Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/08/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.940.840.82-0.94
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.970.930.940.94
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.940.840.881.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.860.82-0.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.88-0.980.87-0.99

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.84-0.940.910.97
FT
1-1
1/4 : 03
-0.980.880.920.96

Lịch bóng đá VD Nam Trung Mỹ Nữ

FT
0-1
  
    
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
0.79-0.950.980.84
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.990.83-0.990.81
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.930.91-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-2
0 : 1/22
0.841.000.78-0.96
FT
1-1
0 : 02
0.75-0.920.980.84
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.83-0.99-0.990.81

Lịch thi đấu U19 Đông Nam Á

FT
7-1
0 : 3 1/44 1/2
0.51-0.900.61-0.99
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.960.660.710.91
FT
7-2
0 : 1 1/23 1/4
0.71-0.990.860.86

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-1
0 : 3/42
0.79-0.90-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-3
1 3/4 : 04
1.000.840.910.91
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.900.940.930.89

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.710.910.690.93
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.910.720.720.91
FT
8-0
0 : 3 3/44 3/4
0.51-0.900.51-0.90
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.940.560.910.71

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.850.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
4-0
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
1.000.90-0.950.83

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.760.77-0.95
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.83-0.990.71-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.910.930.76-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
5-2
0 : 12 3/4
0.87-0.951.000.88
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.911.000.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.820.900.98

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.81-0.971.000.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
  
    
FT
4-3
0 : 1/22
0.81-0.900.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 03 1/4
0.930.930.950.89
FT
3-0
0 : 34
0.910.95-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.840.860.98

Lịch thi đấu Cúp Colombia

07/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

07/08
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mỹ

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.871.00

Lịch thi đấu Cúp Mexico

FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.920.810.990.89
07/08
Hoãn
3/4 : 03
-0.930.82-0.950.83
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.930.970.990.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.900.930.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.900.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.900.75-0.950.79