94-0.880.72
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.930.880.96
FT
1-0
0 : 02
-0.970.830.81-0.97
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
-0.940.800.850.99
FT
1-2
0 : 02
-0.940.80-0.890.73
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.82-0.980.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.960.920.92
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.990.81-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.960.990.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.86-0.990.83
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.960.841.00
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.820.980.86
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.960.80-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.950.931.000.84
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.960.920.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.880.980.880.96
FT
1-1
0 : 13
-0.950.81-0.990.83
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.970.830.900.94
FT
1-2
0 : 1/24
-0.990.850.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
0 : 23 1/2
-0.970.850.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

8
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.700.800.96

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-3
0 : 03
-0.970.790.930.87
FT
0-5
3/4 : 02 3/4
0.950.870.830.97
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.810.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.801.00

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
5-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.841.000.960.86
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.990.83-0.950.77
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.920.920.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.85-0.970.77
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.980.840.930.87
FT
1-1
0 : 1/42
0.980.840.980.82
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.850.95