Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/07/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Nữ 2027

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.850.990.980.84

Lịch thi đấu Copa America 2028

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
1.000.92-0.950.85
Trực tiếp: K+PM

Lịch bóng đá Can Cup 2025

FT
3-2
0 : 01 3/4
0.75-0.92-0.990.81
FT
0-1
0 : 12
-0.990.830.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    
06/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 13
0.970.870.840.98
FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.850.990.860.96
FT
1-0
0 : 1 3/43 3/4
0.82-0.980.78-0.96
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.880.960.860.96
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.780.821.00
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.79-0.940.76
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.890.950.870.95
FT
1-3
  
    
06/07
Hoãn
  
    
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.900.96
FT
4-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-3
1/2 : 03
0.870.970.960.86
FT
1-1
  
    
FT
2-4
1 : 03
0.74-0.91-0.940.76
FT
2-1
1 1/4 : 03 1/4
0.870.970.830.99
FT
1-2
2 : 03 3/4
-0.960.800.840.98
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
1.000.840.900.92
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.940.900.870.95
FT
2-1
0 : 1/43
-0.940.780.830.99
FT
0-0
  
    
FT
3-0
0 : 3/43
0.980.860.950.87
FT
1-1
0 : 1/23
0.850.99-0.980.80
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.980.86-0.990.81
FT
5-2
0 : 1/43
0.920.920.860.96
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.83-0.990.870.95
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.900.940.980.84
FT
3-0
  
    
FT
0-4
2 3/4 : 03 3/4
0.990.850.81-0.99
06/07
Hoãn
  
    
FT
6-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/43
0.980.860.920.90
FT
1-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.840.960.90
FT
1-1
3/4 : 03
0.930.910.900.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.760.821.00
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.841.00-0.970.79
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.82-0.980.81-0.99
FT
2-2
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.990.850.840.98
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
-0.950.790.980.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.860.980.860.96
06/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.82-0.980.830.99
06/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.880.960.950.87
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
-0.930.760.75-0.93
FT
3-1
0 : 03
0.841.00-0.940.76
FT
4-4
1 1/4 : 03
0.78-0.940.950.87
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.990.830.81-0.99
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

06/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Sinh Viên TG Nữ

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Nga

FT
2-3
0 : 1/42
-0.960.880.930.96

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-4
1/4 : 02 1/2
-0.970.810.860.96
FT
3-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.880.700.890.93
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.76-0.930.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.76-0.93-0.990.81
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.970.870.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.870.900.98
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.82-0.91-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
7-0
0 : 1 1/43 3/4
0.890.991.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.861.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.950.91
FT
2-2
0 : 3/42
0.950.930.80-0.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.950.93-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.840.940.810.97

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Cúp Moldova

06/07
Hoãn
  
    
06/07
Hoãn
  
    
06/07
Hoãn
  
    
06/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.940.97-0.970.87
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.911.00-0.940.84
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.81-0.90-0.930.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-3
0 : 03
-0.880.790.940.95
FT
0-1
1 : 03
0.85-0.931.000.89
FT
1-5
3/4 : 02 1/2
-0.940.860.81-0.93
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.930.850.88-0.99
FT
3-3
0 : 12 1/2
0.87-0.950.85-0.96

Lịch bóng đá Siêu Cúp Romania

FT
0-1
0 : 3/42
-0.930.830.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.88-0.960.960.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.90-0.960.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.89-0.98-0.930.83
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.930.98-0.990.89

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.870.990.82-0.98
FT
5-0
0 : 3/43 1/4
0.900.960.930.91
FT
0-3
1 : 03 1/2
-0.990.850.81-0.97
FT
1-1
0 : 1/23
0.960.900.870.97
FT
0-3
1/4 : 03 1/4
0.910.95-0.990.83
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.970.890.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-3
0 : 1/43
0.940.760.760.84
FT
3-1
1 : 03 1/2
0.81-0.92-0.990.87
FT
0-0
1/4 : 03 1/4
-0.990.890.87-0.99

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
4-2
  
    
FT
5-2
0 : 3/44
0.900.800.601.00
FT
1-0
0 : 1 1/23 3/4
0.65-0.950.700.90
FT
6-0
0 : 3/43 1/2
0.55-0.870.601.00
FT
1-7
2 3/4 : 05 1/4
0.900.96-0.970.81

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-4
0 : 13 1/4
1.000.860.940.90
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.85-0.99-0.930.76
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
-0.920.77-0.940.78
FT
3-3
0 : 1 1/23 1/2
1.000.86-0.940.78
FT
0-4
0 : 03
0.950.91-0.970.81
FT
6-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.850.841.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-0
0 : 1/43
0.930.980.910.97
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.800.900.800.80
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.860.840.900.70
FT
1-1
3/4 : 03 1/2
0.89-0.97-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
1/4 : 03
0.89-0.970.89-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.95-0.990.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.940.970.90
FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.850.900.97
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.950.960.940.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.88-0.96-0.960.86
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.88-0.97-0.970.87
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.86-0.94-0.940.84
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.920.990.980.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.820.880.920.68
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.680.870.73
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.93-0.950.81
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.900.770.79-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.870.730.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.890.901.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.920.97
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.960.910.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.900.810.901.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.870.75-0.920.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.820.880.860.74
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.86-0.910.76
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.75-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
4-2
0 : 1/23
0.880.820.800.80
FT
3-1
0 : 23 3/4
0.980.900.880.98
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.960.920.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.57-0.83-0.890.66
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.870.910.810.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.860.920.970.81
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.890.890.880.90
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.71-0.930.76-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.890.890.860.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.890.950.830.99

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
2-4
1/2 : 02 3/4
0.910.810.66-0.94
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-3
3/4 : 03
0.810.910.970.75
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.760.960.760.96
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.910.810.990.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-2
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.81-0.930.77-0.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.85-0.99
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.870.99
FT
1-1
0 : 03
-0.930.800.79-0.93

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.80-0.970.81
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.930.81-0.97
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.81-0.950.79-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.980.930.85-0.95
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.990.920.901.00
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.940.86-0.940.84
FT
1-0
0 : 1/43
-0.980.900.901.00
FT
6-1
0 : 2 1/43 3/4
-0.970.890.960.94
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-0
0 : 13
0.990.920.940.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
  
    
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.850.930.790.99
FT
0-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.920.860.880.90

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-2
0 : 1 3/43
0.940.840.850.93
FT
4-3
1/2 : 02 1/2
0.70-0.930.870.91