Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.900.950.93
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.930.960.87-0.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.910.830.940.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.870.990.91
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-5
1 1/4 : 03 3/4
0.66-0.85-0.990.81

Lịch thi đấu League One

FT
1-1
0 : 02
0.86-0.940.87-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.930.88-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02
-0.880.79-0.910.79
FT
2-4
0 : 02 1/4
0.86-0.940.950.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.960.950.910.98

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.900.610.770.95
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.760.960.760.96

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
4-0
1/4 : 02
0.880.980.890.95
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.900.750.77-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/2
1.000.910.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.980.75-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.90-0.910.79
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
-0.990.90-0.930.82
FT
2-2
0 : 1/42
-0.890.80-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.89-0.990.920.96
FT
2-2
0 : 03
1.000.90-0.990.87
FT
0-2
0 : 03
0.930.970.980.90
FT
6-1
0 : 13
-0.910.80-0.950.83
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.79-0.900.940.94
FT
5-3
0 : 1 1/23
0.89-0.990.85-0.97
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.990.910.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
1/4 : 02
0.89-0.990.930.95
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.970.930.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
1 : 03 1/4
0.950.960.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.940.960.88
FT
3-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.82-0.93
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.870.910.99
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.970.890.84-0.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.890.86-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-1
0 : 23 1/2
0.87-0.970.970.91
FT
4-3
0 : 13 1/4
-0.940.840.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-1
  
    
FT
0-0
1 1/4 : 03 1/2
0.841.000.920.90
FT
5-0
0 : 33 3/4
0.83-0.990.840.98
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 13
0.76-0.880.78-0.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.910.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.77-0.880.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.800.880.96
Trực tiếp: VTV6
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.980.88-0.970.81
Trực tiếp: BĐTV
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.880.980.930.91
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.980.880.950.89
Trực tiếp: BĐTV

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.890.880.94