Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
0-7
4 : 04 1/2
0.87-0.98-0.970.85
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.930.930.95
FT
1-3
1 : 02 1/2
-0.980.860.900.97
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.86-0.960.84
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.88-0.990.85-0.97
FT
3-0
0 : 3 1/24
0.86-0.970.920.96

Lịch thi đấu VLWC KV Nam Mỹ

FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.850.960.92
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.850.900.98

Lịch bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.870.950.960.84
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.950.870.990.81
FT
6-2
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.990.810.99
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.890.930.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

06/06
Hoãn
  
    
06/06
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.950.870.990.81
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.870.950.940.86
FT
5-2
0 : 3/42 3/4
0.78-0.960.980.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.910.910.900.90
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.870.950.880.92
FT
0-0
0 : 3/42
0.880.940.990.81
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.920.730.960.84
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
1.000.820.860.94
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.940.880.940.86
FT
4-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.920.900.840.96
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.970.790.780.98

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.990.830.860.94
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.830.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

06/06
Hoãn
  
    
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.910.910.840.96
FT
2-5
0 : 02 1/4
0.81-0.991.000.80
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.860.960.801.00
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.821.000.840.96
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.860.960.801.00

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.850.970.810.99
FT
3-0
0 : 1/23
0.77-0.950.75-0.95

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.85-0.960.870.99
FT
2-2
0 : 1/23 3/4
0.900.990.880.98
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.84-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.960.93-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/43 3/4
0.870.950.900.90
FT
1-0
1 : 04 1/4
0.821.000.950.85

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
0-2
0 : 3/44
0.780.981.000.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.720.980.720.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.750.950.65-0.95
FT
1-6
0 : 03
0.850.850.880.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.821.000.71-0.92
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.840.980.830.97

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
3-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.880.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.900.920.801.00

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.980.910.84-0.97
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.82-0.930.80-0.93
FT
0-1
3/4 : 03
0.87-0.98-0.960.83
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.940.950.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.940.920.850.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.830.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.880.980.960.88
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.940.920.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-3
0 : 1/42
0.960.90-0.980.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.920.940.920.88
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.900.92-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 3/42
0.960.920.861.00
FT
1-0
0 : 3/42
0.83-0.950.78-0.93

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.78-0.96-0.970.77

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
2-2
1 : 03 1/4
0.960.861.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.750.930.87

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.85-0.97-0.980.84

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.820.880.800.90
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.960.740.810.99