Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/07/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Concacaf Gold Cup

FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.890.760.82-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 1/23
0.890.990.940.94

Lịch bóng đá Nữ Châu Âu

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.960.900.920.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐ Nữ Châu Phi

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

06/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
06/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    
07/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.720.890.81
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.77-0.930.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/23
0.960.860.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-2
0 : 1/24
0.900.98-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.950.910.910.93
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.930.930.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.960.880.74-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.860.980.80-0.98
FT
1-1
0 : 2 3/44
0.960.88-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.910.930.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 1/43
0.940.950.980.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.870.900.98
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.960.85-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-2
0 : 03 3/4
0.850.850.860.84
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.880.820.880.82
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.830.870.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.930.890.98
FT
0-1
3/4 : 03
0.960.930.871.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-1
0 : 1/43 3/4
0.881.000.85-0.99
FT
0-1
1/4 : 03
0.900.980.880.98
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.85-0.970.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-1
0 : 3/43
0.980.910.920.95
FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.87-0.980.900.97
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.900.990.970.90
FT
0-2
0 : 3/43
0.930.960.950.92

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
7-0
0 : 2 1/24 1/2
0.770.930.780.92
FT
2-0
0 : 1 1/44 1/4
0.930.770.940.76

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.990.900.900.96
FT
1-3
1/4 : 03
0.920.970.85-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.920.800.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-2
0 : 03 1/2
0.860.980.830.87
FT
3-0
0 : 2 1/44
0.900.800.870.83
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.79-0.950.860.96

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
5-0
0 : 13
0.930.960.990.88
FT
4-2
0 : 1/23
-0.980.87-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.88-0.990.920.94
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.920.97-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
1 : 02 1/2
0.900.980.920.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.990.85

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.910.850.72-0.93
FT
0-1
0 : 1/22
-0.940.760.79-0.99
FT
0-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.950.770.870.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.990.79
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.65-0.83-0.880.67
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.70-0.830.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-0
1/4 : 02
0.920.940.850.99
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.870.990.890.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.75-0.890.74-0.90
FT
0-4
1/4 : 02
0.970.850.870.93
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
1.000.820.970.83
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.920.771.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.850.970.910.89
FT
1-1
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.870.830.97
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.970.850.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.980.880.900.94
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.940.92-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
4-0
0 : 12
0.980.880.980.86
FT
2-0
0 : 01 1/2
0.77-0.920.890.95
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.830.990.850.99
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
1.000.860.79-0.95
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.82-0.960.850.99
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.80-0.940.81-0.97
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.83-0.980.82
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.910.950.78-0.94
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.880.98-0.960.80
FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/41 1/2
-0.930.780.82-0.98
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.890.970.950.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-3
0 : 1/41 3/4
-0.990.870.81-0.95
FT
0-0
0 : 01 1/2
-0.950.830.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
7-2
0 : 3/43 1/2
0.830.990.870.93
FT
5-1
0 : 13 1/4
0.910.910.810.99
FT
4-2
0 : 1 3/43
0.930.910.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-0
1/4 : 02
0.980.900.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.70-0.881.000.80
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.930.87
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.76-0.940.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-4
0 : 3/42 1/4
0.85-0.970.82-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.880.98
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.81-0.930.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/42
0.78-0.930.80-0.96
FT
3-1
0 : 1/42
0.960.900.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.990.880.92
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.990.890.950.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.990.830.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.860.840.860.84
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.730.970.970.73
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.790.910.930.77

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.960.920.85-0.99