Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/06/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.900.980.920.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.890.97
FT
5-0
0 : 12 1/4
0.970.910.861.00
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.930.800.82-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.970.990.87
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.980.86-0.950.81

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-2
1 : 04 1/4
0.970.850.970.83

Lịch bóng đá Vòng loại U20 Nữ Châu Á

FT
1-0
0 : 3 1/44 1/4
-0.930.62-0.910.60
FT
5-0
0 : 3 1/44
-0.930.62-0.980.68

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-0
1 3/4 : 03 1/4
0.960.92-0.950.81
FT
0-3
0 : 02 1/4
1.000.880.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.82-0.950.81
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.800.930.93
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.80-0.93-0.930.79
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.990.890.85-0.99

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
0-0
1 : 02 1/2
0.86-0.980.930.94
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 1/43
0.940.950.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.950.970.87
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.910.760.850.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-4
0 : 3/42 1/2
0.910.98-0.960.82
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.990.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.800.821.00
FT
0-3
2 3/4 : 03 1/2
0.701.000.730.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.79-0.970.910.89
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.980.840.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-2
  
    
FT
0-1
1/4 : 02
0.78-0.940.79-0.97

Lịch bóng đá Cúp Iceland

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.800.900.96
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.960.84-0.860.70

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.940.880.840.96
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.850.65-0.910.70
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.80-0.980.79-0.99
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.950.870.65-0.87

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.690.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.750.980.84
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.960.88-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
4-1
0 : 1/23 3/4
0.760.940.701.00

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.920.930.94
FT
3-0
0 : 03 1/2
0.920.970.990.88
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
-0.980.880.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-2
0 : 1/23
0.930.960.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.890.78-0.990.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.940.880.98
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.84-0.94-0.970.83

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
2-2
3/4 : 03 3/4
-0.910.600.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-3
1 : 03
0.990.890.990.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.980.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 23
0.910.910.70-0.91
FT
2-2
  
    
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.970.850.72-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.75-0.93-0.940.74

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.820.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-4
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.82-0.990.81
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.970.870.870.95
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.75-0.930.830.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.81-0.940.80
FT
0-1
0 : 02
0.88-0.990.980.88
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.980.88-0.940.80
FT
0-2
0 : 1/22
-0.990.880.950.91
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 02
0.55-0.79-0.980.78
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.73-0.92-0.970.77

Lịch thi đấu Cúp Mỹ

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.93-0.980.86
FT
1-4
0 : 1/22 3/4
0.900.99-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/22
0.900.990.85-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.910.980.980.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.940.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 12 1/4
0.980.840.910.89
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.980.920.88
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
-0.980.800.940.86
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.840.96
FT
1-3
1/4 : 01 3/4
0.75-0.930.801.00
FT
0-4
  
    
FT
0-0
0 : 1/22
1.000.82-0.980.78