Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/08/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Olympic Nam 2028

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.980.900.960.92
Trực tiếp: BDTV, VTV5, HTV The Thao

Lịch thi đấu Olympic Nu 2028

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.980.840.841.00
Trực tiếp: VTV5, BĐTV

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.910.80-0.940.83
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.870.85-0.95

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.78-0.990.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.860.980.76-0.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.82-0.990.79
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.880.940.830.99
07/08
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.960.780.830.99
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.660.860.86

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
10-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.850.860.96
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.821.000.920.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-1
1/4 : 03
-0.960.800.990.83
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.980.820.81-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.85-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.82-0.940.920.94
FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.930.800.900.96
FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.770.930.91
FT
2-0
0 : 1/22
-0.980.860.79-0.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.74-0.930.79
FT
1-2
0 : 02
-0.920.770.83-0.99
FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.750.80-0.94
FT
1-1
0 : 02
0.920.960.920.94
FT
2-0
0 : 1/22
-0.960.840.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 1 3/43
-0.950.87-0.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.970.930.95
FT
1-1
1/4 : 03
-0.990.890.930.95
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.980.920.980.88
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.970.93-0.960.82
FT
2-2
1/2 : 03
0.980.920.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.92-0.950.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
1 : 02 1/2
0.72-0.910.890.91
FT
3-2
0 : 33 1/2
0.750.950.721.00

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-4
0 : 02
0.930.960.83-0.97
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.940.840.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.970.79-0.960.76
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.80-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.930.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.860.980.890.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-0
0 : 1/23 1/2
0.990.850.920.88
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.940.900.970.85
FT
0-3
1/2 : 03 1/2
-0.960.800.980.84

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.740.98-0.990.71
FT
1-3
2 1/2 : 04 1/4
0.860.860.980.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.970.920.930.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.980.82-0.94
FT
1-4
0 : 12 1/2
0.87-0.991.000.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.910.95
FT
2-3
0 : 1/22
0.88-0.980.80-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.870.890.990.77
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.790.830.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/43
0.910.910.890.91
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.940.880.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.880.73
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.960.92-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.97-0.970.79
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/4
0.821.000.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.930.89-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.960.78-0.930.72

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.890.930.990.81

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
3-0
0 : 2 3/44 1/4
1.000.841.000.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.960.90
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.84-0.940.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
1.000.84-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.890.960.92
FT
0-0
1/4 : 03
0.81-0.930.990.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.920.96
FT
2-1
1/4 : 03 1/2
1.000.90-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.990.920.930.97
FT
4-1
0 : 13
-0.990.89-0.970.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.970.93-0.990.85
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.81-0.920.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-0
0 : 1/23 1/4
1.000.820.980.82

Lịch thi đấu Aus Victoria

06/08
Hoãn
  
    
06/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-3
1 : 03
0.85-0.930.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.980.900.990.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.900.850.99
FT
0-5
1 1/2 : 02 1/2
0.920.960.950.91
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.77-0.900.78-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
0 : 23 1/4
0.830.990.990.83
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
-0.930.680.76-0.98
FT
2-3
0 : 13
0.980.860.870.95
FT
3-0
0 : 02
0.990.830.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.790.900.90
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.76-0.93-0.940.74
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.80-0.980.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 02
0.84-0.94-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.99-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-2
0 : 1/22
-0.890.700.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-0
1/2 : 02
0.890.990.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.760.970.91
FT
2-0
0 : 12
-0.900.800.910.95
FT
1-1
0 : 1/42
0.920.97-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
0.900.980.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 1/42
0.970.870.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 3/42
0.76-0.930.74-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.860.980.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.980.840.910.91
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.860.96-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.980.84
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.79-0.951.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.860.760.800.82
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.800.800.630.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.880.960.990.83
FT
0-0
1/2 : 03
0.910.930.870.95
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.74-0.930.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.89-0.970.85
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.990.900.910.95
FT
1-2
1/4 : 02
0.84-0.940.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.920.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
3-2