Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-0
0 : 3/43
0.86-0.940.85-0.95
Trực tiếp: K+PC
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.93-0.970.87
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.90-0.990.88-0.98
Trực tiếp: K+PC
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.930.980.970.93
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.970.850.84-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.840.940.93
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/2
0.940.780.800.92
06/08
Hoãn
  
    
06/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
1.000.840.990.83
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
1.000.840.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
0 : 02
0.850.990.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

07/08
Hoãn
  
    
07/08
Hoãn
  
    
07/08
Hoãn
  
    
07/08
Hoãn
  
    
07/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.730.990.960.76
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.690.930.61-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
1.000.910.83-0.93
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.89-0.970.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.930.850.81-0.93
FT
0-1
0 : 03
-0.930.85-0.990.88

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
1-1
1 1/4 : 03
0.83-0.93-0.930.81
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
0.940.960.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.88-0.960.920.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.870.83-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.890.960.94
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.85-0.93-0.990.89
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.89-0.970.920.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-3
1 3/4 : 03
-0.950.810.83-0.97
Trực tiếp: CCTV5
FT
1-1
1 3/4 : 03
0.970.910.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.660.960.760.86

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.74-0.860.81-0.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.990.910.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.85-0.940.82
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.83-0.921.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.920.790.950.93