Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/06/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.850.970.850.95
FT
0-2
3 3/4 : 04 1/4
0.890.930.900.90
FT
0-3
2 1/4 : 03 1/4
1.000.820.930.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.821.000.820.98
FT
2-4
2 1/2 : 03 1/2
0.970.850.810.99
FT
0-7
4 1/2 : 04 1/4
0.66-0.901.000.80
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.980.950.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-5
4 3/4 : 05 1/2
0.920.900.950.85
FT
1-0
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.870.95-0.920.71
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
0.850.970.850.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.900.950.85
FT
0-3
3 1/2 : 04 1/4
1.000.820.890.91
FT
0-4
3 3/4 : 04 1/2
0.900.920.980.82
FT
0-0
2 : 03 1/2
0.800.960.920.84
FT
0-0
0 : 1/22
-0.980.800.940.86
FT
0-0
0 : 22 1/2
0.840.980.870.93
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.900.921.000.80

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
3 : 03 3/4
0.960.860.980.82
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.871.00

Lịch bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
3-1
0 : 1 3/42 1/2
0.76-0.990.840.91
FT
0-2
0 : 3/42
0.980.840.830.97
FT
0-0
0 : 12
-0.980.800.900.90
FT
0-3
0 : 3/41 3/4
-0.990.810.850.95
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.910.910.980.82
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.810.900.90
FT
1-2
0 : 1/22
0.910.910.820.98
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.880.940.880.92
FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.980.960.80
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.79-0.970.990.81

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
0-3
  
    
06/06
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.890.930.830.97
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Toulon Tournament

FT
4-0
0 : 02 3/4
1.000.820.840.96
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
4-2
0 : 1/23 1/4
1.000.840.70-0.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.800.900.701.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.900.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
1/4 : 02
0.890.930.870.93
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.840.70-0.980.82
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.980.84-0.920.75